Thời tiết tại Khamis Mushait, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Khamis Mushait, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khamis Mushait, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
24.5°C
16.9°C
10.1°C
21%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
24.7°C
17.2°C
10.6°C
32%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
23.8°C
17.0°C
11.7°C
50%
9.7 kph
0.1 mm
2.0
06:34 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.7°C
16.9°C
11.1°C
33%
31.7 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
23.3°C
15.9°C
8.3°C
15%
26.3 kph
0.0 mm
4.0
06:33 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
15.7°C
8.4°C
19%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
06:32 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
16.7°C
10.2°C
33%
9.0 kph
0.0 mm
5.0
06:32 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Khamis Mushait, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Tuesday, February 17, 2026
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
10
19.0°
↑
8.0 km/h
11
21.0°
↑
8.0 km/h
12
23.0°
↑
6.0 km/h
13
24.0°
↑
4.0 km/h
14
24.0°
↑
2.0 km/h
15
24.0°
↑
5.0 km/h
16
23.0°
↑
8.0 km/h
17
22.0°
↑
7.0 km/h
18
20.0°
↑
5.0 km/h
19
18.0°
↑
4.0 km/h
20
17.0°
↑
7.0 km/h
21
16.0°
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
10.0 km/h
23
15.0°
↑
8.0 km/h
14.0°
↑
8.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
1.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
15.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khamis Mushait, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 27.85 µg/m³ |