Thời tiết tại Ahvaz, Iran 🇮🇷
11.2°C
cảm giác như 8.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ahvaz, Iran vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (296°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ahvaz, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
16.6°C
12.3°C
8.4°C
45%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
16.7°C
12.6°C
8.8°C
48%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.9°C
13.9°C
10.2°C
37%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.6°C
14.4°C
11.4°C
34%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
07:15 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
14.8°C
11.4°C
33%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
07:15 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
15.1°C
12.0°C
38%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
07:15 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
19.9°C
16.1°C
13.4°C
38%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
07:15 AM
05:31 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ahvaz, Iran 🇮🇷
Sunday, January 04, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4
10.0°
↑
21.0 km/h
5
9.0°
↑
20.0 km/h
6
9.0°
↑
19.0 km/h
7
8.0°
↑
18.0 km/h
8
9.0°
↑
20.0 km/h
9
10.0°
↑
23.0 km/h
10
12.0°
↑
21.0 km/h
11
13.0°
↑
20.0 km/h
12
14.0°
↑
19.0 km/h
13
16.0°
↑
18.0 km/h
14
16.0°
↑
18.0 km/h
15
17.0°
↑
17.0 km/h
16
16.0°
↑
18.0 km/h
17
15.0°
↑
18.0 km/h
18
14.0°
↑
19.0 km/h
19
14.0°
↑
20.0 km/h
20
13.0°
↑
19.0 km/h
21
12.0°
↑
18.0 km/h
22
12.0°
↑
17.0 km/h
23
11.0°
↑
16.0 km/h
11.0°
↑
16.0 km/h
1
10.0°
↑
16.0 km/h
2
10.0°
↑
16.0 km/h
3
10.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ahvaz, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 82.85 µg/m³ |
| PM10: | 483.25 µg/m³ |