Thời tiết tại Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
13.4°C
cảm giác như 14.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
19.0°C
14.7°C
48%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
19.3°C
15.8°C
42%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
18.3°C
14.3°C
29%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.4°C
18.6°C
15.0°C
41%
11.9 kph
0.1 mm
2.0
06:57 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.4°C
18.5°C
14.8°C
36%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
06:57 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
18.6°C
14.8°C
36%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
06:58 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
18.5°C
14.4°C
28%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
06:58 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Saturday, January 03, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
4
16.0°
↑
2.0 km/h
5
15.0°
↑
2.0 km/h
6
15.0°
↑
1.0 km/h
7
15.0°
↑
2.0 km/h
8
17.0°
↑
2.0 km/h
9
19.0°
↑
4.0 km/h
10
20.0°
↑
6.0 km/h
11
21.0°
↑
8.0 km/h
12
22.0°
↑
10.0 km/h
13
23.0°
↑
10.0 km/h
14
23.0°
↑
12.0 km/h
15
23.0°
↑
12.0 km/h
16
23.0°
↑
10.0 km/h
17
22.0°
↑
10.0 km/h
18
21.0°
↑
7.0 km/h
19
20.0°
↑
3.0 km/h
20
19.0°
↑
1.0 km/h
21
18.0°
↑
3.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.15 µg/m³ |
| SO2: | 47.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.55 µg/m³ |
| PM10: | 81.65 µg/m³ |