Thời tiết tại Tutong, Brunei 🇧🇳
25.3°C
cảm giác như 28.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tutong, Brunei vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tutong, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
28.9°C
26.0°C
23.9°C
82%
17.3 kph
5.9 mm
3.0
06:20 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
26.5°C
24.2°C
82%
16.9 kph
0.6 mm
3.0
06:20 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
29.5°C
27.2°C
25.6°C
81%
14.4 kph
6.5 mm
3.0
06:19 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
26.6°C
24.4°C
85%
13.0 kph
5.2 mm
3.0
06:19 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.7°C
24.3°C
82%
17.6 kph
4.7 mm
4.0
06:19 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.6°C
24.6°C
80%
14.0 kph
0.8 mm
6.0
06:18 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
28.5°C
26.5°C
25.0°C
80%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tutong, Brunei 🇧🇳
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
8
24.0°
↑
14.0 km/h
9
25.0°
↑
14.0 km/h
10
27.0°
↑
12.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
14.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
16
27.0°
↑
16.0 km/h
17
27.0°
↑
14.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
26.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
7.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
26.0°
↑
7.0 km/h
1
26.0°
↑
7.0 km/h
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
↑
7.0 km/h
4
25.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tutong, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |