Thời tiết tại Kāmārhāti, Ấn Độ 🇮🇳
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kāmārhāti, Ấn Độ vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.3 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kāmārhāti, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.5°C
20.1°C
14.5°C
38%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
19.6°C
14.1°C
36%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
19.1°C
13.2°C
36%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
19.6°C
13.4°C
33%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
19.8°C
13.5°C
33%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
26.5°C
19.2°C
13.0°C
33%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
06:18 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
19.8°C
13.6°C
32%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
05:10 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kāmārhāti, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, January 04, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
17
22.0°
↑
10.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
8.0 km/h
20
20.0°
↑
8.0 km/h
21
19.0°
↑
8.0 km/h
22
18.0°
↑
10.0 km/h
23
17.0°
↑
12.0 km/h
17.0°
↑
10.0 km/h
1
16.0°
↑
10.0 km/h
2
16.0°
↑
9.0 km/h
3
15.0°
↑
9.0 km/h
4
15.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
7.0 km/h
6
14.0°
↑
7.0 km/h
7
16.0°
↑
7.0 km/h
8
19.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
11.0 km/h
10
24.0°
↑
13.0 km/h
11
25.0°
↑
14.0 km/h
12
26.0°
↑
16.0 km/h
13
26.0°
↑
17.0 km/h
14
26.0°
↑
17.0 km/h
15
26.0°
↑
16.0 km/h
16
24.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kāmārhāti, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 604.85 µg/m³ |
| O3: | 158.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 26.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 80.25 µg/m³ |
| PM10: | 84.65 µg/m³ |