Thời tiết tại Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Al ‘Amārah, Iraq vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
23.5°C
20.0°C
46%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
21.2°C
16.5°C
31%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
05:35 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
21.3°C
16.9°C
34%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
05:34 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
22.4°C
17.6°C
32%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
05:33 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
26.4°C
22.7°C
19.5°C
28%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
05:32 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
22.7°C
18.6°C
35%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
05:30 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
24.4°C
19.4°C
28%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
05:29 AM
06:17 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶
Saturday, April 04, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
9.0 km/h
8
23.0°
↑
14.0 km/h
9
24.0°
↑
16.0 km/h
10
25.0°
↑
19.0 km/h
11
26.0°
↑
21.0 km/h
12
27.0°
↑
22.0 km/h
13
28.0°
↑
23.0 km/h
14
28.0°
↑
27.0 km/h
15
28.0°
↑
30.0 km/h
16
27.0°
↑
29.0 km/h
17
26.0°
↑
31.0 km/h
18
25.0°
↑
27.0 km/h
19
24.0°
↑
24.0 km/h
20
23.0°
↑
24.0 km/h
21
22.0°
↑
24.0 km/h
22
21.0°
↑
23.0 km/h
23
20.0°
↑
22.0 km/h
19.0°
↑
21.0 km/h
1
19.0°
↑
21.0 km/h
2
18.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.35 µg/m³ |
| PM10: | 117.45 µg/m³ |