Thời tiết tại Rajpur Sonarpur, Ấn Độ 🇮🇳
29.4°C
cảm giác như 27.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Rajpur Sonarpur, Ấn Độ vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (342°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rajpur Sonarpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
24.7°C
17.7°C
24%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
25.6°C
18.9°C
25%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
26.4°C
19.7°C
27%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
27.8°C
20.9°C
25%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
28.1°C
22.0°C
28%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
26.9°C
21.0°C
41%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
27.2°C
20.6°C
54%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rajpur Sonarpur, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
16
31.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
10.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
21
23.0°
↑
7.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
1.0 km/h
1
21.0°
↑
2.0 km/h
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
19.0°
↑
7.0 km/h
6
19.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
10.0 km/h
13
33.0°
↑
10.0 km/h
14
33.0°
↑
10.0 km/h
15
33.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rajpur Sonarpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 610.85 µg/m³ |
| O3: | 189.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 21.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 80.75 µg/m³ |
| PM10: | 87.25 µg/m³ |