Thời tiết tại Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
29.8°C
cảm giác như 28.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
26.6°C
23.1°C
37%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
26.2°C
23.3°C
44%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.4°C
25.5°C
21.9°C
43%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
25.7°C
22.1°C
30%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
25.8°C
21.4°C
27%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
06:07 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
25.1°C
21.5°C
34%
13.0 kph
0.7 mm
6.0
06:06 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
24.8°C
21.0°C
31%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:05 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Friday, April 03, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18
28.0°
↑
18.0 km/h
19
27.0°
↑
13.0 km/h
20
26.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
4.0 km/h
25.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
3.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
24.0°
↑
3.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
3.0 km/h
7
24.0°
↑
1.0 km/h
8
25.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
13.0 km/h
12
29.0°
↑
15.0 km/h
13
30.0°
↑
17.0 km/h
14
30.0°
↑
19.0 km/h
15
30.0°
↑
20.0 km/h
16
30.0°
↑
22.0 km/h
17
29.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 112.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 23.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.35 µg/m³ |
| PM10: | 210.85 µg/m³ |