Thời tiết tại Káto Polemídia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Káto Polemídia, Síp (Cyprus) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Káto Polemídia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
20.7°C
16.2°C
13.0°C
57%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
15.5°C
13.7°C
72%
27.7 kph
1.4 mm
1.0
06:31 AM
05:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
16.0°C
14.8°C
13.6°C
75%
52.6 kph
7.4 mm
1.0
06:30 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
16.6°C
13.3°C
9.7°C
64%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.7°C
12.5°C
10.0°C
64%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:28 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.4°C
15.2°C
11.6°C
63%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
06:27 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.4°C
14.5°C
11.3°C
68%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Káto Polemídia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Monday, February 16, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
9
19.0°
↑
20.0 km/h
10
20.0°
↑
22.0 km/h
11
20.0°
↑
20.0 km/h
12
21.0°
↑
18.0 km/h
13
21.0°
↑
20.0 km/h
14
20.0°
↑
20.0 km/h
15
20.0°
↑
17.0 km/h
16
19.0°
↑
16.0 km/h
17
17.0°
↑
16.0 km/h
18
16.0°
↑
14.0 km/h
19
15.0°
↑
16.0 km/h
20
15.0°
↑
10.0 km/h
21
15.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
5.0 km/h
23
14.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
2.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
15.0°
↑
8.0 km/h
3
15.0°
↑
14.0 km/h
4
14.0°
↑
16.0 km/h
5
14.0°
↑
13.0 km/h
6
14.0°
↑
11.0 km/h
7
14.0°
↑
13.0 km/h
8
16.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Káto Polemídia, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 14.55 µg/m³ |