Thời tiết tại Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
17.3°C
13.2°C
9.4°C
31%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
16.1°C
12.3°C
9.6°C
38%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
13.6°C
9.9°C
7.0°C
55%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
12.6°C
8.3°C
4.8°C
58%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
16.3°C
10.3°C
6.7°C
36%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
18.1°C
12.8°C
8.6°C
26%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
13.8°C
9.6°C
26%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
07:05 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Thursday, January 01, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
18
14.0°
↑
11.0 km/h
19
14.0°
↑
8.0 km/h
20
13.0°
↑
5.0 km/h
21
12.0°
↑
5.0 km/h
22
13.0°
↑
10.0 km/h
23
12.0°
↑
13.0 km/h
12.0°
↑
14.0 km/h
1
12.0°
↑
15.0 km/h
2
11.0°
↑
16.0 km/h
3
11.0°
↑
16.0 km/h
4
11.0°
↑
14.0 km/h
5
10.0°
↑
15.0 km/h
6
10.0°
↑
14.0 km/h
7
10.0°
↑
13.0 km/h
8
11.0°
↑
10.0 km/h
9
12.0°
↑
11.0 km/h
10
14.0°
↑
12.0 km/h
11
15.0°
↑
12.0 km/h
12
16.0°
↑
16.0 km/h
13
16.0°
↑
17.0 km/h
14
16.0°
↑
17.0 km/h
15
16.0°
↑
16.0 km/h
16
15.0°
↑
15.0 km/h
17
14.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 114.73 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.93 µg/m³ |
| SO2: | 5.83 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.93 µg/m³ |
| PM10: | 79.63 µg/m³ |