Thời tiết tại Lucknow, Ấn Độ 🇮🇳
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Lucknow, Ấn Độ vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lucknow, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
14.5°C
8.9°C
37%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
16.2°C
11.2°C
38%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
16.0°C
11.2°C
42%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
15.8°C
10.9°C
43%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
15.6°C
10.4°C
43%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
16.0°C
10.9°C
38%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
06:56 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.4°C
16.8°C
11.7°C
38%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
06:56 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lucknow, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
12
20.0°
↑
4.0 km/h
13
21.0°
↑
6.0 km/h
14
22.0°
↑
6.0 km/h
15
22.0°
↑
7.0 km/h
16
20.0°
↑
7.0 km/h
17
17.0°
↑
7.0 km/h
18
16.0°
↑
7.0 km/h
19
15.0°
↑
6.0 km/h
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
6.0 km/h
23
13.0°
↑
6.0 km/h
13.0°
↑
6.0 km/h
1
12.0°
↑
7.0 km/h
2
12.0°
↑
7.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
11.0°
↑
6.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
5.0 km/h
9
17.0°
↑
6.0 km/h
10
19.0°
↑
8.0 km/h
11
21.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lucknow, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1358.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.95 µg/m³ |
| SO2: | 25.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 222.55 µg/m³ |
| PM10: | 224.35 µg/m³ |