Thời tiết tại Polynesia thuộc Pháp 🇵🇫
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Papeete.
26.0°C
cảm giác như 28.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Papeete tại 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 51% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Papeete
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.3°C
25.9°C
76%
19.1 kph
0.9 mm
3.0
06:05 AM
05:58 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa vừa
27.1°C
26.5°C
26.0°C
80%
31.7 kph
7.0 mm
3.0
06:05 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.8°C
26.3°C
78%
35.6 kph
1.5 mm
3.0
06:05 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa vừa
26.7°C
26.5°C
26.4°C
80%
28.8 kph
5.8 mm
3.0
06:05 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa vừa
26.7°C
26.3°C
26.0°C
80%
26.6 kph
8.3 mm
0.0
06:05 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.5°C
26.3°C
78%
19.1 kph
0.2 mm
7.0
06:05 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
26.3°C
26.0°C
78%
14.8 kph
1.8 mm
7.0
06:06 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Papeete
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
9
26.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
12
26.0°
↑14.0 km/h
13
26.0°
↑14.0 km/h
14
26.0°
↑14.0 km/h
15
26.0°
↑14.0 km/h
16
27.0°
↑14.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
19
27.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
20
27.0°
↑17.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
23
26.0°
0.6 mm
↑19.0 km/h
26.0°
0.7 mm
↑19.0 km/h
1
26.0°
1.4 mm
↑18.0 km/h
2
26.0°
↑19.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
4
26.0°
0.5 mm
↑22.0 km/h
5
26.0°
0.3 mm
↑23.0 km/h
6
26.0°
0.4 mm
↑24.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
8
26.0°
0.3 mm
↑24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Papeete (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910