Thời tiết tại Malatya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
7.3°C
cảm giác như 6.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Malatya, Thổ Nhĩ Kỳ vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malatya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
6.8°C
3.8°C
78%
12.6 kph
2.7 mm
0.0
07:15 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
9.2°C
6.9°C
4.4°C
84%
28.8 kph
15.7 mm
0.0
07:14 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
4.8°C
1.5°C
71%
11.5 kph
0.3 mm
0.0
07:13 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
8.7°C
4.4°C
0.4°C
58%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
10.7°C
5.8°C
1.4°C
56%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
7.3°C
3.9°C
60%
8.3 kph
0.1 mm
2.0
07:09 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
5.9°C
3.5°C
70%
8.3 kph
0.2 mm
2.0
07:07 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Malatya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Tuesday, February 17, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
10
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
9.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
12
9.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
13
8.0°
0.7 mm
↑
11.0 km/h
14
9.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
15
9.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
16
9.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
8.0°
↑
7.0 km/h
18
8.0°
↑
8.0 km/h
19
8.0°
↑
8.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
8.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
8.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
7.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
8
7.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
9
8.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malatya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 17.85 µg/m³ |