Thời tiết tại Kurume, Nhật Bản 🇯🇵
7.2°C
cảm giác như 5.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kurume, Nhật Bản vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kurume, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
13.0°C
9.3°C
6.8°C
57%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
12.0°C
8.1°C
4.6°C
51%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
11.8°C
7.8°C
3.4°C
58%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
14.1°C
8.8°C
4.0°C
56%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
15.5°C
9.9°C
4.6°C
61%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
12.4°C
6.4°C
70%
25.9 kph
2.7 mm
3.0
06:55 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
14.8°C
10.6°C
7.1°C
61%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
06:54 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kurume, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
9
8.0°
↑
11.0 km/h
10
9.0°
↑
10.0 km/h
11
11.0°
↑
10.0 km/h
12
12.0°
↑
10.0 km/h
13
13.0°
↑
11.0 km/h
14
13.0°
↑
12.0 km/h
15
13.0°
↑
12.0 km/h
16
12.0°
↑
12.0 km/h
17
12.0°
↑
12.0 km/h
18
10.0°
↑
9.0 km/h
19
9.0°
↑
8.0 km/h
20
8.0°
↑
7.0 km/h
21
8.0°
↑
6.0 km/h
22
8.0°
↑
4.0 km/h
23
7.0°
↑
2.0 km/h
6.0°
↑
1.0 km/h
1
6.0°
↑
2.0 km/h
2
6.0°
↑
3.0 km/h
3
6.0°
↑
5.0 km/h
4
5.0°
↑
5.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kurume, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 640.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.15 µg/m³ |
| SO2: | 11.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.85 µg/m³ |
| PM10: | 15.95 µg/m³ |