Thời tiết tại Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳
24.2°C
cảm giác như 23.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Varanasi, Ấn Độ vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
24.2°C
16.1°C
10.1°C
39%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:20 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
16.5°C
10.8°C
42%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:20 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
16.4°C
11.1°C
45%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.4°C
15.7°C
9.8°C
46%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.4°C
15.6°C
9.4°C
47%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.4°C
16.0°C
9.9°C
45%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:45 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.8°C
16.5°C
10.6°C
43%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
06:45 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
15
24.0°
↑
9.0 km/h
16
22.0°
↑
8.0 km/h
17
18.0°
↑
8.0 km/h
18
17.0°
↑
8.0 km/h
19
16.0°
↑
7.0 km/h
20
15.0°
↑
6.0 km/h
21
15.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
6.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
3.0 km/h
2
12.0°
↑
2.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
6.0 km/h
8
15.0°
↑
6.0 km/h
9
18.0°
↑
7.0 km/h
10
20.0°
↑
8.0 km/h
11
22.0°
↑
9.0 km/h
12
23.0°
↑
11.0 km/h
13
24.0°
↑
12.0 km/h
14
24.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Varanasi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1828.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.15 µg/m³ |
| SO2: | 21.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 182.95 µg/m³ |
| PM10: | 184.35 µg/m³ |