Thời tiết tại Karabağlar, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
12.3°C
cảm giác như 10.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Karabağlar, Thổ Nhĩ Kỳ vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karabağlar, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
11.2°C
9.3°C
86%
25.2 kph
1.6 mm
0.0
08:29 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
11.1°C
9.5°C
77%
19.8 kph
0.2 mm
0.0
08:29 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
14.5°C
11.0°C
8.6°C
78%
23.4 kph
0.1 mm
0.0
08:29 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
14.5°C
11.0°C
9.0°C
83%
32.8 kph
9.0 mm
3.0
08:29 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
14.2°C
11.8°C
80%
25.9 kph
4.8 mm
3.0
08:29 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
10.3°C
5.8°C
84%
13.3 kph
0.8 mm
3.0
08:29 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Karabağlar, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Sunday, January 04, 2026
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
2
10.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
4
10.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
5
10.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
6
10.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
8
10.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
9
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
10
11.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
11
12.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
12
13.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
13
13.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
14
13.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
15
13.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
16
13.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
17
12.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
18
12.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
19
12.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
20
11.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
21
11.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
23
11.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
1
11.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karabağlar, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.65 µg/m³ |
| SO2: | 13.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.15 µg/m³ |
| PM10: | 23.85 µg/m³ |