Thời tiết tại Malatya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
-17.6°C
cảm giác như -20.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Malatya, Thổ Nhĩ Kỳ vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malatya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-3.2°C
-8.2°C
-11.4°C
70%
4.3 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:19 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-0.7°C
-5.5°C
-8.8°C
70%
4.3 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
1.2°C
-3.3°C
-5.6°C
64%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
1.9°C
-2.2°C
-4.2°C
70%
4.3 kph
0.0 mm
1.0
07:44 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
2.7°C
-1.8°C
-4.2°C
68%
3.6 kph
0.0 mm
2.0
07:44 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
4.4°C
1.1°C
-1.9°C
69%
3.6 kph
0.0 mm
2.0
07:44 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
5.8°C
3.6°C
2.5°C
71%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:44 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Malatya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Saturday, January 03, 2026
-1.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
-13.0°C
3
-11.0°
↑
4.0 km/h
4
-11.0°
↑
4.0 km/h
5
-11.0°
↑
4.0 km/h
6
-11.0°
↑
4.0 km/h
7
-11.0°
↑
4.0 km/h
8
-10.0°
↑
3.0 km/h
9
-9.0°
↑
2.0 km/h
10
-6.0°
↑
4.0 km/h
11
-5.0°
↑
4.0 km/h
12
-4.0°
↑
3.0 km/h
13
-3.0°
↑
3.0 km/h
14
-3.0°
↑
3.0 km/h
15
-5.0°
↑
2.0 km/h
16
-7.0°
↑
2.0 km/h
17
-8.0°
↑
4.0 km/h
18
-8.0°
↑
4.0 km/h
19
-8.0°
↑
4.0 km/h
20
-8.0°
↑
4.0 km/h
21
-8.0°
↑
3.0 km/h
22
-8.0°
↑
3.0 km/h
23
-8.0°
↑
4.0 km/h
-8.0°
↑
3.0 km/h
1
-8.0°
↑
2.0 km/h
2
-9.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malatya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 354.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.65 µg/m³ |
| SO2: | 14.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.85 µg/m³ |
| PM10: | 40.25 µg/m³ |