Thời tiết tại Kiev, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
-2.2°C
cảm giác như -6.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kiev, U-crai-na (Ukraine) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kiev, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-0.5°C
-2.1°C
-4.3°C
90%
17.3 kph
0.8 mm
0.0
07:58 AM
04:07 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-1.2°C
-4.3°C
-7.2°C
92%
18.0 kph
1.3 mm
0.0
07:58 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-3.4°C
-7.0°C
-9.1°C
93%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:58 AM
04:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.7°C
-3.3°C
-6.8°C
95%
17.3 kph
3.5 mm
0.0
07:58 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
0.9°C
-0.3°C
-2.3°C
99%
8.6 kph
0.5 mm
1.0
07:57 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù
1.3°C
-1.7°C
-6.6°C
95%
29.5 kph
4.0 mm
1.0
07:57 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
U ám
-5.2°C
-7.0°C
-8.8°C
90%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:56 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kiev, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
3
-2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4
-2.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
5
-2.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
6
-1.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
7
-1.0°
↑
15.0 km/h
8
-2.0°
↑
14.0 km/h
9
-2.0°
↑
14.0 km/h
10
-1.0°
↑
14.0 km/h
11
-1.0°
↑
13.0 km/h
12
-1.0°
↑
13.0 km/h
13
-0.0°
↑
13.0 km/h
14
-1.0°
↑
13.0 km/h
15
-1.0°
↑
13.0 km/h
16
-2.0°
↑
13.0 km/h
17
-3.0°
↑
14.0 km/h
18
-4.0°
↑
15.0 km/h
19
-4.0°
↑
16.0 km/h
20
-4.0°
↑
17.0 km/h
21
-4.0°
↑
17.0 km/h
22
-4.0°
↑
17.0 km/h
23
-4.0°
↑
17.0 km/h
-5.0°
↑
18.0 km/h
1
-5.0°
↑
16.0 km/h
2
-6.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kiev, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |