Thời tiết tại Rajpur Sonarpur, Ấn Độ 🇮🇳
27.2°C
cảm giác như 30.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Rajpur Sonarpur, Ấn Độ vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (216°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rajpur Sonarpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
30.6°C
25.3°C
54%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
05:29 AM
05:52 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
31.4°C
25.7°C
54%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
05:28 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
32.1°C
26.1°C
53%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
05:27 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
41.8°C
32.4°C
26.4°C
54%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
05:26 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.5°C
31.7°C
28.4°C
48%
21.2 kph
0.2 mm
7.0
05:25 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
29.5°C
24.0°C
49%
28.1 kph
0.5 mm
6.0
05:24 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rajpur Sonarpur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
23.0°C
2
26.0°
↑
16.0 km/h
3
26.0°
↑
13.0 km/h
4
25.0°
↑
13.0 km/h
5
25.0°
↑
13.0 km/h
6
27.0°
↑
18.0 km/h
7
30.0°
↑
23.0 km/h
8
33.0°
↑
24.0 km/h
9
35.0°
↑
26.0 km/h
10
36.0°
↑
25.0 km/h
11
38.0°
↑
25.0 km/h
12
38.0°
↑
25.0 km/h
13
38.0°
↑
25.0 km/h
14
37.0°
↑
28.0 km/h
15
36.0°
↑
30.0 km/h
16
34.0°
↑
30.0 km/h
17
31.0°
↑
27.0 km/h
18
29.0°
↑
25.0 km/h
19
28.0°
↑
24.0 km/h
20
28.0°
↑
24.0 km/h
21
28.0°
↑
24.0 km/h
22
27.0°
↑
24.0 km/h
23
27.0°
↑
25.0 km/h
27.0°
↑
22.0 km/h
1
27.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rajpur Sonarpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 294.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 13.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.65 µg/m³ |
| PM10: | 39.65 µg/m³ |