Thời tiết tại Guyana 🇬🇾
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Georgetown.
30.1°C
cảm giác như 35.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Georgetown tại 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Georgetown
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.9°C
24.2°C
78%
13.3 kph
0.7 mm
12.0
05:44 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.1°C
24.1°C
77%
15.8 kph
0.4 mm
12.0
05:43 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
26.5°C
23.9°C
76%
15.1 kph
0.4 mm
13.0
05:43 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.0°C
24.0°C
79%
13.7 kph
2.4 mm
12.0
05:42 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa vừa
28.4°C
25.6°C
23.9°C
85%
11.9 kph
14.8 mm
3.0
05:42 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa vừa
27.3°C
25.1°C
23.5°C
89%
13.7 kph
7.0 mm
6.0
05:42 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Fri, Apr 24
Mưa vừa
23.2°C
23.2°C
22.7°C
95%
11.5 kph
16.3 mm
5.0
05:41 AM
06:01 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ for Georgetown
Saturday, April 18, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
16
27.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
17
27.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
21
25.0°
↑12.0 km/h
22
25.0°
↑13.0 km/h
23
25.0°
↑12.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
5
24.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑11.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
11
29.0°
↑11.0 km/h
12
30.0°
↑12.0 km/h
13
29.0°
↑12.0 km/h
14
29.0°
↑11.0 km/h
15
28.0°
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Georgetown (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910