Thời tiết tại Guyana 🇬🇾
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Georgetown.
25.2°C
cảm giác như 28.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Georgetown tại :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Georgetown
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.2°C
23.2°C
82%
19.4 kph
5.0 mm
3.0
06:09 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.6°C
23.8°C
78%
16.2 kph
1.3 mm
3.0
06:09 AM
06:04 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
25.6°C
23.2°C
76%
16.6 kph
0.3 mm
3.0
06:09 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
25.4°C
23.2°C
79%
15.5 kph
2.8 mm
0.0
06:08 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.1°C
23.0°C
82%
15.5 kph
1.4 mm
6.0
06:08 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.5°C
23.1°C
81%
16.2 kph
3.0 mm
6.0
06:08 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.0°C
23.7°C
76%
18.0 kph
0.2 mm
6.0
06:07 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Georgetown
Monday, February 16, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
1
25.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
2
24.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
3
23.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
4
23.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
5
23.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
6
23.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
7
24.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
8
25.0°
0.4 mm
↑12.0 km/h
9
26.0°
0.5 mm
↑13.0 km/h
10
27.0°
1.4 mm
↑15.0 km/h
11
27.0°
0.9 mm
↑16.0 km/h
12
27.0°
0.2 mm
↑18.0 km/h
13
28.0°
0.2 mm
↑19.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
16
27.0°
↑18.0 km/h
17
27.0°
↑14.0 km/h
18
25.0°
↑12.0 km/h
19
24.0°
↑12.0 km/h
20
24.0°
↑14.0 km/h
21
24.0°
↑14.0 km/h
22
24.0°
↑13.0 km/h
23
24.0°
↑12.0 km/h
24.0°
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Georgetown (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910