Thời tiết tại Famagusta, Síp (Cyprus) 🇨🇾
11.1°C
cảm giác như 8.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Famagusta, Síp (Cyprus) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Famagusta, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
13.4°C
8.7°C
61%
50.8 kph
0.9 mm
0.0
06:52 AM
04:43 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
10.5°C
9.1°C
7.6°C
53%
33.5 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:44 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
12.1°C
10.6°C
8.8°C
50%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
13.5°C
12.3°C
11.3°C
65%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
15.4°C
13.8°C
12.4°C
65%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
15.8°C
14.4°C
13.5°C
64%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
16.3°C
14.7°C
13.2°C
56%
7.2 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Famagusta, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Thursday, January 01, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
5.0°C
20
10.0°
↑
23.0 km/h
21
10.0°
↑
24.0 km/h
22
9.0°
↑
26.0 km/h
23
9.0°
↑
26.0 km/h
8.0°
↑
28.0 km/h
1
8.0°
↑
29.0 km/h
2
8.0°
↑
29.0 km/h
3
8.0°
↑
32.0 km/h
4
8.0°
↑
34.0 km/h
5
8.0°
↑
31.0 km/h
6
8.0°
↑
27.0 km/h
7
8.0°
↑
23.0 km/h
8
8.0°
↑
21.0 km/h
9
9.0°
↑
19.0 km/h
10
9.0°
↑
16.0 km/h
11
10.0°
↑
13.0 km/h
12
10.0°
↑
11.0 km/h
13
10.0°
↑
9.0 km/h
14
10.0°
↑
8.0 km/h
15
10.0°
↑
8.0 km/h
16
10.0°
↑
7.0 km/h
17
10.0°
↑
8.0 km/h
18
10.0°
↑
9.0 km/h
19
10.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Famagusta, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |