Thời tiết tại Kiev, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
-13.5°C
cảm giác như -17.0°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Kiev, U-crai-na (Ukraine) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kiev, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Sương mù băng giá
-8.6°C
-13.2°C
-18.0°C
95%
11.2 kph
0.1 mm
0.0
07:06 AM
05:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù
-7.3°C
-9.6°C
-12.9°C
93%
16.2 kph
8.9 mm
0.0
07:04 AM
05:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.6°C
-5.2°C
-9.9°C
91%
19.8 kph
2.6 mm
0.0
07:02 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-1.0°C
-3.1°C
-5.1°C
96%
23.8 kph
11.7 mm
0.0
07:00 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-6.1°C
-9.1°C
-16.5°C
91%
23.0 kph
0.3 mm
1.0
06:58 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-4.2°C
-8.1°C
-16.7°C
93%
19.1 kph
0.6 mm
1.0
06:56 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kiev, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Tuesday, February 17, 2026
-6.0°C
-10.0°C
-13.0°C
-16.0°C
-20.0°C
1
-14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
-16.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
-17.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
-17.0°
↑
4.0 km/h
5
-18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
-18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
-16.0°
↑
5.0 km/h
8
-16.0°
↑
5.0 km/h
9
-14.0°
↑
6.0 km/h
10
-12.0°
↑
7.0 km/h
11
-11.0°
↑
7.0 km/h
12
-10.0°
↑
8.0 km/h
13
-9.0°
↑
10.0 km/h
14
-9.0°
↑
11.0 km/h
15
-9.0°
↑
10.0 km/h
16
-9.0°
↑
10.0 km/h
17
-11.0°
↑
9.0 km/h
18
-13.0°
↑
8.0 km/h
19
-13.0°
↑
8.0 km/h
20
-13.0°
↑
9.0 km/h
21
-12.0°
↑
8.0 km/h
22
-12.0°
↑
9.0 km/h
23
-13.0°
↑
9.0 km/h
-12.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kiev, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 315.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.75 µg/m³ |
| SO2: | 8.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.45 µg/m³ |
| PM10: | 20.15 µg/m³ |