Thời tiết tại Kāmārhāti, Ấn Độ 🇮🇳
26.1°C
cảm giác như 29.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kāmārhāti, Ấn Độ vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.6 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kāmārhāti, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
35.8°C
28.0°C
23.2°C
67%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
05:46 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
34.7°C
27.9°C
23.2°C
64%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
05:46 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
34.6°C
26.7°C
21.7°C
65%
40.7 kph
5.7 mm
2.0
05:45 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
34.3°C
27.0°C
22.1°C
65%
30.6 kph
0.1 mm
2.0
05:44 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
34.4°C
28.0°C
22.9°C
66%
28.8 kph
0.0 mm
7.0
05:43 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
27.5°C
22.5°C
66%
30.6 kph
0.1 mm
6.0
05:42 AM
05:47 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Có mây
34.2°C
27.4°C
22.9°C
67%
31.3 kph
0.0 mm
7.0
05:41 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kāmārhāti, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, March 14, 2026
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
7
26.0°
↑
26.0 km/h
8
29.0°
↑
27.0 km/h
9
31.0°
↑
27.0 km/h
10
33.0°
↑
26.0 km/h
11
35.0°
↑
25.0 km/h
12
36.0°
↑
24.0 km/h
13
36.0°
↑
25.0 km/h
14
35.0°
↑
28.0 km/h
15
34.0°
↑
31.0 km/h
16
32.0°
↑
31.0 km/h
17
29.0°
↑
30.0 km/h
18
27.0°
↑
29.0 km/h
19
26.0°
↑
27.0 km/h
20
25.0°
↑
23.0 km/h
21
25.0°
↑
20.0 km/h
22
25.0°
↑
22.0 km/h
23
24.0°
↑
20.0 km/h
24.0°
↑
19.0 km/h
1
24.0°
↑
18.0 km/h
2
24.0°
↑
19.0 km/h
3
24.0°
↑
21.0 km/h
4
24.0°
↑
23.0 km/h
5
23.0°
↑
21.0 km/h
6
24.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kāmārhāti, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 273.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.25 µg/m³ |
| SO2: | 9.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.75 µg/m³ |
| PM10: | 26.95 µg/m³ |