Thời tiết tại Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶
19.9°C
cảm giác như 19.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al ‘Amārah, Iraq vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (313°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
19.7°C
14.2°C
40%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
20.6°C
15.1°C
30%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
22.3°C
17.2°C
21%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
22.1°C
16.1°C
25%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
22.9°C
17.2°C
26%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
20.6°C
16.7°C
28%
25.6 kph
0.0 mm
6.0
06:27 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
23.1°C
16.8°C
21%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
06:26 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶
Monday, February 16, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
22
19.0°
↑
13.0 km/h
23
19.0°
↑
13.0 km/h
18.0°
↑
13.0 km/h
1
18.0°
↑
13.0 km/h
2
17.0°
↑
12.0 km/h
3
16.0°
↑
13.0 km/h
4
16.0°
↑
13.0 km/h
5
16.0°
↑
12.0 km/h
6
15.0°
↑
11.0 km/h
7
15.0°
↑
10.0 km/h
8
17.0°
↑
9.0 km/h
9
19.0°
↑
7.0 km/h
10
21.0°
↑
5.0 km/h
11
22.0°
↑
2.0 km/h
12
24.0°
↑
2.0 km/h
13
25.0°
↑
3.0 km/h
14
26.0°
↑
4.0 km/h
15
26.0°
↑
5.0 km/h
16
27.0°
↑
5.0 km/h
17
26.0°
↑
4.0 km/h
18
24.0°
↑
6.0 km/h
19
23.0°
↑
10.0 km/h
20
22.0°
↑
10.0 km/h
21
22.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 41.95 µg/m³ |