Thời tiết tại Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶
24.7°C
cảm giác như 23.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Al ‘Amārah, Iraq vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.2°C
20.6°C
15.3°C
31%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
22.2°C
17.3°C
24%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
21.9°C
16.2°C
24%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
23.3°C
17.9°C
24%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
22.0°C
15.1°C
28%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
23.3°C
17.1°C
22%
25.9 kph
0.0 mm
6.0
06:26 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
24.9°C
18.8°C
18%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
06:25 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
14
26.0°
↑
3.0 km/h
15
26.0°
↑
3.0 km/h
16
26.0°
↑
7.0 km/h
17
26.0°
↑
4.0 km/h
18
24.0°
↑
6.0 km/h
19
23.0°
↑
9.0 km/h
20
22.0°
↑
9.0 km/h
21
22.0°
↑
11.0 km/h
22
21.0°
↑
11.0 km/h
23
20.0°
↑
10.0 km/h
20.0°
↑
10.0 km/h
1
19.0°
↑
10.0 km/h
2
19.0°
↑
9.0 km/h
3
18.0°
↑
10.0 km/h
4
18.0°
↑
12.0 km/h
5
18.0°
↑
12.0 km/h
6
17.0°
↑
13.0 km/h
7
17.0°
↑
12.0 km/h
8
19.0°
↑
12.0 km/h
9
22.0°
↑
14.0 km/h
10
24.0°
↑
18.0 km/h
11
25.0°
↑
21.0 km/h
12
26.0°
↑
19.0 km/h
13
27.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.85 µg/m³ |
| PM10: | 54.55 µg/m³ |