Thời tiết tại Gaya, Ấn Độ 🇮🇳
12.1°C
cảm giác như 11.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gaya, Ấn Độ vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gaya, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.0°C
13.1°C
7.2°C
54%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
13.5°C
6.6°C
43%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
15.4°C
8.9°C
45%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
15.4°C
9.4°C
45%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
15.2°C
8.8°C
39%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
15.8°C
9.4°C
46%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
06:36 AM
05:19 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
25.5°C
17.0°C
10.6°C
51%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
06:36 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Gaya, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, January 05, 2026
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
4.0°C
9
15.0°
↑
9.0 km/h
10
17.0°
↑
11.0 km/h
11
19.0°
↑
11.0 km/h
12
20.0°
↑
12.0 km/h
13
21.0°
↑
13.0 km/h
14
21.0°
↑
13.0 km/h
15
21.0°
↑
13.0 km/h
16
19.0°
↑
9.0 km/h
17
15.0°
↑
8.0 km/h
18
14.0°
↑
6.0 km/h
19
13.0°
↑
6.0 km/h
20
12.0°
↑
6.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
9.0°
↑
6.0 km/h
1
9.0°
↑
7.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
7.0°
↑
7.0 km/h
5
7.0°
↑
8.0 km/h
6
7.0°
↑
8.0 km/h
7
8.0°
↑
8.0 km/h
8
12.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gaya, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 774.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.05 µg/m³ |
| SO2: | 19.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 93.75 µg/m³ |
| PM10: | 98.85 µg/m³ |