Thời tiết tại Guyana 🇬🇾
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Georgetown.
26.1°C
cảm giác như 29.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Georgetown tại 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Georgetown
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa vừa
27.7°C
25.4°C
23.3°C
87%
12.6 kph
11.0 mm
3.0
05:50 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa vừa
28.5°C
25.8°C
24.0°C
85%
16.2 kph
8.6 mm
3.0
05:50 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa vừa
27.1°C
25.2°C
24.3°C
90%
15.8 kph
19.4 mm
2.0
05:49 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.2°C
24.2°C
83%
15.8 kph
3.8 mm
3.0
05:49 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
27.5°C
25.5°C
23.9°C
88%
16.2 kph
12.0 mm
3.0
05:48 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa vừa
27.3°C
25.0°C
23.9°C
90%
16.2 kph
6.3 mm
0.0
05:48 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.5°C
24.0°C
87%
18.0 kph
3.1 mm
6.0
05:47 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Georgetown
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19
25.0°
↑11.0 km/h
20
25.0°
↑11.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
22
25.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
23
24.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
24.0°
0.5 mm
↑9.0 km/h
1
24.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
2
24.0°
0.5 mm
↑9.0 km/h
3
24.0°
0.5 mm
↑8.0 km/h
4
24.0°
0.5 mm
↑8.0 km/h
5
24.0°
0.7 mm
↑7.0 km/h
6
24.0°
0.4 mm
↑7.0 km/h
7
25.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
8
26.0°
1.0 mm
↑10.0 km/h
9
26.0°
0.9 mm
↑10.0 km/h
10
27.0°
1.1 mm
↑10.0 km/h
11
27.0°
0.9 mm
↑11.0 km/h
12
28.0°
0.3 mm
↑13.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
16
28.0°
↑16.0 km/h
17
27.0°
↑16.0 km/h
18
26.0°
↑15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Georgetown (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910