Thời tiết tại Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
0.6°C
cảm giác như -6.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Odessa, U-crai-na (Ukraine) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 35.6 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
6.0°C
3.7°C
-0.1°C
62%
41.0 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
04:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
7.5°C
5.9°C
3.3°C
67%
41.0 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
04:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
5.5°C
3.1°C
88%
23.4 kph
4.3 mm
0.0
07:41 AM
04:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.6°C
3.7°C
2.0°C
82%
26.3 kph
4.6 mm
0.0
07:41 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
2.7°C
2.3°C
2.0°C
95%
28.1 kph
6.8 mm
0.0
07:41 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
6.2°C
2.4°C
93%
31.3 kph
2.0 mm
2.0
07:40 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.0°C
3.1°C
92%
22.7 kph
0.8 mm
2.0
07:40 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Friday, January 02, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
3
1.0°
↑
36.0 km/h
4
1.0°
↑
37.0 km/h
5
1.0°
↑
38.0 km/h
6
1.0°
↑
38.0 km/h
7
2.0°
↑
38.0 km/h
8
2.0°
↑
37.0 km/h
9
3.0°
↑
38.0 km/h
10
4.0°
↑
40.0 km/h
11
5.0°
↑
41.0 km/h
12
6.0°
↑
41.0 km/h
13
6.0°
↑
40.0 km/h
14
6.0°
↑
38.0 km/h
15
6.0°
↑
38.0 km/h
16
6.0°
↑
38.0 km/h
17
5.0°
↑
37.0 km/h
18
6.0°
↑
37.0 km/h
19
6.0°
↑
37.0 km/h
20
6.0°
↑
38.0 km/h
21
6.0°
↑
38.0 km/h
22
6.0°
↑
38.0 km/h
23
6.0°
↑
39.0 km/h
6.0°
↑
41.0 km/h
1
6.0°
↑
38.0 km/h
2
6.0°
↑
39.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.15 µg/m³ |