Thời tiết tại Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵
8.0°C
cảm giác như 7.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tokorozawa, Nhật Bản vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Có mây
10.0°C
7.4°C
5.1°C
57%
38.2 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
9.6°C
5.6°C
2.1°C
31%
41.8 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
10.2°C
6.9°C
3.7°C
41%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.1°C
9.2°C
5.4°C
45%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.2°C
11.4°C
6.9°C
52%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
19.1°C
13.3°C
9.9°C
58%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
06:20 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều mây
13.8°C
11.1°C
8.5°C
59%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
05:32 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
13
9.0°
↑
5.0 km/h
14
10.0°
↑
7.0 km/h
15
10.0°
↑
8.0 km/h
16
10.0°
↑
6.0 km/h
17
10.0°
↑
2.0 km/h
18
10.0°
↑
2.0 km/h
19
10.0°
↑
5.0 km/h
20
9.0°
↑
13.0 km/h
21
8.0°
↑
30.0 km/h
22
6.0°
↑
33.0 km/h
23
5.0°
↑
38.0 km/h
4.0°
↑
41.0 km/h
1
3.0°
↑
42.0 km/h
2
3.0°
↑
36.0 km/h
3
3.0°
↑
33.0 km/h
4
2.0°
↑
28.0 km/h
5
2.0°
↑
25.0 km/h
6
2.0°
↑
22.0 km/h
7
2.0°
↑
20.0 km/h
8
3.0°
↑
19.0 km/h
9
4.0°
↑
17.0 km/h
10
6.0°
↑
13.0 km/h
11
7.0°
↑
8.0 km/h
12
8.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tokorozawa, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 282.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 52.95 µg/m³ |
| SO2: | 28.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.85 µg/m³ |
| PM10: | 23.75 µg/m³ |