Thời tiết tại Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳
40.8°C
cảm giác như 41.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rājkot, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
33.8°C
27.4°C
31%
34.9 kph
0.0 mm
11.0
06:17 AM
07:12 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
33.5°C
27.0°C
39%
34.6 kph
0.0 mm
11.0
06:16 AM
07:13 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
33.0°C
26.7°C
44%
38.2 kph
0.0 mm
11.0
06:15 AM
07:13 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
40.4°C
32.6°C
26.5°C
50%
40.0 kph
0.0 mm
11.0
06:15 AM
07:13 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
41.3°C
33.3°C
26.9°C
46%
41.8 kph
0.0 mm
12.0
06:14 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
39.8°C
32.7°C
27.1°C
46%
47.5 kph
0.0 mm
8.0
06:14 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
39.9°C
31.9°C
26.0°C
52%
37.1 kph
0.0 mm
8.0
06:13 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, April 28, 2026
43.0°C
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
14
41.0°
↑
30.0 km/h
15
41.0°
↑
34.0 km/h
16
40.0°
↑
35.0 km/h
17
38.0°
↑
35.0 km/h
18
37.0°
↑
31.0 km/h
19
35.0°
↑
26.0 km/h
20
33.0°
↑
23.0 km/h
21
32.0°
↑
22.0 km/h
22
32.0°
↑
21.0 km/h
23
31.0°
↑
21.0 km/h
30.0°
↑
21.0 km/h
1
29.0°
↑
22.0 km/h
2
28.0°
↑
22.0 km/h
3
28.0°
↑
22.0 km/h
4
28.0°
↑
21.0 km/h
5
27.0°
↑
20.0 km/h
6
27.0°
↑
20.0 km/h
7
28.0°
↑
23.0 km/h
8
30.0°
↑
26.0 km/h
9
33.0°
↑
27.0 km/h
10
36.0°
↑
28.0 km/h
11
38.0°
↑
27.0 km/h
12
40.0°
↑
28.0 km/h
13
40.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 17.75 µg/m³ |