Thời tiết tại Guyana 🇬🇾
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Georgetown.
26.4°C
cảm giác như 29.0°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Georgetown tại 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Georgetown
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 01
Mưa vừa
27.2°C
25.2°C
23.8°C
86%
13.3 kph
8.2 mm
2.0
06:04 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Fri, Jan 02
Mưa vừa
27.0°C
25.1°C
23.7°C
87%
12.2 kph
6.3 mm
2.0
06:05 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa vừa
26.8°C
25.0°C
23.6°C
89%
11.5 kph
9.8 mm
2.0
06:05 AM
05:50 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa vừa
26.8°C
25.1°C
23.8°C
89%
12.6 kph
9.9 mm
2.0
06:05 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
26.9°C
24.7°C
23.6°C
91%
12.6 kph
10.2 mm
0.0
06:06 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa vừa
27.4°C
25.2°C
23.6°C
89%
12.6 kph
6.2 mm
6.0
06:06 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa vừa
26.4°C
25.0°C
23.8°C
90%
14.0 kph
9.8 mm
6.0
06:06 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Georgetown
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
10
27.0°
0.4 mm
↑12.0 km/h
11
27.0°
1.0 mm
↑13.0 km/h
12
27.0°
0.8 mm
↑13.0 km/h
13
27.0°
1.4 mm
↑13.0 km/h
14
27.0°
0.8 mm
↑13.0 km/h
15
27.0°
0.7 mm
↑13.0 km/h
16
26.0°
0.4 mm
↑12.0 km/h
17
26.0°
0.5 mm
↑12.0 km/h
18
25.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
20
24.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
21
24.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
1
24.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
4
24.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
5
24.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
6
24.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
7
24.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
8
26.0°
1.1 mm
↑10.0 km/h
9
26.0°
0.7 mm
↑11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Georgetown (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910