Thời tiết tại Polynesia thuộc Pháp 🇵🇫
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Papeete.
26.5°C
cảm giác như 29.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Papeete tại 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 89% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Papeete
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa vừa
26.9°C
26.5°C
25.9°C
81%
28.4 kph
9.4 mm
3.0
06:05 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.7°C
26.3°C
79%
36.7 kph
1.7 mm
3.0
06:05 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa vừa
26.6°C
26.4°C
26.1°C
82%
29.2 kph
16.6 mm
3.0
06:05 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa vừa
26.6°C
26.4°C
26.1°C
80%
27.4 kph
12.1 mm
3.0
06:05 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
26.4°C
26.2°C
25.9°C
78%
17.3 kph
8.9 mm
0.0
06:05 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.1°C
25.4°C
78%
10.1 kph
1.9 mm
7.0
06:06 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Có mây
26.6°C
26.3°C
26.1°C
76%
7.9 kph
0.0 mm
8.0
06:06 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Papeete
Friday, April 03, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
12
27.0°
1.0 mm
↑24.0 km/h
13
27.0°
0.3 mm
↑26.0 km/h
14
27.0°
0.3 mm
↑27.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
16
27.0°
0.3 mm
↑24.0 km/h
17
27.0°
0.4 mm
↑24.0 km/h
18
27.0°
0.3 mm
↑26.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑28.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑28.0 km/h
21
27.0°
0.4 mm
↑28.0 km/h
22
27.0°
0.4 mm
↑28.0 km/h
23
27.0°
0.2 mm
↑28.0 km/h
26.0°
0.2 mm
↑31.0 km/h
1
26.0°
0.2 mm
↑31.0 km/h
2
26.0°
0.3 mm
↑30.0 km/h
3
27.0°
0.3 mm
↑33.0 km/h
4
27.0°
0.0 mm
↑33.0 km/h
5
27.0°
↑35.0 km/h
6
27.0°
↑35.0 km/h
7
27.0°
↑36.0 km/h
8
27.0°
↑36.0 km/h
9
27.0°
↑37.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Papeete (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910