Thời tiết tại Káto Polemídia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Káto Polemídia, Síp (Cyprus) vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 59.4 kph (274°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Káto Polemídia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
11.3°C
8.2°C
62%
59.4 kph
0.7 mm
0.0
06:55 AM
04:48 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
10.5°C
7.4°C
4.5°C
61%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
12.3°C
8.5°C
5.7°C
64%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
13.7°C
9.8°C
6.6°C
62%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
15.0°C
10.9°C
8.0°C
55%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
14.2°C
11.8°C
9.1°C
59%
5.4 kph
0.0 mm
4.0
06:56 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
15.0°C
12.6°C
9.5°C
66%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
06:56 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Káto Polemídia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Thursday, January 01, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
14
11.0°
↑
57.0 km/h
15
12.0°
↑
56.0 km/h
16
11.0°
↑
53.0 km/h
17
10.0°
↑
46.0 km/h
18
10.0°
↑
37.0 km/h
19
10.0°
↑
27.0 km/h
20
9.0°
↑
23.0 km/h
21
9.0°
↑
21.0 km/h
22
8.0°
↑
20.0 km/h
23
8.0°
↑
19.0 km/h
8.0°
↑
18.0 km/h
1
7.0°
↑
15.0 km/h
2
6.0°
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
5.0 km/h
5
5.0°
↑
6.0 km/h
6
5.0°
↑
8.0 km/h
7
4.0°
↑
8.0 km/h
8
6.0°
↑
7.0 km/h
9
6.0°
↑
6.0 km/h
10
7.0°
↑
6.0 km/h
11
7.0°
↑
4.0 km/h
12
8.0°
↑
4.0 km/h
13
8.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Káto Polemídia, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |