Thời tiết tại Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳
39.7°C
cảm giác như 39.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Varanasi, Ấn Độ vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
41.6°C
33.8°C
26.2°C
19%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
06:15 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.1°C
33.5°C
27.5°C
21%
33.8 kph
0.3 mm
2.0
05:48 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
40.3°C
33.2°C
27.5°C
25%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.6°C
31.6°C
25.7°C
28%
45.4 kph
2.4 mm
2.0
05:46 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.7°C
31.4°C
24.4°C
25%
24.8 kph
0.6 mm
3.0
05:45 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
31.8°C
24.5°C
17%
22.3 kph
0.1 mm
8.0
05:44 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
39.4°C
32.6°C
24.7°C
17%
28.8 kph
0.0 mm
8.0
05:43 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
41.0°C
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
18
36.0°
↑
13.0 km/h
19
34.0°
↑
12.0 km/h
20
33.0°
↑
12.0 km/h
21
32.0°
↑
12.0 km/h
22
32.0°
↑
13.0 km/h
23
31.0°
↑
13.0 km/h
31.0°
↑
13.0 km/h
1
30.0°
↑
12.0 km/h
2
29.0°
↑
8.0 km/h
3
28.0°
↑
9.0 km/h
4
28.0°
↑
12.0 km/h
5
28.0°
↑
13.0 km/h
6
28.0°
↑
10.0 km/h
7
32.0°
↑
13.0 km/h
8
35.0°
↑
18.0 km/h
9
37.0°
↑
22.0 km/h
10
38.0°
↑
25.0 km/h
11
38.0°
↑
25.0 km/h
12
38.0°
↑
25.0 km/h
13
38.0°
↑
26.0 km/h
14
39.0°
↑
22.0 km/h
15
39.0°
↑
21.0 km/h
16
39.0°
↑
18.0 km/h
17
38.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 213.85 µg/m³ |
| O3: | 160.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 12.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.25 µg/m³ |
| PM10: | 53.25 µg/m³ |