Thời tiết tại Bandar Seri Begawan, Brunei 🇧🇳
27.3°C
cảm giác như 33.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bandar Seri Begawan, Brunei vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bandar Seri Begawan, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.6°C
24.4°C
85%
12.2 kph
3.9 mm
3.0
06:18 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
31.7°C
27.2°C
24.6°C
82%
13.0 kph
6.5 mm
3.0
06:18 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
31.1°C
27.0°C
24.3°C
83%
14.4 kph
6.1 mm
3.0
06:17 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
29.8°C
26.3°C
24.1°C
85%
11.9 kph
13.3 mm
3.0
06:17 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
26.2°C
23.0°C
82%
11.2 kph
2.4 mm
4.0
06:16 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
26.6°C
24.3°C
83%
11.5 kph
3.4 mm
6.0
06:16 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bandar Seri Begawan, Brunei 🇧🇳
Saturday, April 04, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
7
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
29.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
28.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
28.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
18
27.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
26.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
23
25.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
25.0°
1.5 mm
↑
2.0 km/h
1
25.0°
1.4 mm
↑
3.0 km/h
2
25.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
3
25.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
4
25.0°
1.9 mm
↑
1.0 km/h
5
25.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
6
25.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bandar Seri Begawan, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 941.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |