Thời tiết tại Şanlıurfa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
-4.5°C
cảm giác như -8.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Şanlıurfa, Thổ Nhĩ Kỳ vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (347°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Şanlıurfa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
1.4°C
-2.4°C
-5.5°C
78%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
05:19 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
1.7°C
-3.1°C
-6.5°C
72%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
05:20 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
2.7°C
-1.7°C
-4.5°C
72%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
4.7°C
0.1°C
-2.3°C
66%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
6.1°C
1.5°C
-0.9°C
65%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:39 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
6.6°C
2.7°C
-0.1°C
67%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
4.0°C
1.6°C
76%
11.2 kph
0.3 mm
1.0
07:39 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Şanlıurfa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, January 02, 2026
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
22
-5.0°
↑
9.0 km/h
23
-5.0°
↑
9.0 km/h
-5.0°
↑
10.0 km/h
1
-5.0°
↑
10.0 km/h
2
-6.0°
↑
11.0 km/h
3
-6.0°
↑
10.0 km/h
4
-6.0°
↑
9.0 km/h
5
-6.0°
↑
9.0 km/h
6
-6.0°
↑
9.0 km/h
7
-6.0°
↑
9.0 km/h
8
-5.0°
↑
9.0 km/h
9
-2.0°
↑
8.0 km/h
10
-0.0°
↑
8.0 km/h
11
1.0°
↑
8.0 km/h
12
1.0°
↑
7.0 km/h
13
2.0°
↑
7.0 km/h
14
2.0°
↑
6.0 km/h
15
1.0°
↑
6.0 km/h
16
-1.0°
↑
6.0 km/h
17
-3.0°
↑
7.0 km/h
18
-3.0°
↑
7.0 km/h
19
-3.0°
↑
7.0 km/h
20
-4.0°
↑
7.0 km/h
21
-4.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Şanlıurfa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 276.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.15 µg/m³ |
| PM10: | 24.65 µg/m³ |