Thời tiết tại Ahvaz, Iran 🇮🇷
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ahvaz, Iran vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ahvaz, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
31.6°C
26.0°C
20.2°C
22%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
07:45 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
28.1°C
21.3°C
20%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:45 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
30.2°C
24.7°C
16%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
07:46 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
29.2°C
20.4°C
33%
40.0 kph
4.1 mm
2.0
06:43 AM
07:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
28.0°C
21.5°C
41%
30.6 kph
2.9 mm
2.0
06:42 AM
07:47 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
25.1°C
21.4°C
59%
18.0 kph
1.4 mm
6.0
06:41 AM
07:48 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
31.9°C
27.3°C
23.4°C
37%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
07:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ahvaz, Iran 🇮🇷
Thursday, April 16, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
7
22.0°
↑
15.0 km/h
8
23.0°
↑
19.0 km/h
9
26.0°
↑
19.0 km/h
10
28.0°
↑
20.0 km/h
11
29.0°
↑
23.0 km/h
12
30.0°
↑
23.0 km/h
13
31.0°
↑
26.0 km/h
14
32.0°
↑
27.0 km/h
15
32.0°
↑
29.0 km/h
16
31.0°
↑
31.0 km/h
17
31.0°
↑
30.0 km/h
18
30.0°
↑
30.0 km/h
19
28.0°
↑
32.0 km/h
20
27.0°
↑
31.0 km/h
21
26.0°
↑
27.0 km/h
22
25.0°
↑
25.0 km/h
23
25.0°
↑
23.0 km/h
24.0°
↑
22.0 km/h
1
23.0°
↑
19.0 km/h
2
23.0°
↑
14.0 km/h
3
22.0°
↑
13.0 km/h
4
22.0°
↑
12.0 km/h
5
21.0°
↑
12.0 km/h
6
22.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ahvaz, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 87.65 µg/m³ |
| PM10: | 357.55 µg/m³ |