Thời tiết tại Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵
4.6°C
cảm giác như 2.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tokorozawa, Nhật Bản vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
8.4°C
5.0°C
2.0°C
39%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
06:52 AM
04:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
8.9°C
5.6°C
2.7°C
37%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
10.9°C
6.8°C
4.3°C
39%
27.4 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.6°C
5.7°C
2.8°C
48%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
6.3°C
4.5°C
54%
12.6 kph
1.2 mm
2.0
06:53 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
7.8°C
5.4°C
3.5°C
32%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:53 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
8.1°C
4.9°C
2.3°C
46%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
11
6.0°
↑
6.0 km/h
12
7.0°
↑
7.0 km/h
13
8.0°
↑
7.0 km/h
14
8.0°
↑
6.0 km/h
15
8.0°
↑
3.0 km/h
16
8.0°
↑
2.0 km/h
17
8.0°
↑
5.0 km/h
18
7.0°
↑
4.0 km/h
19
7.0°
↑
1.0 km/h
20
6.0°
↑
7.0 km/h
21
5.0°
↑
10.0 km/h
22
5.0°
↑
10.0 km/h
23
4.0°
↑
10.0 km/h
4.0°
↑
9.0 km/h
1
4.0°
↑
9.0 km/h
2
4.0°
↑
9.0 km/h
3
3.0°
↑
7.0 km/h
4
3.0°
↑
7.0 km/h
5
3.0°
↑
8.0 km/h
6
3.0°
↑
8.0 km/h
7
3.0°
↑
8.0 km/h
8
3.0°
↑
7.0 km/h
9
5.0°
↑
6.0 km/h
10
6.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 441.85 µg/m³ |
| O3: | 4.0 µg/m³ |
| NO2: | 60.15 µg/m³ |
| SO2: | 47.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.95 µg/m³ |
| PM10: | 55.35 µg/m³ |