Thời tiết tại Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳
30.0°C
cảm giác như 27.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rājkot, Ấn Độ vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
24.2°C
18.8°C
41%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
25.4°C
19.4°C
34%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
27.1°C
20.9°C
26%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
27.8°C
22.2°C
28%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
26.6°C
21.1°C
32%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
07:14 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
25.9°C
20.8°C
39%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
07:13 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
25.5°C
20.4°C
33%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
07:12 AM
06:48 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 18, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
16
30.0°
↑
5.0 km/h
17
30.0°
↑
6.0 km/h
18
29.0°
↑
8.0 km/h
19
27.0°
↑
12.0 km/h
20
26.0°
↑
13.0 km/h
21
25.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
13.0 km/h
23
23.0°
↑
10.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
12.0 km/h
2
21.0°
↑
14.0 km/h
3
20.0°
↑
14.0 km/h
4
20.0°
↑
12.0 km/h
5
20.0°
↑
11.0 km/h
6
20.0°
↑
10.0 km/h
7
19.0°
↑
7.0 km/h
8
21.0°
↑
7.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
12
29.0°
↑
9.0 km/h
13
30.0°
↑
8.0 km/h
14
31.0°
↑
6.0 km/h
15
31.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rājkot, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 246.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.25 µg/m³ |
| PM10: | 46.45 µg/m³ |