Thời tiết tại Kitakyushu, Nhật Bản 🇯🇵
8.2°C
cảm giác như 5.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kitakyushu, Nhật Bản vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (259°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kitakyushu, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
9.1°C
6.9°C
51%
33.1 kph
0.1 mm
1.0
06:59 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
7.6°C
4.9°C
63%
15.1 kph
0.1 mm
1.0
06:57 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
13.0°C
10.1°C
7.2°C
56%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
15.0°C
10.6°C
6.9°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
12.4°C
9.5°C
72%
19.8 kph
0.2 mm
3.0
06:54 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
12.3°C
10.6°C
9.4°C
52%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kitakyushu, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
6
8.0°
↑
17.0 km/h
7
8.0°
↑
22.0 km/h
8
8.0°
↑
23.0 km/h
9
10.0°
↑
25.0 km/h
10
10.0°
↑
28.0 km/h
11
10.0°
↑
30.0 km/h
12
10.0°
↑
31.0 km/h
13
11.0°
↑
28.0 km/h
14
11.0°
↑
30.0 km/h
15
11.0°
↑
32.0 km/h
16
10.0°
↑
33.0 km/h
17
10.0°
↑
30.0 km/h
18
10.0°
↑
26.0 km/h
19
10.0°
↑
20.0 km/h
20
10.0°
↑
17.0 km/h
21
9.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
22
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
5.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kitakyushu, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 342.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.05 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.75 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |