Thời tiết tại Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
26.7°C
20.0°C
14.4°C
51%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
26.9°C
19.9°C
14.1°C
54%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
26.9°C
19.8°C
13.1°C
49%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
28.0°C
21.0°C
15.0°C
42%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
26.8°C
19.7°C
13.7°C
49%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
06:05 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
26.8°C
19.6°C
13.5°C
43%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
06:27 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
27.0°C
20.0°C
13.5°C
41%
22.0 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Sunday, December 07, 2025
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
15
26.0°
↑
24.0 km/h
16
26.0°
↑
24.0 km/h
17
24.0°
↑
27.0 km/h
18
22.0°
↑
26.0 km/h
19
20.0°
↑
23.0 km/h
20
19.0°
↑
20.0 km/h
21
19.0°
↑
18.0 km/h
22
18.0°
↑
17.0 km/h
23
17.0°
↑
15.0 km/h
17.0°
↑
12.0 km/h
1
16.0°
↑
11.0 km/h
2
16.0°
↑
9.0 km/h
3
15.0°
↑
8.0 km/h
4
15.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
9.0 km/h
7
15.0°
↑
8.0 km/h
8
17.0°
↑
11.0 km/h
9
20.0°
↑
16.0 km/h
10
22.0°
↑
18.0 km/h
11
24.0°
↑
18.0 km/h
12
25.0°
↑
18.0 km/h
13
27.0°
↑
19.0 km/h
14
27.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nazrēt, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 36.95 µg/m³ |