Thời tiết tại Kulti, Ấn Độ 🇮🇳
28.5°C
cảm giác như 28.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kulti, Ấn Độ vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (178°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kulti, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
41.7°C
34.7°C
27.0°C
27%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
05:33 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.4°C
34.9°C
28.8°C
23%
34.9 kph
0.3 mm
2.0
05:32 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
39.2°C
32.4°C
27.6°C
25%
24.5 kph
0.1 mm
1.0
05:31 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
33.7°C
26.7°C
23%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:30 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.5°C
30.8°C
26.6°C
24%
27.4 kph
0.1 mm
7.0
05:30 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
29.6°C
24.6°C
36%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
05:29 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kulti, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, April 03, 2026
43.0°C
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
2
28.0°
↑
10.0 km/h
3
27.0°
↑
9.0 km/h
4
27.0°
↑
7.0 km/h
5
27.0°
↑
6.0 km/h
6
29.0°
↑
5.0 km/h
7
32.0°
↑
7.0 km/h
8
35.0°
↑
8.0 km/h
9
38.0°
↑
10.0 km/h
10
39.0°
↑
12.0 km/h
11
40.0°
↑
14.0 km/h
12
41.0°
↑
14.0 km/h
13
42.0°
↑
16.0 km/h
14
42.0°
↑
17.0 km/h
15
42.0°
↑
20.0 km/h
16
41.0°
↑
25.0 km/h
17
39.0°
↑
22.0 km/h
18
36.0°
↑
17.0 km/h
19
35.0°
↑
13.0 km/h
20
35.0°
↑
15.0 km/h
21
34.0°
↑
15.0 km/h
22
34.0°
↑
14.0 km/h
23
33.0°
↑
14.0 km/h
32.0°
↑
13.0 km/h
1
31.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kulti, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 430.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 55.95 µg/m³ |
| SO2: | 51.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 62.75 µg/m³ |
| PM10: | 72.05 µg/m³ |