Thời tiết tại Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
4.4°C
cảm giác như 1.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Niigata, Nhật Bản vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
9.6°C
7.4°C
69%
27.0 kph
0.4 mm
1.0
06:34 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
4.4°C
3.2°C
65%
30.6 kph
4.0 mm
0.0
06:33 AM
05:23 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
4.2°C
3.2°C
55%
19.1 kph
0.2 mm
1.0
06:32 AM
05:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
6.0°C
2.2°C
66%
50.4 kph
2.3 mm
1.0
06:30 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều mây
7.3°C
4.8°C
1.0°C
58%
42.1 kph
0.1 mm
1.0
06:29 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
9.5°C
7.2°C
4.4°C
54%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
Sunday, February 15, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
8
8.0°
↑
17.0 km/h
9
9.0°
↑
16.0 km/h
10
10.0°
↑
19.0 km/h
11
11.0°
↑
19.0 km/h
12
12.0°
↑
22.0 km/h
13
12.0°
↑
24.0 km/h
14
12.0°
↑
25.0 km/h
15
12.0°
↑
24.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
11.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
20
11.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
21
9.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
23
8.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
7.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
1
7.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
2
6.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
3
5.0°
0.5 mm
↑
26.0 km/h
4
5.0°
0.6 mm
↑
25.0 km/h
5
4.0°
0.5 mm
↑
26.0 km/h
6
4.0°
0.5 mm
↑
26.0 km/h
7
4.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Niigata, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 421.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.45 µg/m³ |
| SO2: | 12.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.95 µg/m³ |
| PM10: | 51.05 µg/m³ |