Thời tiết tại Brunei 🇧🇳
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Bandar Seri Begawan.
27.2°C
cảm giác như 32.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Bandar Seri Begawan tại :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Bandar Seri Begawan
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Mar 13
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
25.7°C
23.6°C
84%
14.4 kph
4.3 mm
3.0
06:27 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
26.1°C
23.7°C
82%
14.4 kph
2.0 mm
6.0
06:27 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.2°C
23.8°C
81%
14.8 kph
2.4 mm
6.0
06:27 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.9°C
23.9°C
83%
13.0 kph
4.3 mm
6.0
06:26 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.1°C
24.6°C
82%
10.1 kph
3.8 mm
6.0
06:26 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.4°C
24.5°C
82%
9.7 kph
1.4 mm
6.0
06:25 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Bandar Seri Begawan
Friday, March 13, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
1
27.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
2
24.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
3
24.0°
0.4 mm
↑6.0 km/h
4
24.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
5
24.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
7
24.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
8
25.0°
0.3 mm
↑5.0 km/h
9
26.0°
0.5 mm
↑6.0 km/h
10
27.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
11
27.0°
0.5 mm
↑8.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bandar Seri Begawan (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910