Thời tiết tại Bhāgalpur, Ấn Độ 🇮🇳
14.6°C
cảm giác như 14.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bhāgalpur, Ấn Độ vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhāgalpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
20.4°C
13.1°C
39%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
21.7°C
14.6°C
38%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
22.2°C
14.9°C
33%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
05:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
22.6°C
14.6°C
34%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
24.6°C
16.9°C
30%
24.8 kph
0.0 mm
6.0
06:14 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
25.0°C
18.1°C
29%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bhāgalpur, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
11.0°C
2
14.0°
↑
10.0 km/h
3
14.0°
↑
10.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
13.0°
↑
8.0 km/h
6
13.0°
↑
7.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
20.0°
↑
9.0 km/h
9
23.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
14.0 km/h
11
27.0°
↑
15.0 km/h
12
28.0°
↑
15.0 km/h
13
29.0°
↑
16.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
29.0°
↑
17.0 km/h
16
28.0°
↑
15.0 km/h
17
23.0°
↑
13.0 km/h
18
21.0°
↑
12.0 km/h
19
20.0°
↑
11.0 km/h
20
19.0°
↑
10.0 km/h
21
18.0°
↑
11.0 km/h
22
18.0°
↑
11.0 km/h
23
17.0°
↑
10.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhāgalpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 410.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.55 µg/m³ |
| SO2: | 16.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.75 µg/m³ |
| PM10: | 50.75 µg/m³ |