Thời tiết tại Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
12.4°C
cảm giác như 12.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (170°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
9.6°C
4.6°C
1.1°C
37%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
08:10 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
10.4°C
6.6°C
3.4°C
58%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:10 AM
05:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
11.4°C
9.0°C
7.2°C
72%
6.1 kph
0.1 mm
0.0
08:11 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
10.1°C
8.3°C
72%
6.8 kph
0.1 mm
0.0
08:11 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
14.5°C
10.8°C
8.5°C
71%
7.2 kph
0.1 mm
1.0
08:11 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
10.9°C
10.1°C
81%
6.1 kph
0.6 mm
3.0
08:11 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
11.9°C
10.1°C
79%
35.6 kph
0.2 mm
3.0
08:11 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, January 02, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
18
5.0°
↑
2.0 km/h
19
5.0°
↑
4.0 km/h
20
4.0°
↑
4.0 km/h
21
4.0°
↑
5.0 km/h
22
4.0°
↑
6.0 km/h
23
4.0°
↑
6.0 km/h
4.0°
↑
7.0 km/h
1
4.0°
↑
7.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
↑
7.0 km/h
4
4.0°
↑
8.0 km/h
5
4.0°
↑
8.0 km/h
6
3.0°
↑
8.0 km/h
7
3.0°
↑
8.0 km/h
8
5.0°
↑
8.0 km/h
9
7.0°
↑
7.0 km/h
10
8.0°
↑
5.0 km/h
11
9.0°
↑
4.0 km/h
12
10.0°
↑
4.0 km/h
13
10.0°
↑
5.0 km/h
14
10.0°
↑
6.0 km/h
15
10.0°
↑
6.0 km/h
16
9.0°
↑
4.0 km/h
17
7.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |