Thời tiết tại Tutong, Brunei 🇧🇳
24.2°C
cảm giác như 26.7°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tutong, Brunei vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tutong, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
27.1°C
25.5°C
24.5°C
88%
17.6 kph
13.1 mm
1.0
06:29 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
25.9°C
24.6°C
24.0°C
91%
21.6 kph
10.3 mm
1.0
06:30 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
28.8°C
25.9°C
23.7°C
85%
15.5 kph
11.8 mm
2.0
06:30 AM
06:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.4°C
26.4°C
24.6°C
84%
15.1 kph
13.0 mm
3.0
06:31 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
26.9°C
24.9°C
81%
15.1 kph
8.9 mm
3.0
06:31 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
28.2°C
26.1°C
24.6°C
86%
20.9 kph
10.4 mm
6.0
06:32 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
25.9°C
24.8°C
23.4°C
89%
18.0 kph
9.2 mm
5.0
06:32 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tutong, Brunei 🇧🇳
Friday, January 02, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
24.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
1
24.0°
1.4 mm
↑
13.0 km/h
2
24.0°
1.8 mm
↑
14.0 km/h
3
24.0°
2.6 mm
↑
18.0 km/h
4
24.0°
0.9 mm
↑
18.0 km/h
5
24.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
7
24.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
10
25.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11
24.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
12
24.0°
↑
21.0 km/h
13
24.0°
↑
20.0 km/h
14
25.0°
↑
20.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
17
26.0°
0.9 mm
↑
18.0 km/h
18
26.0°
1.1 mm
↑
18.0 km/h
19
26.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tutong, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |