Thời tiết tại Kulti, Ấn Độ 🇮🇳
29.1°C
cảm giác như 27.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kulti, Ấn Độ vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kulti, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
22.5°C
15.2°C
25%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
23.7°C
16.4°C
24%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
25.1°C
17.6°C
20%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.7°C
26.3°C
19.2°C
23%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
27.7°C
21.9°C
22%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
26.4°C
19.0°C
17%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
27.1°C
19.2°C
16%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kulti, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
12
30.0°
↑
15.0 km/h
13
31.0°
↑
15.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
13.0 km/h
16
30.0°
↑
13.0 km/h
17
26.0°
↑
11.0 km/h
18
23.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
↑
9.0 km/h
20
21.0°
↑
8.0 km/h
21
20.0°
↑
7.0 km/h
22
19.0°
↑
8.0 km/h
23
19.0°
↑
10.0 km/h
18.0°
↑
10.0 km/h
1
18.0°
↑
10.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
8.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
7.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kulti, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 439.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.05 µg/m³ |
| SO2: | 29.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 57.45 µg/m³ |
| PM10: | 67.65 µg/m³ |