Thời tiết tại Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵
3.0°C
cảm giác như 0.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Sagamihara, Nhật Bản vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
5.1°C
3.6°C
2.0°C
84%
14.4 kph
6.7 mm
0.0
06:28 AM
05:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
9.4°C
5.4°C
2.7°C
69%
16.6 kph
0.1 mm
1.0
06:26 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
8.5°C
4.2°C
-0.2°C
58%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
9.2°C
5.2°C
1.5°C
55%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
11.6°C
6.7°C
2.0°C
56%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.3°C
8.8°C
3.6°C
61%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
17.7°C
12.4°C
7.5°C
72%
21.6 kph
0.1 mm
4.0
06:21 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
9
2.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
10
3.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
5.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
14
5.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
5.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
4.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
4.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
4.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
4.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
4.0°
↑
6.0 km/h
5
3.0°
↑
6.0 km/h
6
3.0°
↑
7.0 km/h
7
4.0°
↑
7.0 km/h
8
4.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 56.55 µg/m³ |
| SO2: | 27.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |