Thời tiết tại Khamis Mushait, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
10.3°C
cảm giác như 10.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Khamis Mushait, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khamis Mushait, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
15.4°C
9.7°C
34%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
05:45 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
15.3°C
10.4°C
52%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
05:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
14.4°C
9.6°C
38%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
10.7°C
4.1°C
23%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
18.5°C
11.8°C
6.0°C
30%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
11.7°C
5.6°C
21%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Khamis Mushait, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Friday, January 02, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
7.0°C
2
11.0°
↑
3.0 km/h
3
10.0°
↑
3.0 km/h
4
10.0°
↑
3.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
5.0 km/h
8
14.0°
↑
5.0 km/h
9
16.0°
↑
8.0 km/h
10
18.0°
↑
12.0 km/h
11
20.0°
↑
12.0 km/h
12
22.0°
↑
12.0 km/h
13
22.0°
↑
10.0 km/h
14
23.0°
↑
6.0 km/h
15
22.0°
↑
6.0 km/h
16
21.0°
↑
6.0 km/h
17
19.0°
↑
6.0 km/h
18
16.0°
↑
6.0 km/h
19
15.0°
↑
6.0 km/h
20
15.0°
↑
8.0 km/h
21
14.0°
↑
10.0 km/h
22
14.0°
↑
11.0 km/h
23
14.0°
↑
10.0 km/h
13.0°
↑
12.0 km/h
1
12.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khamis Mushait, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 78.15 µg/m³ |