Thời tiết tại Seria, Brunei 🇧🇳
27.2°C
cảm giác như 31.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Seria, Brunei vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Seria, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
26.4°C
24.3°C
84%
12.2 kph
2.5 mm
3.0
06:37 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
28.9°C
26.7°C
24.4°C
83%
13.0 kph
8.1 mm
3.0
06:37 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
26.3°C
23.6°C
84%
15.8 kph
1.0 mm
3.0
06:36 AM
06:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.0°C
24.6°C
84%
19.8 kph
1.8 mm
3.0
06:36 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
29.0°C
26.9°C
25.3°C
83%
17.6 kph
6.7 mm
2.0
06:36 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
28.3°C
26.0°C
24.3°C
87%
12.2 kph
14.0 mm
6.0
06:36 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
24.9°C
24.0°C
90%
11.9 kph
2.9 mm
5.0
06:36 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Seria, Brunei 🇧🇳
Sunday, February 15, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
23
27.0°
↑
11.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
26.0°
↑
3.0 km/h
2
26.0°
↑
3.0 km/h
3
26.0°
1.5 mm
↑
1.0 km/h
4
25.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
2.0 km/h
12
29.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
13
28.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
14
28.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
15
29.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
1.6 mm
↑
12.0 km/h
20
26.0°
1.6 mm
↑
12.0 km/h
21
26.0°
↑
11.0 km/h
22
26.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Seria, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1019.85 µg/m³ |
| O3: | 122.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.45 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |