Thời tiết tại Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵
4.7°C
cảm giác như 2.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tokorozawa, Nhật Bản vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
5.4°C
3.4°C
64%
13.0 kph
3.1 mm
0.0
06:27 AM
05:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
7.4°C
5.4°C
60%
38.2 kph
0.7 mm
1.0
06:26 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
9.6°C
5.8°C
2.2°C
32%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.2°C
7.0°C
3.6°C
38%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.7°C
9.0°C
5.3°C
45%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.5°C
11.0°C
6.9°C
49%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
06:21 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
13.8°C
9.0°C
59%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
06:20 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
9
4.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
10
4.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
6.0°
↑
5.0 km/h
13
6.0°
↑
4.0 km/h
14
7.0°
↑
4.0 km/h
15
7.0°
↑
4.0 km/h
16
8.0°
↑
6.0 km/h
17
8.0°
↑
8.0 km/h
18
8.0°
↑
10.0 km/h
19
7.0°
↑
11.0 km/h
20
7.0°
↑
11.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
6.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
6.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
5.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
1
6.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
2
6.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
5.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 249.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 37.25 µg/m³ |
| SO2: | 17.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |