Thời tiết tại Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳
30.4°C
cảm giác như 28.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Varanasi, Ấn Độ vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
20.9°C
12.9°C
30%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
22.7°C
14.5°C
31%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
25.0°C
18.6°C
33%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
24.0°C
16.1°C
27%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
24.3°C
16.3°C
24%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
26.3°C
17.7°C
20%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
26.8°C
19.9°C
24%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
05:57 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 18, 2026
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
16
30.0°
↑
10.0 km/h
17
25.0°
↑
10.0 km/h
18
22.0°
↑
10.0 km/h
19
20.0°
↑
9.0 km/h
20
19.0°
↑
8.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
3.0 km/h
16.0°
↑
2.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
2
16.0°
↑
3.0 km/h
3
15.0°
↑
2.0 km/h
4
15.0°
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
3.0 km/h
8
21.0°
↑
3.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
3.0 km/h
11
29.0°
↑
5.0 km/h
12
30.0°
↑
9.0 km/h
13
31.0°
↑
12.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 875.85 µg/m³ |
| O3: | 144.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 14.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.35 µg/m³ |
| PM10: | 59.55 µg/m³ |