Thời tiết tại Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶
16.7°C
cảm giác như 16.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al ‘Amārah, Iraq vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
13.6°C
9.0°C
27%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
04:58 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
16.4°C
12.1°C
45%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
04:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
15.3°C
12.1°C
8.4°C
42%
37.1 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
14.9°C
9.8°C
5.7°C
43%
27.7 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
15.5°C
10.0°C
6.2°C
41%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.8°C
12.3°C
8.2°C
34%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:52 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
12.9°C
8.6°C
30%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:52 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
18
16.0°
↑
16.0 km/h
19
15.0°
↑
16.0 km/h
20
15.0°
↑
16.0 km/h
21
15.0°
↑
16.0 km/h
22
15.0°
↑
14.0 km/h
23
15.0°
↑
13.0 km/h
15.0°
↑
14.0 km/h
1
14.0°
↑
14.0 km/h
2
14.0°
↑
11.0 km/h
3
14.0°
↑
14.0 km/h
4
13.0°
↑
13.0 km/h
5
13.0°
↑
13.0 km/h
6
12.0°
↑
15.0 km/h
7
12.0°
↑
14.0 km/h
8
13.0°
↑
13.0 km/h
9
15.0°
↑
14.0 km/h
10
17.0°
↑
13.0 km/h
11
18.0°
↑
12.0 km/h
12
20.0°
↑
9.0 km/h
13
20.0°
↑
6.0 km/h
14
21.0°
↑
5.0 km/h
15
21.0°
↑
5.0 km/h
16
21.0°
↑
7.0 km/h
17
19.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al ‘Amārah, Iraq 🇮🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 256.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.05 µg/m³ |
| PM10: | 271.85 µg/m³ |