Thời tiết tại Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵
10.1°C
cảm giác như 8.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tokorozawa, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
17.2°C
14.9°C
12.8°C
71%
38.2 kph
8.6 mm
1.0
05:25 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
22.1°C
17.9°C
13.8°C
69%
19.4 kph
6.2 mm
1.0
05:24 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
17.4°C
15.1°C
65%
20.9 kph
0.1 mm
1.0
05:22 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.3°C
15.7°C
11.1°C
57%
28.1 kph
5.7 mm
1.0
05:21 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.0°C
14.0°C
9.5°C
36%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
05:20 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
20.9°C
16.4°C
12.0°C
43%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
05:18 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
7
14.0°
↑
13.0 km/h
8
15.0°
↑
14.0 km/h
9
16.0°
↑
16.0 km/h
10
17.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
11
16.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
12
15.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
13
15.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
15
17.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
16
17.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
18
16.0°
0.4 mm
↑
35.0 km/h
19
16.0°
0.2 mm
↑
36.0 km/h
20
16.0°
0.6 mm
↑
32.0 km/h
21
15.0°
2.5 mm
↑
22.0 km/h
22
15.0°
2.9 mm
↑
18.0 km/h
23
15.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
14.0°
1.2 mm
↑
11.0 km/h
1
14.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
2
14.0°
3.2 mm
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 345.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 57.75 µg/m³ |
| SO2: | 28.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.15 µg/m³ |
| PM10: | 31.35 µg/m³ |