Thời tiết tại Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
21.5°C
cảm giác như 21.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (256°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
23.8°C
18.2°C
48%
29.5 kph
0.2 mm
14.0
06:08 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
23.1°C
19.0°C
48%
29.2 kph
0.0 mm
14.0
06:08 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
29.5°C
23.2°C
18.5°C
46%
34.2 kph
0.0 mm
14.0
06:07 AM
06:33 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
30.5°C
23.5°C
18.3°C
42%
31.0 kph
0.0 mm
14.0
06:07 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
23.6°C
18.3°C
49%
33.1 kph
4.3 mm
14.0
06:07 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
21.6°C
17.7°C
61%
18.0 kph
1.4 mm
5.0
06:06 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
21.9°C
16.8°C
57%
23.0 kph
0.5 mm
5.0
06:06 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Wednesday, April 29, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
9
24.0°
↑
3.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
17.0 km/h
12
29.0°
↑
24.0 km/h
13
30.0°
↑
24.0 km/h
14
30.0°
↑
27.0 km/h
15
30.0°
↑
25.0 km/h
16
30.0°
↑
27.0 km/h
17
29.0°
↑
30.0 km/h
18
27.0°
↑
24.0 km/h
19
25.0°
↑
19.0 km/h
20
23.0°
↑
10.0 km/h
21
22.0°
↑
9.0 km/h
22
22.0°
↑
9.0 km/h
23
21.0°
↑
9.0 km/h
21.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
2.0 km/h
3
19.0°
↑
2.0 km/h
4
19.0°
↑
1.0 km/h
5
19.0°
↑
1.0 km/h
6
20.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 317.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 31.35 µg/m³ |