Nhiệt độ trung bình tại Niigata
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Niigata dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
14.2°C
Cao nhất trung bình năm
16.8°C
Thấp nhất trung bình năm
11.7°C
Cao kỷ lục
36°C
Thấp kỷ lục
-4°C
Lượng mưa năm
2064 mm
Số ngày mưa
196
Số giờ nắng
2.7h/ngày
Độ ẩm
73%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Niigata
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Niigata
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Niigata
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Niigata
Độ ẩm trung bình
Nhiệt độ biển theo tháng tại Niigata
Nhiệt độ biển
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng | Nhiệt độ biển |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 5°C | 1°C | 205 mm | 0.7h | 10.8°C |
| Thời Tiết Tháng Hai | 6°C | 2°C | 122 mm | 1.2h | 9.4°C |
| Thời Tiết Tháng Ba | 10°C | 4°C | 124 mm | 2.4h | 9.8°C |
| Thời Tiết Tháng Tư | 14°C | 8°C | 111 mm | 3.9h | 12.5°C |
| Thời Tiết Tháng Năm | 20°C | 13°C | 120 mm | 5.1h | 16.4°C |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 23°C | 17°C | 140 mm | 4.1h | 21.5°C |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 27°C | 22°C | 264 mm | 3.6h | 25.9°C |
| Thời Tiết Tháng Tám | 29°C | 24°C | 203 mm | 3.8h | 29.8°C |
| Thời Tiết Tháng Chín | 25°C | 21°C | 189 mm | 2.9h | 28.0°C |
| Thời Tiết Tháng Mười | 19°C | 14°C | 155 mm | 2.5h | 22.7°C |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 14°C | 9°C | 173 mm | 1.7h | 17.9°C |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 9°C | 4°C | 258 mm | 0.8h | 13.6°C |