Thời tiết tại Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
19.2°C
12.5°C
19%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
21.3°C
15.5°C
19%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
18.8°C
15.4°C
29%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
21.9°C
16.0°C
10.5°C
36%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
18.4°C
11.3°C
28%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
20.6°C
14.1°C
17%
34.6 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
21.1°C
14.9°C
15%
32.0 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
10
21.0°
↑
20.0 km/h
11
24.0°
↑
22.0 km/h
12
25.0°
↑
22.0 km/h
13
26.0°
↑
20.0 km/h
14
27.0°
↑
19.0 km/h
15
27.0°
↑
18.0 km/h
16
27.0°
↑
18.0 km/h
17
26.0°
↑
19.0 km/h
18
23.0°
↑
16.0 km/h
19
21.0°
↑
15.0 km/h
20
20.0°
↑
16.0 km/h
21
20.0°
↑
14.0 km/h
22
19.0°
↑
14.0 km/h
23
18.0°
↑
14.0 km/h
18.0°
↑
14.0 km/h
1
17.0°
↑
16.0 km/h
2
17.0°
↑
18.0 km/h
3
16.0°
↑
18.0 km/h
4
16.0°
↑
18.0 km/h
5
16.0°
↑
18.0 km/h
6
16.0°
↑
17.0 km/h
7
16.0°
↑
14.0 km/h
8
18.0°
↑
13.0 km/h
9
21.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 140.73 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.73 µg/m³ |
| SO2: | 7.03 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.43 µg/m³ |
| PM10: | 113.63 µg/m³ |