Thời tiết tại Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
11.2°C
cảm giác như 9.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
11.5°C
9.6°C
75%
20.9 kph
4.6 mm
0.0
07:56 AM
06:41 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
11.5°C
7.5°C
3.0°C
80%
36.0 kph
8.7 mm
0.0
07:55 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
7.7°C
5.1°C
63%
20.9 kph
0.3 mm
1.0
07:54 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
13.1°C
10.0°C
6.9°C
57%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
6.6°C
3.2°C
79%
37.8 kph
1.4 mm
0.0
07:51 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
3.6°C
2.9°C
87%
34.9 kph
1.6 mm
1.0
07:49 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
5.1°C
4.1°C
65%
20.5 kph
0.1 mm
2.0
07:48 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Tuesday, February 17, 2026
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
7
10.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
10.0°
↑
8.0 km/h
10
11.0°
↑
10.0 km/h
11
12.0°
↑
15.0 km/h
12
13.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
13
13.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
14
12.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
13.0°
↑
16.0 km/h
17
13.0°
↑
15.0 km/h
18
13.0°
↑
16.0 km/h
19
13.0°
↑
15.0 km/h
20
12.0°
↑
14.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
12.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
11.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
3
11.0°
↑
13.0 km/h
4
11.0°
↑
14.0 km/h
5
11.0°
↑
11.0 km/h
6
12.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.45 µg/m³ |
| PM10: | 17.85 µg/m³ |