Thời tiết tại Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳
22.5°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rājkot, Ấn Độ vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
25.2°C
20.6°C
48%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
31.6°C
25.6°C
20.6°C
47%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
33.0°C
26.4°C
21.0°C
42%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
35.0°C
27.9°C
22.5°C
34%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
07:07 AM
06:51 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
35.9°C
27.0°C
23.0°C
34%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
07:06 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
36.2°C
28.8°C
23.0°C
31%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, February 28, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
1
22.0°
↑
14.0 km/h
2
22.0°
↑
13.0 km/h
3
22.0°
↑
13.0 km/h
4
21.0°
↑
14.0 km/h
5
21.0°
↑
14.0 km/h
6
21.0°
↑
13.0 km/h
7
21.0°
↑
12.0 km/h
8
22.0°
↑
13.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
26.0°
↑
12.0 km/h
11
27.0°
↑
10.0 km/h
12
28.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
7.0 km/h
14
30.0°
↑
6.0 km/h
15
30.0°
↑
7.0 km/h
16
31.0°
↑
8.0 km/h
17
31.0°
↑
9.0 km/h
18
30.0°
↑
14.0 km/h
19
28.0°
↑
17.0 km/h
20
26.0°
↑
19.0 km/h
21
24.0°
↑
21.0 km/h
22
24.0°
↑
20.0 km/h
23
23.0°
↑
18.0 km/h
23.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 10.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.25 µg/m³ |
| PM10: | 26.15 µg/m³ |