Thời tiết tại Sengkurong, Brunei 🇧🇳
30.3°C
cảm giác như 34.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sengkurong, Brunei vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sengkurong, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.1°C
24.5°C
83%
14.8 kph
1.5 mm
3.0
06:35 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
26.9°C
23.9°C
81%
17.3 kph
0.2 mm
3.0
06:35 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.9°C
25.3°C
81%
14.0 kph
3.6 mm
3.0
06:34 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
29.6°C
26.3°C
24.6°C
87%
11.5 kph
16.7 mm
3.0
06:34 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
28.1°C
25.2°C
23.7°C
91%
14.8 kph
60.4 mm
3.0
06:34 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
24.4°C
23.4°C
92%
6.8 kph
4.7 mm
5.0
06:34 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.0°C
23.9°C
83%
9.0 kph
0.1 mm
6.0
06:33 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sengkurong, Brunei 🇧🇳
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
16
29.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
26.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
↑
6.0 km/h
21
26.0°
↑
6.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
3.0 km/h
26.0°
↑
4.0 km/h
1
25.0°
↑
2.0 km/h
2
25.0°
↑
2.0 km/h
3
25.0°
↑
3.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
30.0°
↑
9.0 km/h
13
30.0°
↑
11.0 km/h
14
30.0°
↑
14.0 km/h
15
30.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sengkurong, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 438.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |