Thời tiết tại Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
4.2°C
cảm giác như -0.2°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Niigata, Nhật Bản vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
5.4°C
4.5°C
2.3°C
63%
41.8 kph
6.6 mm
0.0
07:00 AM
04:36 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
6.1°C
3.8°C
63%
37.1 kph
3.6 mm
0.0
07:00 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
7.3°C
3.7°C
2.0°C
88%
49.3 kph
26.5 mm
0.0
07:00 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
3.9°C
2.3°C
63%
44.6 kph
3.2 mm
0.0
07:00 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
4.4°C
2.2°C
66%
54.0 kph
2.9 mm
1.0
07:00 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
0.8°C
1.2°C
-0.4°C
72%
72.0 kph
3.3 mm
1.0
07:00 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
1.0°C
8
4.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
9
5.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
10
5.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
11
5.0°
0.2 mm
↑
36.0 km/h
12
5.0°
0.3 mm
↑
38.0 km/h
13
5.0°
0.3 mm
↑
40.0 km/h
14
5.0°
0.3 mm
↑
40.0 km/h
15
5.0°
0.3 mm
↑
41.0 km/h
16
5.0°
0.2 mm
↑
42.0 km/h
17
5.0°
0.2 mm
↑
41.0 km/h
18
5.0°
0.2 mm
↑
40.0 km/h
19
6.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
20
6.0°
0.1 mm
↑
42.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
22
6.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
23
6.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
6.0°
0.2 mm
↑
36.0 km/h
1
6.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
2
6.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
3
6.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
4
6.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
5
6.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
6
6.0°
0.4 mm
↑
32.0 km/h
7
6.0°
0.3 mm
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Niigata, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.85 µg/m³ |