Thời tiết tại Kurume, Nhật Bản 🇯🇵
3.2°C
cảm giác như 1.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kurume, Nhật Bản vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kurume, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.1°C
8.3°C
5.4°C
50%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
12.8°C
8.1°C
3.7°C
60%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
14.3°C
9.7°C
6.7°C
57%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
15.7°C
10.2°C
5.0°C
62%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
12.8°C
7.6°C
72%
22.3 kph
0.2 mm
1.0
06:55 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
17.3°C
11.9°C
8.2°C
49%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
06:54 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kurume, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
8
7.0°
↑
6.0 km/h
9
9.0°
↑
9.0 km/h
10
10.0°
↑
11.0 km/h
11
11.0°
↑
13.0 km/h
12
12.0°
↑
14.0 km/h
13
12.0°
↑
20.0 km/h
14
12.0°
↑
19.0 km/h
15
12.0°
↑
19.0 km/h
16
11.0°
↑
20.0 km/h
17
10.0°
↑
18.0 km/h
18
9.0°
↑
13.0 km/h
19
8.0°
↑
8.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
7.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
6.0 km/h
23
6.0°
↑
5.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
5.0°
↑
6.0 km/h
3
5.0°
↑
6.0 km/h
4
4.0°
↑
6.0 km/h
5
4.0°
↑
4.0 km/h
6
4.0°
↑
6.0 km/h
7
4.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kurume, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 580.85 µg/m³ |
| O3: | 13.0 µg/m³ |
| NO2: | 54.25 µg/m³ |
| SO2: | 18.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.45 µg/m³ |
| PM10: | 27.15 µg/m³ |