Thời tiết tại Gaya, Ấn Độ 🇮🇳
28.1°C
cảm giác như 26.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gaya, Ấn Độ vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gaya, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
42.5°C
34.8°C
26.8°C
12%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
05:28 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
42.9°C
35.2°C
27.0°C
22%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
05:27 AM
06:13 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
45.1°C
36.9°C
27.9°C
15%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
05:26 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
45.1°C
36.6°C
28.0°C
12%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
05:25 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
45.0°C
33.6°C
26.4°C
35%
25.2 kph
0.0 mm
8.0
05:24 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
44.9°C
36.6°C
27.9°C
9%
25.6 kph
0.0 mm
9.0
05:23 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gaya, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 16, 2026
44.0°C
39.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
3
28.0°
↑
2.0 km/h
4
27.0°
↑
5.0 km/h
5
27.0°
↑
5.0 km/h
6
29.0°
↑
3.0 km/h
7
32.0°
↑
5.0 km/h
8
35.0°
↑
6.0 km/h
9
38.0°
↑
8.0 km/h
10
40.0°
↑
8.0 km/h
11
41.0°
↑
8.0 km/h
12
42.0°
↑
11.0 km/h
13
42.0°
↑
12.0 km/h
14
42.0°
↑
14.0 km/h
15
42.0°
↑
13.0 km/h
16
42.0°
↑
12.0 km/h
17
41.0°
↑
11.0 km/h
18
37.0°
↑
13.0 km/h
19
35.0°
↑
14.0 km/h
20
34.0°
↑
12.0 km/h
21
33.0°
↑
11.0 km/h
22
32.0°
↑
11.0 km/h
23
31.0°
↑
12.0 km/h
30.0°
↑
12.0 km/h
1
29.0°
↑
12.0 km/h
2
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gaya, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 491.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.35 µg/m³ |
| SO2: | 14.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.35 µg/m³ |
| PM10: | 63.75 µg/m³ |