Thời tiết tại Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
14.4°C
cảm giác như 13.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
17.3°C
11.8°C
31%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
16.6°C
10.5°C
32%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
16.4°C
10.1°C
35%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
16.2°C
10.2°C
36%
26.3 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
16.8°C
10.6°C
39%
26.3 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
24.7°C
17.2°C
11.1°C
34%
23.0 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
06:20 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Monday, January 05, 2026
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
2
14.0°
↑
12.0 km/h
3
13.0°
↑
10.0 km/h
4
13.0°
↑
10.0 km/h
5
13.0°
↑
10.0 km/h
6
13.0°
↑
9.0 km/h
7
12.0°
↑
8.0 km/h
8
14.0°
↑
10.0 km/h
9
16.0°
↑
17.0 km/h
10
19.0°
↑
21.0 km/h
11
21.0°
↑
22.0 km/h
12
22.0°
↑
25.0 km/h
13
23.0°
↑
27.0 km/h
14
24.0°
↑
28.0 km/h
15
24.0°
↑
30.0 km/h
16
23.0°
↑
31.0 km/h
17
22.0°
↑
32.0 km/h
18
20.0°
↑
30.0 km/h
19
18.0°
↑
26.0 km/h
20
17.0°
↑
23.0 km/h
21
16.0°
↑
19.0 km/h
22
15.0°
↑
17.0 km/h
23
14.0°
↑
14.0 km/h
14.0°
↑
10.0 km/h
1
13.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 18.55 µg/m³ |