Thời tiết tại Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
7.7°C
cảm giác như 5.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Odessa, U-crai-na (Ukraine) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (169°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
8.7°C
6.6°C
4.8°C
61%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
7.4°C
6.3°C
5.2°C
67%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:57 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
9.7°C
6.8°C
4.4°C
69%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
10.1°C
7.1°C
5.4°C
66%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
7.8°C
5.7°C
4.4°C
68%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:01 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
8.3°C
6.2°C
4.2°C
70%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
8.0°C
6.8°C
5.2°C
67%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Tuesday, March 10, 2026
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
18
7.0°
↑
13.0 km/h
19
7.0°
↑
13.0 km/h
20
6.0°
↑
12.0 km/h
21
6.0°
↑
12.0 km/h
22
6.0°
↑
12.0 km/h
23
6.0°
↑
11.0 km/h
6.0°
↑
10.0 km/h
1
6.0°
↑
10.0 km/h
2
5.0°
↑
9.0 km/h
3
5.0°
↑
8.0 km/h
4
5.0°
↑
7.0 km/h
5
5.0°
↑
6.0 km/h
6
5.0°
↑
7.0 km/h
7
5.0°
↑
8.0 km/h
8
6.0°
↑
8.0 km/h
9
7.0°
↑
10.0 km/h
10
7.0°
↑
11.0 km/h
11
7.0°
↑
12.0 km/h
12
7.0°
↑
12.0 km/h
13
7.0°
↑
12.0 km/h
14
7.0°
↑
11.0 km/h
15
7.0°
↑
10.0 km/h
16
7.0°
↑
10.0 km/h
17
7.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |