Thời tiết tại Mosul, Iraq 🇮🇶
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Mosul, Iraq vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mosul, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
20.8°C
15.1°C
10.4°C
50%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
22.9°C
16.8°C
13.3°C
50%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
18.4°C
14.4°C
11.1°C
56%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.7°C
14.3°C
9.7°C
54%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.8°C
14.5°C
9.3°C
46%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
21.9°C
15.5°C
10.9°C
48%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
06:47 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
17.8°C
13.1°C
41%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mosul, Iraq 🇮🇶
Tuesday, February 17, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
15
21.0°
↑
17.0 km/h
16
20.0°
↑
12.0 km/h
17
18.0°
↑
12.0 km/h
18
16.0°
↑
10.0 km/h
19
16.0°
↑
7.0 km/h
20
16.0°
↑
6.0 km/h
21
16.0°
↑
8.0 km/h
22
16.0°
↑
14.0 km/h
23
15.0°
↑
10.0 km/h
15.0°
↑
10.0 km/h
1
15.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
3
14.0°
↑
22.0 km/h
4
14.0°
↑
21.0 km/h
5
13.0°
↑
23.0 km/h
6
14.0°
↑
27.0 km/h
7
14.0°
↑
30.0 km/h
8
14.0°
↑
27.0 km/h
9
16.0°
↑
24.0 km/h
10
17.0°
↑
22.0 km/h
11
19.0°
↑
22.0 km/h
12
20.0°
↑
23.0 km/h
13
22.0°
↑
23.0 km/h
14
23.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mosul, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 567.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.25 µg/m³ |
| SO2: | 20.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.85 µg/m³ |