Thời tiết tại Ahvaz, Iran 🇮🇷
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ahvaz, Iran vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ahvaz, Iran 🇮🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 4. thg 12
Nhiều nắng
26.1°C
21.4°C
17.8°C
26%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
05:12 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
27.2°C
22.3°C
18.6°C
19%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
05:12 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
27.4°C
23.2°C
19.3°C
27%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
28.2°C
23.7°C
19.6°C
24%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
26.8°C
23.0°C
20.1°C
31%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
25.5°C
22.6°C
20.8°C
34%
10.1 kph
0.0 mm
6.0
07:03 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
23.1°C
21.0°C
41%
20.2 kph
0.2 mm
5.0
07:03 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ahvaz, Iran 🇮🇷
Thursday, December 04, 2025
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
23
20.0°
↑
11.0 km/h
20.0°
↑
10.0 km/h
1
19.0°
↑
10.0 km/h
2
19.0°
↑
11.0 km/h
3
19.0°
↑
11.0 km/h
4
19.0°
↑
12.0 km/h
5
19.0°
↑
12.0 km/h
6
19.0°
↑
10.0 km/h
7
19.0°
↑
9.0 km/h
8
20.0°
↑
7.0 km/h
9
22.0°
↑
6.0 km/h
10
23.0°
↑
13.0 km/h
11
25.0°
↑
4.0 km/h
12
26.0°
↑
5.0 km/h
13
27.0°
↑
9.0 km/h
14
27.0°
↑
11.0 km/h
15
27.0°
↑
12.0 km/h
16
26.0°
↑
12.0 km/h
17
25.0°
↑
13.0 km/h
18
24.0°
↑
12.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
23.0°
↑
9.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ahvaz, Iran 🇮🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1084.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 50.65 µg/m³ |
| SO2: | 8.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.75 µg/m³ |
| PM10: | 117.25 µg/m³ |