Thời tiết tại Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
9.0°C
cảm giác như 5.1°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
11.2°C
7.8°C
63%
46.1 kph
0.1 mm
0.0
08:29 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
15.0°C
13.8°C
12.7°C
67%
39.6 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
13.3°C
12.1°C
10.9°C
67%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
14.5°C
12.1°C
10.4°C
61%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
13.0°C
11.1°C
61%
28.4 kph
0.2 mm
3.0
08:29 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
13.7°C
12.6°C
75%
29.9 kph
2.7 mm
3.0
08:29 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
6.1°C
3.3°C
77%
32.8 kph
0.8 mm
2.0
08:29 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Saturday, January 03, 2026
15.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3
9.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
4
9.0°
↑
30.0 km/h
5
10.0°
↑
30.0 km/h
6
10.0°
↑
30.0 km/h
7
10.0°
↑
28.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
9
11.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
10
11.0°
↑
32.0 km/h
11
12.0°
↑
41.0 km/h
12
12.0°
↑
40.0 km/h
13
13.0°
↑
41.0 km/h
14
13.0°
↑
43.0 km/h
15
13.0°
↑
44.0 km/h
16
13.0°
↑
46.0 km/h
17
12.0°
↑
44.0 km/h
18
12.0°
↑
42.0 km/h
19
13.0°
↑
43.0 km/h
20
13.0°
↑
41.0 km/h
21
13.0°
↑
43.0 km/h
22
13.0°
↑
41.0 km/h
23
13.0°
↑
39.0 km/h
13.0°
↑
38.0 km/h
1
13.0°
↑
38.0 km/h
2
13.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.05 µg/m³ |
| SO2: | 10.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.35 µg/m³ |