Thời tiết tại Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
22.2°C
17.6°C
25%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
21.8°C
17.4°C
37%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
21.7°C
17.5°C
35%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.8°C
21.7°C
17.1°C
37%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
21.6°C
16.5°C
21%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
21.1°C
16.4°C
28%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
20.8°C
16.7°C
45%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
9
23.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
8.0 km/h
11
25.0°
↑
9.0 km/h
12
26.0°
↑
10.0 km/h
13
27.0°
↑
12.0 km/h
14
27.0°
↑
13.0 km/h
15
27.0°
↑
13.0 km/h
16
27.0°
↑
12.0 km/h
17
27.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
9.0 km/h
19
23.0°
↑
7.0 km/h
20
21.0°
↑
5.0 km/h
21
21.0°
↑
2.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
19.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
1.0 km/h
4
18.0°
↑
1.0 km/h
5
18.0°
↑
1.0 km/h
6
18.0°
↑
1.0 km/h
7
17.0°
↑
1.0 km/h
8
21.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) 🇸🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 12.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.15 µg/m³ |
| PM10: | 179.15 µg/m³ |