Thời tiết tại Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
11.1°C
cảm giác như 10.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
24.5°C
18.7°C
13.1°C
22%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.5°C
20.4°C
15.0°C
15%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
21.5°C
15.9°C
15%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
21.8°C
16.7°C
18%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
21.2°C
16.4°C
18%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
22.0°C
16.3°C
21%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:22 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
22.8°C
17.4°C
15%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
06:21 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Tuesday, February 17, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11.0°C
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
13.0°
↑
3.0 km/h
8
16.0°
↑
2.0 km/h
9
17.0°
↑
4.0 km/h
10
19.0°
↑
3.0 km/h
11
20.0°
↑
2.0 km/h
12
22.0°
↑
3.0 km/h
13
23.0°
↑
4.0 km/h
14
24.0°
↑
5.0 km/h
15
24.0°
↑
5.0 km/h
16
24.0°
↑
5.0 km/h
17
24.0°
↑
6.0 km/h
18
22.0°
↑
8.0 km/h
19
22.0°
↑
9.0 km/h
20
21.0°
↑
11.0 km/h
21
20.0°
↑
12.0 km/h
22
19.0°
↑
12.0 km/h
23
18.0°
↑
13.0 km/h
18.0°
↑
13.0 km/h
1
17.0°
↑
13.0 km/h
2
16.0°
↑
12.0 km/h
3
16.0°
↑
13.0 km/h
4
16.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 290.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 40.75 µg/m³ |
| SO2: | 24.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.45 µg/m³ |
| PM10: | 206.25 µg/m³ |