Thời tiết tại Lucknow, Ấn Độ 🇮🇳
27.3°C
cảm giác như 25.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Lucknow, Ấn Độ vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lucknow, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
21.5°C
14.2°C
35%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
24.0°C
19.5°C
35%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
23.6°C
17.3°C
33%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
24.0°C
17.0°C
26%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
24.0°C
17.1°C
22%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
25.6°C
18.5°C
20%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:36 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
25.7°C
20.0°C
19%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
06:35 AM
06:04 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Lucknow, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 18, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
17
26.0°
↑
11.0 km/h
18
23.0°
↑
11.0 km/h
19
22.0°
↑
12.0 km/h
20
21.0°
↑
13.0 km/h
21
20.0°
↑
12.0 km/h
22
20.0°
↑
10.0 km/h
23
20.0°
↑
9.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
11.0 km/h
4
20.0°
↑
9.0 km/h
5
20.0°
↑
12.0 km/h
6
20.0°
↑
12.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
12.0 km/h
10
27.0°
↑
12.0 km/h
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
29.0°
↑
9.0 km/h
13
30.0°
↑
9.0 km/h
14
31.0°
↑
11.0 km/h
15
31.0°
↑
13.0 km/h
16
30.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lucknow, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 377.85 µg/m³ |
| O3: | 168.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 33.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 45.65 µg/m³ |
| PM10: | 57.75 µg/m³ |