Thời tiết tại Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳
25.7°C
cảm giác như 26.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Varanasi, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
31.9°C
25.7°C
29%
37.1 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
31.2°C
23.6°C
29%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
38.9°C
31.6°C
25.3°C
21%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
05:45 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
31.1°C
22.9°C
18%
24.5 kph
0.3 mm
2.0
05:44 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
29.9°C
24.2°C
24%
29.9 kph
0.5 mm
2.0
05:43 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
35.7°C
29.0°C
21.2°C
34%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
05:42 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
29.6°C
22.9°C
22%
26.3 kph
0.0 mm
7.0
05:41 AM
06:18 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
41.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
6
27.0°
↑
10.0 km/h
7
30.0°
↑
19.0 km/h
8
33.0°
↑
20.0 km/h
9
36.0°
↑
18.0 km/h
10
37.0°
↑
17.0 km/h
11
39.0°
↑
20.0 km/h
12
40.0°
↑
27.0 km/h
13
40.0°
↑
30.0 km/h
14
39.0°
↑
34.0 km/h
15
38.0°
↑
37.0 km/h
16
37.0°
↑
34.0 km/h
17
35.0°
↑
30.0 km/h
18
32.0°
↑
21.0 km/h
19
30.0°
↑
16.0 km/h
20
29.0°
↑
15.0 km/h
21
28.0°
↑
14.0 km/h
22
28.0°
↑
18.0 km/h
23
29.0°
↑
11.0 km/h
30.0°
↑
19.0 km/h
1
29.0°
↑
22.0 km/h
2
27.0°
↑
19.0 km/h
3
26.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
↑
11.0 km/h
5
24.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 334.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.95 µg/m³ |
| SO2: | 19.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.95 µg/m³ |
| PM10: | 41.55 µg/m³ |