Thời tiết tại Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (267°) |
| 🌡️ Áp suất: | 999.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
11.8°C
10.1°C
81%
38.2 kph
2.6 mm
1.0
06:46 AM
07:30 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
12.0°C
10.2°C
79%
19.8 kph
2.9 mm
1.0
06:44 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
13.0°C
10.3°C
74%
14.4 kph
0.1 mm
1.0
06:43 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.0°C
12.6°C
9.8°C
77%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
12.3°C
7.9°C
64%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
13.3°C
9.6°C
60%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
13.7°C
10.9°C
68%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
06:36 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Thursday, April 02, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
13
13.0°
↑
8.0 km/h
14
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
13.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
17
13.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
13.0°
↑
13.0 km/h
19
12.0°
↑
4.0 km/h
20
12.0°
↑
4.0 km/h
21
12.0°
↑
5.0 km/h
22
11.0°
↑
6.0 km/h
23
11.0°
↑
8.0 km/h
11.0°
↑
8.0 km/h
1
11.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
11.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
3
11.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
4
11.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
5
11.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
6
10.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
7
10.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
11.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
12
12.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 306.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 48.45 µg/m³ |
| SO2: | 28.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.55 µg/m³ |
| PM10: | 32.15 µg/m³ |