Thời tiết tại Mosul, Iraq 🇮🇶
4.9°C
cảm giác như 0.6°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Mosul, Iraq vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mosul, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
6.3°C
5.3°C
4.1°C
72%
28.1 kph
8.1 mm
0.0
07:19 AM
05:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
8.5°C
6.0°C
3.6°C
72%
26.3 kph
5.4 mm
0.0
07:19 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.0°C
3.7°C
1.3°C
61%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
05:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
6.7°C
3.1°C
0.2°C
55%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
9.9°C
5.1°C
2.3°C
50%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
10.4°C
6.5°C
3.7°C
52%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
12.2°C
7.9°C
4.5°C
48%
6.1 kph
0.0 mm
3.0
07:20 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mosul, Iraq 🇮🇶
Thursday, January 01, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
16
4.0°
1.0 mm
↑
25.0 km/h
17
4.0°
0.8 mm
↑
28.0 km/h
18
5.0°
0.9 mm
↑
24.0 km/h
19
4.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
20
5.0°
0.8 mm
↑
24.0 km/h
21
4.0°
1.3 mm
↑
22.0 km/h
22
5.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
23
5.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
6.0°
↑
26.0 km/h
1
6.0°
0.4 mm
↑
26.0 km/h
2
6.0°
2.9 mm
↑
22.0 km/h
3
6.0°
1.2 mm
↑
17.0 km/h
4
6.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
5
6.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
6
6.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
7
6.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
6.0°
↑
4.0 km/h
10
8.0°
↑
9.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
12
8.0°
↑
25.0 km/h
13
8.0°
↑
23.0 km/h
14
8.0°
↑
21.0 km/h
15
8.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mosul, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 389.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.95 µg/m³ |
| SO2: | 17.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 49.65 µg/m³ |