Thời tiết tại Rosignol, Guyana 🇬🇾
23.9°C
cảm giác như 26.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rosignol, Guyana vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 56% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rosignol, Guyana 🇬🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa vừa
29.8°C
25.3°C
22.3°C
83%
13.0 kph
7.2 mm
2.0
06:05 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
27.6°C
24.7°C
22.7°C
88%
10.8 kph
6.4 mm
2.0
06:06 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
24.6°C
22.6°C
91%
11.5 kph
5.6 mm
2.0
06:06 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
25.2°C
22.8°C
85%
13.7 kph
3.6 mm
0.0
06:06 AM
05:55 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
23.9°C
22.3°C
91%
10.4 kph
4.0 mm
5.0
06:06 AM
05:55 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
25.2°C
22.3°C
85%
11.2 kph
5.0 mm
6.0
06:06 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.8°C
22.2°C
81%
13.7 kph
0.4 mm
6.0
06:07 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rosignol, Guyana 🇬🇾
Wednesday, January 14, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
2
24.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
3
23.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
4
23.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
5
22.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
6
22.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
7
23.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
8
24.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
9
26.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
10
27.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
26.0°
↑
11.0 km/h
18
25.0°
↑
9.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
24.0°
↑
10.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rosignol, Guyana 🇬🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |