Thời tiết tại Famagusta, Síp (Cyprus) 🇨🇾
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Famagusta, Síp (Cyprus) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Famagusta, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
18.3°C
17.2°C
15.9°C
79%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:28 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
16.8°C
15.7°C
76%
33.1 kph
0.5 mm
0.0
06:28 AM
05:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
15.8°C
13.5°C
70%
57.6 kph
3.8 mm
1.0
06:27 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
16.0°C
14.4°C
12.7°C
62%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.5°C
15.3°C
14.2°C
68%
23.0 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.4°C
16.5°C
15.1°C
73%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.0°C
15.8°C
14.2°C
70%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Famagusta, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Monday, February 16, 2026
20.0°C
18.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
9
18.0°
↑
30.0 km/h
10
18.0°
↑
30.0 km/h
11
18.0°
↑
30.0 km/h
12
18.0°
↑
27.0 km/h
13
18.0°
↑
26.0 km/h
14
18.0°
↑
27.0 km/h
15
18.0°
↑
24.0 km/h
16
18.0°
↑
20.0 km/h
17
18.0°
↑
16.0 km/h
18
17.0°
↑
20.0 km/h
19
17.0°
↑
14.0 km/h
20
17.0°
↑
20.0 km/h
21
18.0°
↑
13.0 km/h
22
17.0°
↑
7.0 km/h
23
17.0°
↑
8.0 km/h
17.0°
↑
9.0 km/h
1
17.0°
↑
8.0 km/h
2
17.0°
↑
10.0 km/h
3
17.0°
↑
2.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
17.0 km/h
6
16.0°
↑
10.0 km/h
7
16.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Famagusta, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.35 µg/m³ |