Thời tiết tại Bhāgalpur, Ấn Độ 🇮🇳
14.5°C
cảm giác như 14.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bhāgalpur, Ấn Độ vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhāgalpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
20.3°C
12.7°C
40%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
21.7°C
14.0°C
38%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
05:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
22.4°C
14.8°C
35%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
23.6°C
15.7°C
34%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
24.8°C
19.4°C
33%
26.3 kph
0.0 mm
6.0
06:13 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
23.9°C
16.4°C
28%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:12 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bhāgalpur, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
1
14.0°
↑
9.0 km/h
2
14.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
13.0°
↑
9.0 km/h
5
13.0°
↑
8.0 km/h
6
13.0°
↑
7.0 km/h
7
16.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
11.0 km/h
10
25.0°
↑
12.0 km/h
11
27.0°
↑
12.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
28.0°
↑
11.0 km/h
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
28.0°
↑
9.0 km/h
16
28.0°
↑
8.0 km/h
17
23.0°
↑
7.0 km/h
18
21.0°
↑
8.0 km/h
19
20.0°
↑
8.0 km/h
20
20.0°
↑
8.0 km/h
21
19.0°
↑
8.0 km/h
22
18.0°
↑
9.0 km/h
23
18.0°
↑
9.0 km/h
17.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhāgalpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 483.85 µg/m³ |
| O3: | 112.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.75 µg/m³ |
| SO2: | 19.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 59.55 µg/m³ |
| PM10: | 62.05 µg/m³ |