Thời tiết tại Kiev, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
10.9°C
cảm giác như 10.1°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Kiev, U-crai-na (Ukraine) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kiev, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
10.3°C
8.8°C
90%
12.2 kph
0.5 mm
0.0
06:32 AM
07:32 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
11.1°C
9.1°C
79%
10.8 kph
0.8 mm
0.0
06:30 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
14.9°C
10.8°C
7.2°C
61%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
14.1°C
10.4°C
6.9°C
52%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
9.7°C
6.5°C
61%
31.7 kph
2.5 mm
1.0
06:24 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
5.4°C
3.0°C
61%
27.7 kph
0.2 mm
2.0
06:21 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
4.2°C
2.3°C
64%
23.8 kph
1.0 mm
1.0
06:19 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kiev, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Thursday, April 02, 2026
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
21
11.0°
↑
8.0 km/h
22
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
10.0°
↑
9.0 km/h
10.0°
↑
8.0 km/h
1
10.0°
↑
8.0 km/h
2
10.0°
↑
7.0 km/h
3
9.0°
↑
7.0 km/h
4
9.0°
↑
7.0 km/h
5
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
7
9.0°
↑
6.0 km/h
8
9.0°
↑
6.0 km/h
9
10.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
11.0°
↑
9.0 km/h
11
12.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
12.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
13
12.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
14
13.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
15
13.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
13.0°
↑
8.0 km/h
20
12.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kiev, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 215.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.35 µg/m³ |