Thời tiết tại Gaya, Ấn Độ 🇮🇳
25.2°C
cảm giác như 25.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Gaya, Ấn Độ vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (157°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gaya, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
37.3°C
30.9°C
24.4°C
42%
18.4 kph
0.4 mm
9.0
05:15 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
41.2°C
32.9°C
26.5°C
36%
37.1 kph
0.0 mm
9.0
05:14 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
40.0°C
32.5°C
26.4°C
40%
28.8 kph
0.0 mm
9.0
05:14 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
41.4°C
31.8°C
26.5°C
44%
36.7 kph
2.0 mm
10.0
05:13 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
38.5°C
31.7°C
26.6°C
43%
21.6 kph
2.2 mm
10.0
05:12 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Nhiều nắng
39.4°C
32.7°C
26.6°C
35%
21.6 kph
0.0 mm
8.0
05:12 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
40.1°C
32.4°C
27.2°C
34%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
05:11 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gaya, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, May 01, 2026
39.0°C
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
9
32.0°
↑
1.0 km/h
10
33.0°
↑
7.0 km/h
11
35.0°
↑
10.0 km/h
12
36.0°
↑
13.0 km/h
13
37.0°
↑
15.0 km/h
14
37.0°
↑
16.0 km/h
15
37.0°
↑
17.0 km/h
16
37.0°
↑
18.0 km/h
17
36.0°
↑
17.0 km/h
18
34.0°
↑
16.0 km/h
19
33.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
32.0°
↑
17.0 km/h
21
32.0°
↑
14.0 km/h
22
31.0°
↑
13.0 km/h
23
30.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
29.0°
↑
8.0 km/h
1
28.0°
↑
9.0 km/h
2
28.0°
↑
12.0 km/h
3
27.0°
↑
9.0 km/h
4
27.0°
↑
6.0 km/h
5
26.0°
↑
10.0 km/h
6
28.0°
↑
13.0 km/h
7
31.0°
↑
12.0 km/h
8
33.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gaya, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 378.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.55 µg/m³ |
| SO2: | 10.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 29.05 µg/m³ |