Thời tiết tại Üsküdar, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
15.4°C
cảm giác như 15.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Üsküdar, Thổ Nhĩ Kỳ vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Üsküdar, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
11.5°C
9.8°C
80%
16.2 kph
1.9 mm
0.0
06:44 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
12.4°C
10.8°C
76%
17.3 kph
1.7 mm
1.0
06:43 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
12.1°C
9.4°C
75%
19.4 kph
0.1 mm
1.0
06:41 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
12.7°C
8.9°C
61%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
12.9°C
10.1°C
62%
11.2 kph
0.2 mm
2.0
06:38 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
12.6°C
11.2°C
77%
16.9 kph
1.6 mm
3.0
06:36 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
10.0°C
8.1°C
79%
25.6 kph
4.9 mm
3.0
06:35 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Üsküdar, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, April 03, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
20
12.0°
↑
16.0 km/h
21
12.0°
↑
15.0 km/h
22
12.0°
↑
12.0 km/h
23
12.0°
↑
7.0 km/h
12.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
5.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
3.0 km/h
5
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
11.0°
↑
9.0 km/h
8
11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
9
12.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
10
12.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
12.0°
↑
9.0 km/h
12
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
15.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
15.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
15
15.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
16
15.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
17
15.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
13.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Üsküdar, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 25.75 µg/m³ |