Thời tiết tại Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
21.9°C
16.8°C
47%
27.7 kph
0.6 mm
3.0
06:36 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
21.2°C
16.4°C
61%
25.6 kph
4.3 mm
3.0
06:35 AM
06:34 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
18.7°C
16.4°C
78%
23.0 kph
2.6 mm
3.0
06:35 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
20.4°C
15.7°C
69%
27.4 kph
2.6 mm
4.0
06:35 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
26.2°C
20.6°C
16.0°C
67%
21.2 kph
10.1 mm
5.0
06:34 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
25.7°C
20.6°C
16.3°C
67%
20.2 kph
5.1 mm
5.0
06:34 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
21.4°C
17.1°C
59%
16.9 kph
0.8 mm
5.0
06:33 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Monday, March 02, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
13
27.0°
↑
15.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
29.0°
↑
24.0 km/h
16
26.0°
↑
26.0 km/h
17
27.0°
↑
28.0 km/h
18
26.0°
↑
23.0 km/h
19
23.0°
↑
13.0 km/h
20
22.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
21
21.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
20.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
19.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
19.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
19.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
3
18.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
4
17.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
5
17.0°
↑
9.0 km/h
6
17.0°
↑
9.0 km/h
7
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
18.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
20.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
10
21.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
11
22.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
25.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 38.15 µg/m³ |