Thời tiết tại Ahvaz, Iran 🇮🇷
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ahvaz, Iran vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (130°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ahvaz, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
18.0°C
13.8°C
10.4°C
34%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:24 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
16.6°C
13.5°C
45%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
17.1°C
14.2°C
9.1°C
42%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
15.5°C
10.4°C
6.0°C
47%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
16.3°C
11.4°C
7.7°C
45%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.9°C
14.0°C
10.6°C
35%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
07:15 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
14.3°C
11.2°C
32%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
07:15 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ahvaz, Iran 🇮🇷
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
15
18.0°
↑
12.0 km/h
16
18.0°
↑
12.0 km/h
17
16.0°
↑
10.0 km/h
18
16.0°
↑
12.0 km/h
19
15.0°
↑
12.0 km/h
20
15.0°
↑
12.0 km/h
21
14.0°
↑
11.0 km/h
22
14.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
9.0 km/h
14.0°
↑
9.0 km/h
1
14.0°
↑
8.0 km/h
2
14.0°
↑
11.0 km/h
3
14.0°
↑
12.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
7.0 km/h
6
14.0°
↑
9.0 km/h
7
14.0°
↑
9.0 km/h
8
14.0°
↑
7.0 km/h
9
16.0°
↑
7.0 km/h
10
17.0°
↑
6.0 km/h
11
18.0°
↑
5.0 km/h
12
19.0°
↑
4.0 km/h
13
20.0°
↑
4.0 km/h
14
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ahvaz, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 792.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.85 µg/m³ |
| SO2: | 9.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 45.25 µg/m³ |
| PM10: | 122.85 µg/m³ |