Thời tiết tại Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵
5.3°C
cảm giác như 5.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Sagamihara, Nhật Bản vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
5.2°C
2.5°C
71%
19.8 kph
0.2 mm
1.0
06:26 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
8.0°C
3.8°C
-0.5°C
56%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
9.1°C
4.8°C
0.9°C
56%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
11.9°C
6.6°C
1.8°C
57%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.8°C
8.7°C
3.5°C
59%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
16.8°C
12.4°C
8.0°C
75%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:21 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
1
5.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
4.0°
↑
6.0 km/h
6
4.0°
↑
7.0 km/h
7
4.0°
↑
7.0 km/h
8
5.0°
↑
7.0 km/h
9
5.0°
↑
5.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
7.0°
↑
5.0 km/h
13
8.0°
↑
6.0 km/h
14
8.0°
↑
7.0 km/h
15
8.0°
↑
7.0 km/h
16
8.0°
↑
6.0 km/h
17
8.0°
↑
4.0 km/h
18
6.0°
↑
3.0 km/h
19
5.0°
↑
6.0 km/h
20
4.0°
↑
8.0 km/h
21
3.0°
↑
10.0 km/h
22
3.0°
↑
14.0 km/h
23
2.0°
↑
20.0 km/h
2.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sagamihara, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 260.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.35 µg/m³ |
| SO2: | 20.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |