Thời tiết tại Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵
1.5°C
cảm giác như -0.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sagamihara, Nhật Bản vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.6°C
3.1°C
-0.7°C
47%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
4.0°C
0.4°C
46%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
10.3°C
5.3°C
2.1°C
49%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
7.5°C
4.3°C
1.7°C
61%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
5.1°C
3.4°C
64%
10.4 kph
1.9 mm
2.0
06:53 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
7.0°C
3.9°C
0.9°C
41%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
7.2°C
3.6°C
1.2°C
58%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
10
5.0°
↑
2.0 km/h
11
6.0°
↑
1.0 km/h
12
7.0°
↑
0.0 km/h
13
7.0°
↑
2.0 km/h
14
8.0°
↑
3.0 km/h
15
7.0°
↑
5.0 km/h
16
6.0°
↑
6.0 km/h
17
5.0°
↑
4.0 km/h
18
4.0°
↑
4.0 km/h
19
3.0°
↑
6.0 km/h
20
2.0°
↑
8.0 km/h
21
2.0°
↑
9.0 km/h
22
2.0°
↑
9.0 km/h
23
2.0°
↑
9.0 km/h
2.0°
↑
8.0 km/h
1
2.0°
↑
8.0 km/h
2
1.0°
↑
8.0 km/h
3
1.0°
↑
7.0 km/h
4
1.0°
↑
8.0 km/h
5
1.0°
↑
9.0 km/h
6
0.0°
↑
9.0 km/h
7
0.0°
↑
8.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
5.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 399.85 µg/m³ |
| O3: | 8.0 µg/m³ |
| NO2: | 51.25 µg/m³ |
| SO2: | 16.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.25 µg/m³ |
| PM10: | 28.75 µg/m³ |