Thời tiết tại Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
14.9°C
cảm giác như 13.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Niigata, Nhật Bản vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Mưa vừa
18.8°C
14.1°C
11.8°C
81%
43.2 kph
12.3 mm
7.0
04:48 AM
06:34 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
13.4°C
11.5°C
78%
52.9 kph
4.3 mm
8.0
04:47 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
14.7°C
11.9°C
67%
28.1 kph
2.9 mm
8.0
04:46 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa rơi nặng hạt
15.3°C
13.8°C
12.8°C
94%
31.0 kph
34.1 mm
5.0
04:45 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
13.8°C
12.6°C
86%
11.5 kph
2.3 mm
3.0
04:44 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Nhiều nắng
19.6°C
15.6°C
11.9°C
73%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
04:43 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Có mây
18.5°C
16.6°C
14.8°C
76%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
04:42 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, May 01, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
11
17.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
12
17.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
13
17.0°
↑
16.0 km/h
14
18.0°
↑
19.0 km/h
15
19.0°
↑
14.0 km/h
16
16.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
17
14.0°
1.9 mm
↑
38.0 km/h
18
13.0°
1.8 mm
↑
37.0 km/h
19
13.0°
1.5 mm
↑
36.0 km/h
20
12.0°
2.6 mm
↑
33.0 km/h
21
13.0°
1.8 mm
↑
33.0 km/h
22
13.0°
0.4 mm
↑
36.0 km/h
23
13.0°
0.1 mm
↑
43.0 km/h
13.0°
0.2 mm
↑
53.0 km/h
1
13.0°
1.1 mm
↑
48.0 km/h
2
12.0°
2.0 mm
↑
47.0 km/h
3
12.0°
0.9 mm
↑
49.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
45.0 km/h
5
12.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
6
12.0°
↑
37.0 km/h
7
13.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
8
13.0°
0.0 mm
↑
45.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑
48.0 km/h
10
14.0°
↑
44.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Niigata, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |