Thời tiết tại Kurume, Nhật Bản 🇯🇵
15.0°C
cảm giác như 14.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kurume, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (145°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kurume, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
18.9°C
15.3°C
13.0°C
89%
25.9 kph
16.3 mm
1.0
06:02 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
19.8°C
15.6°C
12.3°C
67%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
18.6°C
14.0°C
11.5°C
82%
8.6 kph
5.7 mm
1.0
06:00 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
13.0°C
8.8°C
57%
19.1 kph
0.1 mm
2.0
05:59 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.5°C
12.5°C
7.0°C
46%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
12.9°C
7.9°C
65%
9.7 kph
2.6 mm
3.0
05:56 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kurume, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
11.0°C
7
14.0°
3.7 mm
↑
8.0 km/h
8
15.0°
2.3 mm
↑
19.0 km/h
9
16.0°
4.9 mm
↑
20.0 km/h
10
17.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
11
18.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
12
19.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
13
18.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
14
17.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
15
17.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
18
16.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
14.0°
↑
10.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
13.0°
↑
5.0 km/h
4
13.0°
↑
7.0 km/h
5
14.0°
↑
9.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kurume, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 635.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 43.85 µg/m³ |
| SO2: | 16.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.95 µg/m³ |
| PM10: | 38.55 µg/m³ |