Thời tiết tại Brunei 🇧🇳
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Bandar Seri Begawan.
27.0°C
cảm giác như 31.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bandar Seri Begawan tại 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Bandar Seri Begawan
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa vừa
24.9°C
23.9°C
23.3°C
93%
15.5 kph
16.5 mm
1.0
06:28 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
25.9°C
22.9°C
83%
10.8 kph
2.1 mm
2.0
06:29 AM
06:20 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa vừa
30.5°C
26.0°C
24.3°C
87%
9.4 kph
16.5 mm
2.0
06:29 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
28.9°C
25.9°C
23.9°C
87%
9.0 kph
14.6 mm
2.0
06:30 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa vừa
29.6°C
25.8°C
23.5°C
87%
11.9 kph
17.3 mm
3.0
06:30 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa vừa
25.9°C
24.4°C
23.6°C
92%
15.1 kph
7.1 mm
5.0
06:31 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.3°C
22.2°C
88%
14.0 kph
3.5 mm
5.0
06:31 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Bandar Seri Begawan
Friday, January 02, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
21
24.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
22
24.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
23
24.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
2
23.0°
↑11.0 km/h
3
23.0°
↑10.0 km/h
4
23.0°
↑10.0 km/h
5
23.0°
↑9.0 km/h
6
23.0°
↑10.0 km/h
7
23.0°
↑9.0 km/h
8
24.0°
↑8.0 km/h
9
25.0°
↑7.0 km/h
10
27.0°
↑6.0 km/h
11
28.0°
↑5.0 km/h
12
30.0°
↑4.0 km/h
13
30.0°
↑4.0 km/h
14
30.0°
↑6.0 km/h
15
30.0°
↑8.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
20
26.0°
0.2 mm
↑2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bandar Seri Begawan (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910