Thời tiết tại Kulti, Ấn Độ 🇮🇳
27.9°C
cảm giác như 27.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kulti, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kulti, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
34.7°C
27.9°C
22%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
05:32 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.4°C
32.6°C
27.6°C
26%
27.4 kph
0.7 mm
2.0
05:31 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.8°C
32.8°C
28.5°C
25%
28.4 kph
0.4 mm
2.0
05:30 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.0°C
31.5°C
26.1°C
30%
27.0 kph
0.3 mm
2.0
05:30 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.1°C
30.5°C
24.5°C
36%
25.2 kph
0.2 mm
3.0
05:29 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
34.8°C
30.3°C
25.6°C
34%
33.5 kph
0.1 mm
8.0
05:28 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
37.6°C
30.4°C
23.3°C
32%
25.6 kph
0.0 mm
8.0
05:27 AM
06:02 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kulti, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
25.0°C
6
30.0°
↑
6.0 km/h
7
32.0°
↑
9.0 km/h
8
35.0°
↑
12.0 km/h
9
37.0°
↑
17.0 km/h
10
38.0°
↑
17.0 km/h
11
39.0°
↑
15.0 km/h
12
40.0°
↑
15.0 km/h
13
40.0°
↑
14.0 km/h
14
40.0°
↑
13.0 km/h
15
40.0°
↑
13.0 km/h
16
40.0°
↑
14.0 km/h
17
38.0°
↑
9.0 km/h
18
36.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
36.0°
↑
12.0 km/h
20
35.0°
↑
20.0 km/h
21
34.0°
↑
18.0 km/h
22
33.0°
↑
10.0 km/h
23
33.0°
↑
20.0 km/h
33.0°
↑
22.0 km/h
1
32.0°
↑
19.0 km/h
2
31.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
3
31.0°
↑
27.0 km/h
4
29.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
5
28.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kulti, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 530.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 59.35 µg/m³ |
| SO2: | 36.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 63.05 µg/m³ |
| PM10: | 69.05 µg/m³ |