Thời tiết tại Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
6.1°C
cảm giác như 3.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Niigata, Nhật Bản vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (293°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa vừa
7.3°C
5.7°C
4.6°C
73%
39.2 kph
11.6 mm
0.0
07:00 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
4.0°C
3.6°C
2.7°C
83%
46.1 kph
19.3 mm
0.0
07:00 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
5.6°C
3.9°C
2.8°C
76%
46.1 kph
11.7 mm
0.0
07:00 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
7.9°C
5.0°C
2.5°C
67%
41.8 kph
11.3 mm
0.0
07:00 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
3.0°C
2.9°C
2.1°C
65%
55.4 kph
5.3 mm
0.0
07:00 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
3.5°C
2.5°C
66%
34.2 kph
0.2 mm
1.0
07:00 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa vừa
4.7°C
3.7°C
1.8°C
66%
52.6 kph
5.8 mm
1.0
07:00 AM
04:43 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Niigata, Nhật Bản 🇯🇵
Sunday, January 04, 2026
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
21
5.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
22
5.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
23
5.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
5.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
1
6.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
2
5.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
3
5.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
4
4.0°
0.7 mm
↑
11.0 km/h
5
4.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
6
4.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
7
4.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
8
3.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
9
3.0°
1.5 mm
↑
5.0 km/h
10
3.0°
1.6 mm
↑
12.0 km/h
11
3.0°
1.8 mm
↑
19.0 km/h
12
3.0°
1.6 mm
↑
23.0 km/h
13
3.0°
1.6 mm
↑
26.0 km/h
14
4.0°
1.0 mm
↑
28.0 km/h
15
4.0°
1.1 mm
↑
30.0 km/h
16
3.0°
1.2 mm
↑
37.0 km/h
17
3.0°
0.4 mm
↑
37.0 km/h
18
3.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
19
4.0°
0.2 mm
↑
38.0 km/h
20
3.0°
0.1 mm
↑
46.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Niigata, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |