Thời tiết tại Mórfou, Síp (Cyprus) 🇨🇾
14.4°C
cảm giác như 10.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mórfou, Síp (Cyprus) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 68.8 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mórfou, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
12.1°C
7.6°C
60%
68.8 kph
1.9 mm
0.0
06:56 AM
04:45 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
9.2°C
7.3°C
5.5°C
49%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
11.5°C
8.6°C
6.0°C
51%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
13.1°C
10.3°C
8.1°C
67%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
14.9°C
11.6°C
9.5°C
70%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
15.2°C
12.4°C
10.5°C
66%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
06:56 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
16.2°C
12.9°C
10.6°C
57%
5.4 kph
0.0 mm
4.0
06:56 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mórfou, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Thursday, January 01, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
15
12.0°
↑
63.0 km/h
16
11.0°
↑
52.0 km/h
17
10.0°
↑
47.0 km/h
18
11.0°
↑
44.0 km/h
19
10.0°
↑
34.0 km/h
20
10.0°
↑
27.0 km/h
21
9.0°
↑
20.0 km/h
22
9.0°
↑
10.0 km/h
23
8.0°
↑
9.0 km/h
7.0°
↑
16.0 km/h
1
7.0°
↑
17.0 km/h
2
7.0°
↑
16.0 km/h
3
6.0°
↑
13.0 km/h
4
7.0°
↑
13.0 km/h
5
6.0°
↑
12.0 km/h
6
6.0°
↑
12.0 km/h
7
6.0°
↑
10.0 km/h
8
6.0°
↑
9.0 km/h
9
7.0°
↑
10.0 km/h
10
8.0°
↑
10.0 km/h
11
8.0°
↑
9.0 km/h
12
8.0°
↑
8.0 km/h
13
9.0°
↑
8.0 km/h
14
9.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mórfou, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |