Thời tiết tại Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.3°C
26.9°C
21.5°C
22%
16.6 kph
0.0 mm
10.0
05:43 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
33.3°C
29.4°C
25.5°C
27%
30.6 kph
0.1 mm
10.0
05:42 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.2°C
25.5°C
21.4°C
41%
31.3 kph
0.0 mm
10.0
05:41 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
24.2°C
19.9°C
28%
25.9 kph
0.0 mm
10.0
05:40 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
28.2°C
23.5°C
19.5°C
28%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
05:39 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
29.8°C
25.1°C
19.8°C
19%
33.1 kph
0.0 mm
7.0
05:38 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
32.7°C
27.3°C
23.0°C
24%
41.8 kph
0.0 mm
7.0
05:37 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Friday, April 03, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
3
22.0°
↑
10.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
5
22.0°
↑
11.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
25.0°
↑
2.0 km/h
10
27.0°
↑
2.0 km/h
11
28.0°
↑
3.0 km/h
12
29.0°
↑
4.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
7.0 km/h
15
32.0°
↑
9.0 km/h
16
32.0°
↑
9.0 km/h
17
32.0°
↑
12.0 km/h
18
32.0°
↑
13.0 km/h
19
31.0°
↑
9.0 km/h
20
30.0°
↑
8.0 km/h
21
30.0°
↑
12.0 km/h
22
29.0°
↑
17.0 km/h
23
28.0°
↑
16.0 km/h
28.0°
↑
13.0 km/h
1
28.0°
↑
6.0 km/h
2
27.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 441.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 87.35 µg/m³ |
| SO2: | 36.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.65 µg/m³ |
| PM10: | 111.95 µg/m³ |