Thời tiết tại Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
3.4°C
cảm giác như -0.1°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Odessa, U-crai-na (Ukraine) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (2°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 64% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Có mây
6.0°C
4.5°C
2.9°C
78%
16.2 kph
0.1 mm
0.0
07:29 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
6.5°C
4.9°C
80%
16.9 kph
4.5 mm
0.0
07:30 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
7.2°C
6.5°C
82%
13.3 kph
1.1 mm
0.0
07:31 AM
04:10 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
9.3°C
8.0°C
83%
27.4 kph
0.2 mm
0.0
07:32 AM
04:10 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
8.9°C
8.0°C
1.1°C
64%
30.6 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
04:10 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
-0.4°C
-1.4°C
-2.5°C
43%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
04:10 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
U ám
0.3°C
-0.3°C
-1.7°C
55%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
04:10 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Tuesday, December 09, 2025
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
7
3.0°
↑
12.0 km/h
8
3.0°
↑
14.0 km/h
9
3.0°
↑
10.0 km/h
10
4.0°
↑
8.0 km/h
11
6.0°
↑
13.0 km/h
12
5.0°
↑
6.0 km/h
13
5.0°
↑
4.0 km/h
14
6.0°
↑
3.0 km/h
15
6.0°
↑
5.0 km/h
16
6.0°
↑
5.0 km/h
17
6.0°
↑
7.0 km/h
18
5.0°
↑
8.0 km/h
19
5.0°
↑
9.0 km/h
20
5.0°
↑
12.0 km/h
21
5.0°
↑
13.0 km/h
22
5.0°
↑
14.0 km/h
23
5.0°
↑
15.0 km/h
5.0°
↑
15.0 km/h
1
5.0°
↑
14.0 km/h
2
5.0°
↑
13.0 km/h
3
5.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
4
5.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
5
5.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
6
5.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 13.05 µg/m³ |