Thời tiết tại Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
13.0°C
cảm giác như 10.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
11.4°C
10.1°C
75%
23.4 kph
3.5 mm
0.0
07:56 AM
06:41 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
9.4°C
7.1°C
3.6°C
87%
29.5 kph
15.5 mm
0.0
07:55 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
11.8°C
8.7°C
6.3°C
59%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
07:54 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
13.9°C
10.7°C
7.8°C
56%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
7.2°C
3.3°C
79%
37.8 kph
1.5 mm
0.0
07:51 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
3.8°C
2.9°C
89%
28.1 kph
3.6 mm
1.0
07:49 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
4.5°C
3.2°C
75%
20.5 kph
0.2 mm
1.0
07:48 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Tuesday, February 17, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
12
13.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
13
12.0°
0.8 mm
↑
18.0 km/h
14
12.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
15
12.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
16
12.0°
↑
19.0 km/h
17
12.0°
↑
16.0 km/h
18
12.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
19
13.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
12.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
22
12.0°
↑
19.0 km/h
23
12.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
11.0°
2.5 mm
↑
17.0 km/h
1
10.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
2
10.0°
1.3 mm
↑
12.0 km/h
3
10.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
10.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
6
9.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
7
9.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
8
7.0°
1.2 mm
↑
25.0 km/h
9
5.0°
1.1 mm
↑
30.0 km/h
10
4.0°
1.5 mm
↑
28.0 km/h
11
4.0°
1.6 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.45 µg/m³ |
| SO2: | 13.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.15 µg/m³ |
| PM10: | 17.85 µg/m³ |