Thời tiết tại Kitakyushu, Nhật Bản 🇯🇵
3.2°C
cảm giác như -2.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kitakyushu, Nhật Bản vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 31.0 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kitakyushu, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.1°C
1.9°C
0.9°C
60%
33.8 kph
3.0 mm
0.0
07:22 AM
05:20 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
6.4°C
4.6°C
2.5°C
59%
24.5 kph
0.1 mm
0.0
07:22 AM
05:20 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
8.3°C
4.4°C
64%
27.4 kph
0.1 mm
0.0
07:22 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
10.4°C
9.2°C
7.5°C
59%
25.2 kph
0.1 mm
0.0
07:23 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
7.9°C
6.0°C
61%
15.1 kph
3.0 mm
0.0
07:23 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
6.2°C
2.7°C
59%
48.2 kph
0.6 mm
2.0
07:23 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
5.2°C
3.7°C
1.9°C
53%
33.5 kph
0.1 mm
2.0
07:23 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kitakyushu, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, January 02, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
13
1.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
14
2.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
15
2.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
16
2.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
17
2.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
18
2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
2.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
2.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
2.0°
↑
14.0 km/h
22
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
23
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
1
2.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
2
3.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
3
3.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
5
4.0°
↑
21.0 km/h
6
3.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
7
3.0°
↑
19.0 km/h
8
3.0°
↑
18.0 km/h
9
3.0°
↑
19.0 km/h
10
4.0°
↑
21.0 km/h
11
5.0°
↑
22.0 km/h
12
6.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kitakyushu, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |