Thời tiết tại Ahvaz, Iran 🇮🇷
12.1°C
cảm giác như 9.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ahvaz, Iran vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ahvaz, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
22.5°C
17.4°C
13.2°C
21%
31.3 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
21.2°C
16.4°C
11.6°C
19%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
06:15 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
21.7°C
16.6°C
11.3°C
20%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
23.0°C
18.4°C
13.1°C
18%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
21.6°C
17.8°C
14.1°C
23%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
06:36 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
23.4°C
18.2°C
13.1°C
18%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
06:35 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
19.1°C
16.8°C
35%
43.9 kph
0.2 mm
4.0
06:34 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ahvaz, Iran 🇮🇷
Monday, March 02, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
8
15.0°
↑
27.0 km/h
9
17.0°
↑
28.0 km/h
10
19.0°
↑
28.0 km/h
11
21.0°
↑
28.0 km/h
12
22.0°
↑
28.0 km/h
13
22.0°
↑
29.0 km/h
14
22.0°
↑
30.0 km/h
15
22.0°
↑
30.0 km/h
16
22.0°
↑
31.0 km/h
17
20.0°
↑
29.0 km/h
18
19.0°
↑
25.0 km/h
19
18.0°
↑
23.0 km/h
20
17.0°
↑
22.0 km/h
21
16.0°
↑
23.0 km/h
22
16.0°
↑
24.0 km/h
23
15.0°
↑
25.0 km/h
15.0°
↑
26.0 km/h
1
14.0°
↑
26.0 km/h
2
14.0°
↑
24.0 km/h
3
13.0°
↑
20.0 km/h
4
12.0°
↑
19.0 km/h
5
12.0°
↑
17.0 km/h
6
12.0°
↑
17.0 km/h
7
12.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ahvaz, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 83.55 µg/m³ |
| PM10: | 503.75 µg/m³ |