Thời tiết tại Ataşehir, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
8.1°C
cảm giác như 4.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ataşehir, Thổ Nhĩ Kỳ vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ataşehir, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
U ám
13.3°C
10.6°C
6.9°C
60%
40.7 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
15.5°C
14.2°C
13.6°C
63%
40.3 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
13.9°C
12.7°C
11.8°C
65%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
11.6°C
10.4°C
69%
19.8 kph
2.1 mm
0.0
08:29 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
12.2°C
9.8°C
5.2°C
87%
40.0 kph
9.9 mm
2.0
08:28 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
3.2°C
2.1°C
80%
26.6 kph
1.7 mm
1.0
08:28 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ataşehir, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Saturday, January 03, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2
7.0°
↑
23.0 km/h
3
7.0°
↑
24.0 km/h
4
8.0°
↑
26.0 km/h
5
8.0°
↑
24.0 km/h
6
8.0°
↑
24.0 km/h
7
8.0°
↑
24.0 km/h
8
9.0°
↑
26.0 km/h
9
10.0°
↑
30.0 km/h
10
10.0°
↑
32.0 km/h
11
11.0°
↑
35.0 km/h
12
11.0°
↑
37.0 km/h
13
12.0°
↑
37.0 km/h
14
12.0°
↑
37.0 km/h
15
13.0°
↑
40.0 km/h
16
13.0°
↑
40.0 km/h
17
13.0°
↑
37.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
19
13.0°
↑
38.0 km/h
20
13.0°
↑
38.0 km/h
21
13.0°
↑
40.0 km/h
22
14.0°
↑
40.0 km/h
23
14.0°
↑
41.0 km/h
14.0°
↑
40.0 km/h
1
14.0°
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ataşehir, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.85 µg/m³ |
| SO2: | 13.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 21.45 µg/m³ |