Thời tiết tại Malatya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
11.2°C
cảm giác như 9.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Malatya, Thổ Nhĩ Kỳ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malatya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
9.7°C
7.3°C
75%
16.9 kph
3.4 mm
1.0
06:09 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
9.3°C
5.1°C
60%
11.2 kph
0.6 mm
2.0
06:07 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
10.3°C
5.0°C
54%
13.0 kph
0.5 mm
2.0
06:06 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
9.8°C
5.2°C
60%
9.7 kph
1.0 mm
2.0
06:04 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
10.2°C
6.2°C
56%
7.6 kph
0.8 mm
2.0
06:03 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
15.8°C
9.5°C
5.1°C
53%
11.2 kph
0.1 mm
3.0
06:02 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
12.0°C
6.5°C
55%
7.6 kph
0.5 mm
3.0
06:00 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Malatya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, April 03, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
21
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
23
7.0°
↑
10.0 km/h
7.0°
↑
9.0 km/h
1
7.0°
↑
6.0 km/h
2
7.0°
↑
7.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
7.0 km/h
5
6.0°
↑
8.0 km/h
6
5.0°
↑
9.0 km/h
7
6.0°
↑
7.0 km/h
8
7.0°
↑
6.0 km/h
9
8.0°
↑
6.0 km/h
10
9.0°
↑
9.0 km/h
11
10.0°
↑
10.0 km/h
12
12.0°
↑
10.0 km/h
13
12.0°
↑
10.0 km/h
14
13.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
13.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
19
12.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
11.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malatya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 115.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.85 µg/m³ |
| PM10: | 48.05 µg/m³ |