Thời tiết tại Nicosia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
11.3°C
cảm giác như 11.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nicosia, Síp (Cyprus) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nicosia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
12.8°C
9.0°C
5.7°C
63%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
13.4°C
9.9°C
7.0°C
70%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
15.4°C
11.5°C
8.2°C
68%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
16.5°C
12.5°C
9.2°C
69%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.5°C
13.0°C
10.1°C
70%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
06:55 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
13.9°C
11.1°C
72%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:55 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
17.9°C
14.4°C
11.9°C
67%
29.5 kph
0.0 mm
4.0
06:55 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nicosia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Saturday, January 03, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
5.0°C
10
11.0°
↑
1.0 km/h
11
12.0°
↑
2.0 km/h
12
12.0°
↑
1.0 km/h
13
13.0°
↑
2.0 km/h
14
13.0°
↑
3.0 km/h
15
13.0°
↑
3.0 km/h
16
12.0°
↑
4.0 km/h
17
11.0°
↑
5.0 km/h
18
10.0°
↑
3.0 km/h
19
9.0°
↑
3.0 km/h
20
9.0°
↑
4.0 km/h
21
9.0°
↑
4.0 km/h
22
9.0°
↑
4.0 km/h
23
8.0°
↑
4.0 km/h
8.0°
↑
4.0 km/h
1
8.0°
↑
4.0 km/h
2
8.0°
↑
4.0 km/h
3
8.0°
↑
3.0 km/h
4
7.0°
↑
3.0 km/h
5
7.0°
↑
3.0 km/h
6
7.0°
↑
2.0 km/h
7
7.0°
↑
3.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nicosia, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |