Thời tiết tại Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵
11.5°C
cảm giác như 10.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Sagamihara, Nhật Bản vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.8°C
13.0°C
9.8°C
80%
28.4 kph
23.7 mm
1.0
05:26 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
21.2°C
17.2°C
13.3°C
79%
13.3 kph
10.9 mm
1.0
05:25 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
15.6°C
13.4°C
76%
17.3 kph
0.3 mm
1.0
05:23 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.1°C
14.2°C
8.4°C
66%
13.3 kph
5.1 mm
1.0
05:22 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
11.7°C
6.5°C
48%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
05:21 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
13.6°C
8.4°C
55%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
05:19 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
19.5°C
15.4°C
12.2°C
56%
14.8 kph
0.0 mm
5.0
05:18 AM
06:11 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9
16.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
10
15.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
11
14.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
12
14.0°
0.6 mm
↑
17.0 km/h
13
13.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
14.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
15
15.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
16
15.0°
0.6 mm
↑
26.0 km/h
17
15.0°
1.6 mm
↑
28.0 km/h
18
14.0°
2.5 mm
↑
27.0 km/h
19
14.0°
1.5 mm
↑
20.0 km/h
20
14.0°
1.0 mm
↑
20.0 km/h
21
13.0°
5.0 mm
↑
12.0 km/h
22
14.0°
8.2 mm
↑
12.0 km/h
23
14.0°
2.0 mm
↑
10.0 km/h
13.0°
2.9 mm
↑
9.0 km/h
1
14.0°
3.2 mm
↑
10.0 km/h
2
15.0°
4.5 mm
↑
9.0 km/h
3
15.0°
↑
7.0 km/h
4
15.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
2.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
7
16.0°
↑
4.0 km/h
8
18.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.05 µg/m³ |
| SO2: | 19.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.55 µg/m³ |
| PM10: | 36.95 µg/m³ |