Thời tiết tại Guyana 🇬🇾
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Georgetown.
24.3°C
cảm giác như 26.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Georgetown tại 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Georgetown
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 15
Mưa vừa
28.0°C
25.5°C
24.3°C
85%
16.6 kph
5.9 mm
2.0
06:09 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Fri, Jan 16
Mưa vừa
28.2°C
25.5°C
23.9°C
85%
15.8 kph
15.2 mm
2.0
06:09 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Sat, Jan 17
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.3°C
23.7°C
85%
14.4 kph
4.4 mm
3.0
06:09 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Sun, Jan 18
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.0°C
23.2°C
84%
13.0 kph
3.4 mm
3.0
06:10 AM
05:57 PM
New Moon
Mon, Jan 19
Mưa vừa
26.9°C
24.3°C
23.1°C
88%
14.8 kph
16.2 mm
0.0
06:10 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Tue, Jan 20
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.3°C
23.2°C
82%
15.8 kph
3.1 mm
6.0
06:10 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Wed, Jan 21
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
25.1°C
23.2°C
85%
14.4 kph
4.8 mm
6.0
06:10 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Georgetown
Thursday, January 15, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
7
25.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
8
26.0°
1.1 mm
↑8.0 km/h
9
26.0°
0.7 mm
↑11.0 km/h
10
27.0°
0.4 mm
↑13.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
12
28.0°
0.7 mm
↑15.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
14
28.0°
0.2 mm
↑17.0 km/h
15
27.0°
0.4 mm
↑16.0 km/h
16
26.0°
0.5 mm
↑14.0 km/h
17
25.0°
0.4 mm
↑14.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
19
24.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
21
24.0°
0.5 mm
↑13.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
1
24.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
2
24.0°
0.5 mm
↑12.0 km/h
3
24.0°
1.0 mm
↑13.0 km/h
4
24.0°
1.3 mm
↑12.0 km/h
5
24.0°
1.8 mm
↑11.0 km/h
6
24.0°
2.8 mm
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Georgetown (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910