Thời tiết tại Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rājkot, Ấn Độ vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
21.7°C
16.4°C
26%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
21.8°C
17.0°C
26%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
21.7°C
16.7°C
27%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
22.2°C
17.1°C
27%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
22.9°C
17.8°C
29%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
23.1°C
19.1°C
32%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
07:29 AM
06:20 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
22.7°C
18.4°C
28%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
07:29 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, January 05, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
9
20.0°
↑
15.0 km/h
10
22.0°
↑
16.0 km/h
11
24.0°
↑
15.0 km/h
12
26.0°
↑
14.0 km/h
13
27.0°
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
12.0 km/h
15
28.0°
↑
11.0 km/h
16
28.0°
↑
11.0 km/h
17
27.0°
↑
10.0 km/h
18
24.0°
↑
12.0 km/h
19
23.0°
↑
13.0 km/h
20
22.0°
↑
14.0 km/h
21
22.0°
↑
13.0 km/h
22
21.0°
↑
12.0 km/h
23
20.0°
↑
12.0 km/h
20.0°
↑
13.0 km/h
1
19.0°
↑
13.0 km/h
2
19.0°
↑
13.0 km/h
3
18.0°
↑
12.0 km/h
4
18.0°
↑
12.0 km/h
5
18.0°
↑
12.0 km/h
6
17.0°
↑
12.0 km/h
7
17.0°
↑
12.0 km/h
8
18.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 345.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.85 µg/m³ |
| PM10: | 30.05 µg/m³ |