Thời tiết tại Tutong, Brunei 🇧🇳
31.0°C
cảm giác như 41.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tutong, Brunei vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tutong, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Mưa vừa
27.7°C
26.4°C
24.9°C
82%
6.8 kph
5.6 mm
2.0
06:16 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.4°C
24.1°C
81%
13.7 kph
3.9 mm
3.0
06:16 AM
06:08 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa vừa
28.3°C
26.1°C
24.1°C
83%
11.2 kph
6.3 mm
2.0
06:16 AM
06:08 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.9°C
24.2°C
81%
9.4 kph
1.8 mm
2.0
06:17 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa vừa
28.5°C
26.2°C
24.1°C
82%
18.7 kph
5.9 mm
3.0
06:17 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.7°C
24.2°C
85%
12.2 kph
3.8 mm
6.0
06:18 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
24.4°C
23.6°C
90%
27.0 kph
3.0 mm
5.0
06:18 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tutong, Brunei 🇧🇳
Wednesday, December 03, 2025
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
13
27.0°
↑
0.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15
28.0°
↑
5.0 km/h
16
28.0°
↑
6.0 km/h
17
28.0°
↑
7.0 km/h
18
27.0°
↑
6.0 km/h
19
27.0°
↑
6.0 km/h
20
27.0°
↑
6.0 km/h
21
27.0°
↑
5.0 km/h
22
27.0°
↑
4.0 km/h
23
26.0°
↑
4.0 km/h
26.0°
↑
3.0 km/h
1
25.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
5.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
7.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tutong, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |