Thời tiết tại Ataşehir, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
12.1°C
cảm giác như 11.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ataşehir, Thổ Nhĩ Kỳ vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ataşehir, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
12.1°C
9.9°C
73%
22.7 kph
4.9 mm
0.0
07:56 AM
06:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
11.5°C
7.4°C
2.4°C
79%
35.3 kph
8.5 mm
0.0
07:54 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
7.4°C
4.5°C
64%
20.2 kph
0.4 mm
1.0
07:53 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
13.7°C
10.4°C
7.1°C
55%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
6.6°C
2.8°C
78%
35.3 kph
1.4 mm
0.0
07:50 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
2.9°C
2.3°C
89%
33.1 kph
2.1 mm
1.0
07:49 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
4.3°C
3.2°C
68%
19.4 kph
0.1 mm
1.0
07:47 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ataşehir, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Tuesday, February 17, 2026
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
11
12.0°
↑
15.0 km/h
12
14.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
13
14.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
13.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
15
14.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
16
14.0°
↑
17.0 km/h
17
14.0°
↑
15.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
19
14.0°
↑
14.0 km/h
20
13.0°
↑
12.0 km/h
21
13.0°
↑
15.0 km/h
22
13.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
23
13.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
2
12.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
3
12.0°
↑
10.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
11.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
24.0 km/h
7
11.0°
↑
20.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
9
10.0°
↑
28.0 km/h
10
9.0°
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ataşehir, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.75 µg/m³ |
| SO2: | 10.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 20.15 µg/m³ |