Thời tiết tại Polynesia thuộc Pháp 🇵🇫
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Papeete.
27.1°C
cảm giác như 29.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Papeete tại 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Papeete
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.0°C
25.5°C
74%
18.7 kph
1.0 mm
3.0
05:53 AM
06:30 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.3°C
25.7°C
74%
27.4 kph
2.2 mm
4.0
05:54 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
26.6°C
26.4°C
77%
31.3 kph
2.6 mm
4.0
05:54 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.8°C
26.4°C
77%
40.0 kph
2.0 mm
3.0
05:55 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.8°C
26.5°C
78%
34.6 kph
1.1 mm
0.0
05:55 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa vừa
26.7°C
26.7°C
26.5°C
78%
29.9 kph
5.4 mm
9.0
05:55 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.7°C
26.3°C
77%
26.6 kph
1.2 mm
9.0
05:56 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Papeete
Monday, February 16, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
23
26.0°
0.4 mm
↑6.0 km/h
26.0°
0.4 mm
↑6.0 km/h
1
26.0°
↑9.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
3
26.0°
↑7.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
5
26.0°
↑11.0 km/h
6
26.0°
↑12.0 km/h
7
26.0°
↑12.0 km/h
8
26.0°
↑13.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
10
26.0°
0.2 mm
↑15.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
19
26.0°
↑16.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
21
26.0°
↑16.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Papeete (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910