Thời tiết tại Bhāgalpur, Ấn Độ 🇮🇳
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bhāgalpur, Ấn Độ vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhāgalpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
24.4°C
16.4°C
10.0°C
40%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
17.2°C
11.5°C
39%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
17.0°C
11.4°C
43%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
16.7°C
10.9°C
45%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
16.5°C
10.5°C
45%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
16.5°C
10.9°C
47%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
17.0°C
11.1°C
47%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
06:29 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bhāgalpur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
17
18.0°
↑
9.0 km/h
18
17.0°
↑
9.0 km/h
19
16.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
8.0 km/h
21
15.0°
↑
7.0 km/h
22
15.0°
↑
8.0 km/h
23
14.0°
↑
8.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
13.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
17.0°
↑
6.0 km/h
9
19.0°
↑
7.0 km/h
10
21.0°
↑
10.0 km/h
11
23.0°
↑
11.0 km/h
12
24.0°
↑
12.0 km/h
13
24.0°
↑
12.0 km/h
14
25.0°
↑
13.0 km/h
15
24.0°
↑
14.0 km/h
16
22.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhāgalpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 805.85 µg/m³ |
| O3: | 180.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 32.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 125.15 µg/m³ |
| PM10: | 128.95 µg/m³ |