Thời tiết tại Lucknow, Ấn Độ 🇮🇳
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Lucknow, Ấn Độ vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lucknow, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
20.3°C
13.2°C
36%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
06:00 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
21.7°C
14.1°C
34%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
24.2°C
19.3°C
32%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
23.5°C
17.3°C
32%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
23.9°C
17.1°C
25%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
24.2°C
17.0°C
20%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:37 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
25.5°C
18.5°C
20%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:36 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lucknow, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
10
24.0°
↑
4.0 km/h
11
26.0°
↑
2.0 km/h
12
27.0°
↑
3.0 km/h
13
28.0°
↑
5.0 km/h
14
28.0°
↑
7.0 km/h
15
28.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
↑
8.0 km/h
17
24.0°
↑
7.0 km/h
18
21.0°
↑
7.0 km/h
19
20.0°
↑
6.0 km/h
20
19.0°
↑
5.0 km/h
21
19.0°
↑
4.0 km/h
22
18.0°
↑
3.0 km/h
23
18.0°
↑
3.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
7
16.0°
↑
1.0 km/h
8
19.0°
↑
1.0 km/h
9
22.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lucknow, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 687.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 37.95 µg/m³ |
| SO2: | 33.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 107.25 µg/m³ |
| PM10: | 122.35 µg/m³ |