Thời tiết tại Mórfou, Síp (Cyprus) 🇨🇾
11.4°C
cảm giác như 8.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mórfou, Síp (Cyprus) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mórfou, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
15.0°C
11.6°C
56%
41.8 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
14.4°C
10.9°C
59%
39.2 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
14.7°C
11.9°C
71%
23.4 kph
0.2 mm
2.0
06:28 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
15.3°C
12.9°C
77%
24.1 kph
0.1 mm
2.0
06:27 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.1°C
12.3°C
77%
27.0 kph
1.5 mm
2.0
06:26 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
16.0°C
13.3°C
78%
30.6 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
16.2°C
13.3°C
75%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
06:23 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mórfou, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Friday, April 03, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
3
13.0°
↑
18.0 km/h
4
12.0°
↑
15.0 km/h
5
12.0°
↑
14.0 km/h
6
12.0°
↑
15.0 km/h
7
12.0°
↑
15.0 km/h
8
14.0°
↑
14.0 km/h
9
16.0°
↑
20.0 km/h
10
17.0°
↑
27.0 km/h
11
18.0°
↑
31.0 km/h
12
19.0°
↑
36.0 km/h
13
19.0°
↑
40.0 km/h
14
19.0°
↑
41.0 km/h
15
18.0°
↑
42.0 km/h
16
18.0°
↑
41.0 km/h
17
17.0°
↑
40.0 km/h
18
16.0°
↑
36.0 km/h
19
15.0°
↑
32.0 km/h
20
14.0°
↑
26.0 km/h
21
13.0°
↑
19.0 km/h
22
13.0°
↑
16.0 km/h
23
12.0°
↑
13.0 km/h
12.0°
↑
11.0 km/h
1
12.0°
↑
10.0 km/h
2
11.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mórfou, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.35 µg/m³ |