Thời tiết tại Nicosia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nicosia, Síp (Cyprus) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nicosia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
16.8°C
11.3°C
7.1°C
58%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
05:44 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
12.2°C
8.0°C
65%
17.6 kph
0.3 mm
1.0
06:12 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
17.2°C
12.3°C
8.3°C
52%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
17.6°C
12.3°C
7.4°C
68%
14.4 kph
0.1 mm
4.0
06:09 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
12.0°C
8.5°C
69%
32.0 kph
4.1 mm
3.0
06:08 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
11.6°C
8.1°C
53%
21.2 kph
0.3 mm
3.0
06:07 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
11.0°C
7.5°C
58%
15.1 kph
0.1 mm
3.0
06:06 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nicosia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Tuesday, March 03, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
12
17.0°
↑
10.0 km/h
13
17.0°
↑
13.0 km/h
14
17.0°
↑
14.0 km/h
15
16.0°
↑
16.0 km/h
16
16.0°
↑
19.0 km/h
17
14.0°
↑
18.0 km/h
18
11.0°
↑
15.0 km/h
19
10.0°
↑
14.0 km/h
20
10.0°
↑
14.0 km/h
21
10.0°
↑
14.0 km/h
22
10.0°
↑
14.0 km/h
23
9.0°
↑
13.0 km/h
9.0°
↑
13.0 km/h
1
9.0°
↑
12.0 km/h
2
9.0°
↑
13.0 km/h
3
9.0°
↑
12.0 km/h
4
8.0°
↑
10.0 km/h
5
8.0°
↑
10.0 km/h
6
8.0°
↑
10.0 km/h
7
10.0°
↑
10.0 km/h
8
13.0°
↑
10.0 km/h
9
15.0°
↑
15.0 km/h
10
16.0°
↑
17.0 km/h
11
17.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nicosia, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |