Thời tiết tại Georgetown, Guyana 🇬🇾
24.2°C
cảm giác như 26.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Georgetown, Guyana vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Georgetown, Guyana 🇬🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
25.9°C
23.2°C
73%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
25.7°C
23.4°C
79%
18.4 kph
3.8 mm
3.0
06:09 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.7°C
23.6°C
79%
16.9 kph
2.1 mm
3.0
06:08 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.6°C
23.7°C
80%
16.9 kph
4.7 mm
3.0
06:08 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
27.5°C
25.0°C
23.0°C
85%
15.1 kph
11.5 mm
0.0
06:08 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.4°C
23.3°C
82%
19.4 kph
3.2 mm
6.0
06:07 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.1°C
24.1°C
74%
19.1 kph
0.2 mm
6.0
06:07 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Georgetown, Guyana 🇬🇾
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
2
24.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
12.0 km/h
4
23.0°
↑
12.0 km/h
5
23.0°
↑
10.0 km/h
6
23.0°
↑
9.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
27.0°
↑
11.0 km/h
9
28.0°
↑
13.0 km/h
10
28.0°
↑
12.0 km/h
11
29.0°
↑
13.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
29.0°
↑
14.0 km/h
14
29.0°
↑
13.0 km/h
15
29.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
11.0 km/h
17
27.0°
↑
11.0 km/h
18
25.0°
↑
11.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
24.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
12.0 km/h
22
25.0°
↑
13.0 km/h
23
25.0°
↑
12.0 km/h
24.0°
↑
12.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Georgetown, Guyana 🇬🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 18.35 µg/m³ |