Thời tiết tại Rajpur Sonarpur, Ấn Độ 🇮🇳
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Rajpur Sonarpur, Ấn Độ vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.6 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rajpur Sonarpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 30. thg 12
Nhiều nắng
25.9°C
18.4°C
11.7°C
33%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
05:02 PM
Waxing Gibbous
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
27.0°C
19.9°C
13.7°C
29%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
05:03 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
21.1°C
14.8°C
28%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
22.0°C
16.1°C
31%
8.6 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
22.2°C
16.4°C
32%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
05:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
21.9°C
16.6°C
33%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:17 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
21.3°C
16.1°C
33%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
06:17 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rajpur Sonarpur, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, December 30, 2025
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
11
24.0°
↑
15.0 km/h
12
25.0°
↑
15.0 km/h
13
26.0°
↑
15.0 km/h
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
13.0 km/h
16
24.0°
↑
9.0 km/h
17
21.0°
↑
8.0 km/h
18
20.0°
↑
8.0 km/h
19
19.0°
↑
5.0 km/h
20
19.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
3.0 km/h
22
18.0°
↑
2.0 km/h
23
17.0°
↑
3.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
9.0 km/h
6
14.0°
↑
9.0 km/h
7
16.0°
↑
8.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
9.0 km/h
10
23.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rajpur Sonarpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1036.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 39.45 µg/m³ |
| SO2: | 49.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 194.55 µg/m³ |
| PM10: | 195.45 µg/m³ |