Thời tiết tại Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
5.4°C
cảm giác như 0.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Niigata, Nhật Bản vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 34.9 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
5.7°C
4.8°C
66%
36.4 kph
2.9 mm
1.0
06:10 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều mây
9.5°C
7.0°C
4.2°C
64%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
8.1°C
6.8°C
4.2°C
75%
66.2 kph
11.5 mm
2.0
06:07 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa vừa
5.4°C
4.4°C
3.2°C
64%
39.2 kph
5.6 mm
1.0
06:06 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
4.7°C
3.9°C
60%
25.9 kph
0.4 mm
1.0
06:05 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
4.2°C
3.0°C
63%
26.3 kph
1.3 mm
1.0
06:03 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
Thursday, March 05, 2026
8.0°C
6.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
6
5.0°
0.2 mm
↑
34.0 km/h
7
5.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
8
5.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
9
6.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
11
6.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
12
6.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
13
6.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
15
6.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
6.0°
↑
12.0 km/h
22
5.0°
↑
12.0 km/h
23
5.0°
↑
10.0 km/h
5.0°
↑
7.0 km/h
1
5.0°
↑
8.0 km/h
2
5.0°
↑
8.0 km/h
3
5.0°
↑
9.0 km/h
4
4.0°
↑
10.0 km/h
5
4.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Niigata, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.55 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |