Thời tiết tại Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
4.0°C
cảm giác như -1.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Niigata, Nhật Bản vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 36.0 kph (284°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
5.4°C
4.8°C
3.3°C
64%
37.8 kph
8.9 mm
0.0
07:00 AM
04:36 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
7.0°C
5.5°C
3.8°C
73%
38.2 kph
15.9 mm
0.0
07:00 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
4.1°C
3.8°C
3.2°C
77%
50.4 kph
12.1 mm
0.0
07:00 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
4.5°C
3.1°C
63%
41.0 kph
4.7 mm
0.0
07:00 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
9.1°C
5.7°C
3.2°C
65%
54.7 kph
7.2 mm
2.0
07:00 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.8°C
2.9°C
1.9°C
67%
54.7 kph
3.1 mm
1.0
07:00 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
5.1°C
2.2°C
68%
35.6 kph
2.9 mm
2.0
07:00 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
17
5.0°
0.2 mm
↑
36.0 km/h
18
5.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
19
5.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
20
5.0°
0.2 mm
↑
38.0 km/h
21
5.0°
0.3 mm
↑
36.0 km/h
22
6.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
23
6.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
3
5.0°
0.3 mm
↑
36.0 km/h
4
5.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
5
5.0°
0.3 mm
↑
33.0 km/h
6
5.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
7
6.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
8
6.0°
0.2 mm
↑
34.0 km/h
9
6.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
10
7.0°
0.3 mm
↑
33.0 km/h
11
7.0°
0.4 mm
↑
35.0 km/h
12
7.0°
0.8 mm
↑
33.0 km/h
13
6.0°
0.9 mm
↑
29.0 km/h
14
6.0°
1.4 mm
↑
26.0 km/h
15
6.0°
1.9 mm
↑
20.0 km/h
16
5.0°
2.5 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Niigata, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |