Thời tiết tại Famagusta, Síp (Cyprus) 🇨🇾
28.2°C
cảm giác như 29.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Famagusta, Síp (Cyprus) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Famagusta, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
23.3°C
21.5°C
19.4°C
56%
11.9 kph
0.0 mm
9.0
05:45 AM
07:37 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
22.4°C
21.0°C
19.6°C
61%
14.4 kph
0.0 mm
9.0
05:44 AM
07:38 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
22.6°C
20.9°C
19.4°C
65%
19.8 kph
0.0 mm
9.0
05:43 AM
07:39 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
23.1°C
21.5°C
20.0°C
62%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
05:42 AM
07:40 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
21.9°C
20.3°C
19.1°C
76%
27.4 kph
0.1 mm
6.0
05:42 AM
07:41 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
23.0°C
20.8°C
18.8°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
05:41 AM
07:41 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
23.4°C
21.5°C
19.8°C
63%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
05:40 AM
07:42 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Famagusta, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Sunday, May 10, 2026
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15
23.0°
↑
9.0 km/h
16
23.0°
↑
9.0 km/h
17
23.0°
↑
12.0 km/h
18
23.0°
↑
12.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
7.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
22.0°
↑
10.0 km/h
11
22.0°
↑
13.0 km/h
12
22.0°
↑
14.0 km/h
13
22.0°
↑
14.0 km/h
14
22.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Famagusta, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 116.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.15 µg/m³ |