Thời tiết tại Kāmārhāti, Ấn Độ 🇮🇳
16.6°C
cảm giác như 16.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kāmārhāti, Ấn Độ vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (328°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kāmārhāti, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
23.9°C
16.6°C
26%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
25.1°C
18.0°C
25%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
26.1°C
18.8°C
25%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
27.1°C
19.8°C
24%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
28.1°C
21.2°C
26%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
27.3°C
21.6°C
33%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
27.3°C
20.8°C
54%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kāmārhāti, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
7
20.0°
↑
10.0 km/h
8
23.0°
↑
11.0 km/h
9
26.0°
↑
12.0 km/h
10
28.0°
↑
14.0 km/h
11
30.0°
↑
15.0 km/h
12
31.0°
↑
15.0 km/h
13
32.0°
↑
14.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
13.0 km/h
16
31.0°
↑
12.0 km/h
17
27.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
23.0°
↑
7.0 km/h
21
22.0°
↑
7.0 km/h
22
22.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
7.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
18.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kāmārhāti, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 884.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.05 µg/m³ |
| SO2: | 23.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 93.75 µg/m³ |
| PM10: | 99.35 µg/m³ |