Thời tiết tại Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
20.5°C
17.3°C
48%
22.0 kph
0.7 mm
2.0
06:01 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
19.3°C
15.1°C
36%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
22.1°C
17.5°C
13.1°C
21%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
18.7°C
12.0°C
18%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
18.5°C
14.6°C
23%
25.9 kph
0.0 mm
5.0
05:57 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
21.9°C
18.1°C
13.6°C
27%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
05:56 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
20.1°C
14.6°C
23%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
05:54 AM
06:35 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Saturday, April 04, 2026
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
20.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
6
19.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
7
18.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
8
17.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
9
17.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
10
18.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
11
19.0°
↑
18.0 km/h
12
21.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
22.0°
↑
18.0 km/h
14
23.0°
↑
15.0 km/h
15
23.0°
↑
16.0 km/h
16
23.0°
↑
18.0 km/h
17
23.0°
↑
19.0 km/h
18
22.0°
↑
20.0 km/h
19
21.0°
↑
19.0 km/h
20
20.0°
↑
18.0 km/h
21
20.0°
↑
16.0 km/h
22
19.0°
↑
16.0 km/h
23
18.0°
↑
14.0 km/h
18.0°
↑
12.0 km/h
1
17.0°
↑
11.0 km/h
2
16.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 164.73 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.83 µg/m³ |
| SO2: | 5.03 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.83 µg/m³ |
| PM10: | 125.03 µg/m³ |