Thời tiết tại Howrah, Ấn Độ 🇮🇳
28.3°C
cảm giác như 26.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Howrah, Ấn Độ vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Howrah, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
24.7°C
17.5°C
23%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
25.7°C
18.7°C
24%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
26.5°C
19.5°C
25%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
27.8°C
20.7°C
24%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
28.3°C
22.0°C
26%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
27.3°C
21.4°C
35%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
27.4°C
20.4°C
45%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Howrah, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
1.0 km/h
1
21.0°
↑
3.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
19.0°
↑
7.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
7.0 km/h
8
25.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
10.0 km/h
13
33.0°
↑
10.0 km/h
14
34.0°
↑
11.0 km/h
15
34.0°
↑
10.0 km/h
16
33.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Howrah, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 358.85 µg/m³ |
| O3: | 217.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 16.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.95 µg/m³ |
| PM10: | 55.95 µg/m³ |