Thời tiết tại Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Al ‘Amārah, Iraq vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (314°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
26.1°C
22.6°C
19.0°C
39%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
05:38 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.3°C
23.8°C
20.0°C
42%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
21.2°C
16.9°C
29%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
05:35 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
21.6°C
16.9°C
31%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
05:34 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
22.8°C
17.8°C
29%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
05:33 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
23.2°C
19.4°C
27%
25.2 kph
0.3 mm
5.0
05:32 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
23.3°C
19.6°C
31%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
05:30 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶
Friday, April 03, 2026
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
9
22.0°
↑
12.0 km/h
10
23.0°
↑
8.0 km/h
11
23.0°
↑
11.0 km/h
12
24.0°
↑
10.0 km/h
13
25.0°
↑
1.0 km/h
14
25.0°
↑
3.0 km/h
15
26.0°
↑
1.0 km/h
16
26.0°
↑
3.0 km/h
17
26.0°
↑
1.0 km/h
18
25.0°
↑
3.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
13.0 km/h
6
20.0°
↑
15.0 km/h
7
21.0°
↑
14.0 km/h
8
22.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 355.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.65 µg/m³ |
| PM10: | 77.65 µg/m³ |