Thời tiết tại Kitakyushu, Nhật Bản 🇯🇵
10.3°C
cảm giác như 9.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kitakyushu, Nhật Bản vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kitakyushu, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
10.1°C
8.1°C
6.7°C
58%
16.2 kph
0.1 mm
1.0
07:00 AM
06:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
10.7°C
8.8°C
7.1°C
49%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
9.6°C
7.0°C
4.4°C
61%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
8.6°C
5.7°C
58%
24.8 kph
0.4 mm
1.0
06:56 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
14.8°C
10.2°C
6.1°C
58%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.7°C
11.8°C
8.3°C
64%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:54 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
17.1°C
13.5°C
11.6°C
79%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kitakyushu, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
5.0°C
19
8.0°
↑
8.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
8.0°
↑
6.0 km/h
22
8.0°
↑
8.0 km/h
23
8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
8.0°
↑
12.0 km/h
2
8.0°
↑
13.0 km/h
3
8.0°
↑
13.0 km/h
4
8.0°
↑
13.0 km/h
5
7.0°
↑
16.0 km/h
6
7.0°
↑
15.0 km/h
7
7.0°
↑
18.0 km/h
8
8.0°
↑
21.0 km/h
9
9.0°
↑
23.0 km/h
10
10.0°
↑
26.0 km/h
11
10.0°
↑
27.0 km/h
12
10.0°
↑
30.0 km/h
13
11.0°
↑
28.0 km/h
14
11.0°
↑
28.0 km/h
15
11.0°
↑
27.0 km/h
16
10.0°
↑
26.0 km/h
17
10.0°
↑
24.0 km/h
18
9.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kitakyushu, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |