Thời tiết tại Howrah, Ấn Độ 🇮🇳
14.0°C
cảm giác như 13.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Howrah, Ấn Độ vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Howrah, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
21.2°C
15.0°C
29%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
21.1°C
15.5°C
32%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
20.6°C
15.3°C
33%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
20.0°C
14.0°C
30%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
20.0°C
14.3°C
32%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
20.6°C
14.7°C
34%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Howrah, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
5
15.0°
↑
8.0 km/h
6
15.0°
↑
8.0 km/h
7
17.0°
↑
7.0 km/h
8
20.0°
↑
7.0 km/h
9
23.0°
↑
7.0 km/h
10
24.0°
↑
7.0 km/h
11
26.0°
↑
8.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
13
28.0°
↑
10.0 km/h
14
28.0°
↑
10.0 km/h
15
28.0°
↑
9.0 km/h
16
26.0°
↑
9.0 km/h
17
24.0°
↑
9.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
19
22.0°
↑
7.0 km/h
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
19.0°
↑
7.0 km/h
18.0°
↑
8.0 km/h
1
18.0°
↑
10.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Howrah, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1267.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 66.55 µg/m³ |
| SO2: | 47.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 202.95 µg/m³ |
| PM10: | 205.75 µg/m³ |