Thời tiết tại Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Addis Ababa.
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Addis Ababa tại 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Addis Ababa
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 01
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
15.1°C
10.9°C
67%
16.6 kph
1.0 mm
2.0
06:40 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
14.8°C
10.7°C
68%
18.0 kph
0.8 mm
2.0
06:41 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
15.5°C
11.5°C
57%
16.2 kph
0.1 mm
2.0
06:41 AM
06:18 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Nhiều nắng
21.0°C
15.1°C
10.6°C
58%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Nhiều nắng
20.9°C
14.0°C
9.7°C
56%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Nhiều nắng
20.7°C
14.9°C
11.4°C
39%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Nhiều nắng
19.1°C
14.1°C
11.0°C
45%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Addis Ababa
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
20
15.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
21
14.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
22
14.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
23
13.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
13.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
2
12.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
3
12.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
5
11.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
6
11.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
7
11.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
8
12.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
9
14.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
11
18.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
12
19.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
13
20.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
14
20.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
15
19.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
16
20.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
17
18.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
18
17.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Addis Ababa (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910