Thời tiết tại Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
14.1°C
cảm giác như 12.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (6°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 30. thg 12
Nhiều nắng
20.0°C
16.3°C
13.4°C
34%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:15 PM
Waxing Gibbous
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
17.3°C
13.5°C
9.8°C
51%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:15 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
16.7°C
11.3°C
38%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
18.9°C
14.9°C
28%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
06:37 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
17.7°C
14.0°C
32%
28.1 kph
0.0 mm
5.0
06:38 AM
05:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
16.0°C
12.9°C
10.7°C
47%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
14.6°C
10.0°C
6.4°C
25%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Tuesday, December 30, 2025
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
22
14.0°
↑
15.0 km/h
23
13.0°
↑
13.0 km/h
13.0°
↑
12.0 km/h
1
12.0°
↑
12.0 km/h
2
12.0°
↑
13.0 km/h
3
11.0°
↑
13.0 km/h
4
11.0°
↑
12.0 km/h
5
10.0°
↑
10.0 km/h
6
10.0°
↑
10.0 km/h
7
10.0°
↑
9.0 km/h
8
10.0°
↑
6.0 km/h
9
11.0°
↑
5.0 km/h
10
12.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
↑
3.0 km/h
12
15.0°
↑
3.0 km/h
13
16.0°
↑
3.0 km/h
14
16.0°
↑
3.0 km/h
15
17.0°
↑
3.0 km/h
16
17.0°
↑
5.0 km/h
17
17.0°
↑
8.0 km/h
18
16.0°
↑
12.0 km/h
19
15.0°
↑
13.0 km/h
20
15.0°
↑
14.0 km/h
21
14.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 6 (Nguy hiểm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.35 µg/m³ |
| SO2: | 19.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 255.15 µg/m³ |
| PM10: | 2899.15 µg/m³ |