Thời tiết tại Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
9.7°C
cảm giác như 8.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Odessa, U-crai-na (Ukraine) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
11.8°C
9.9°C
8.1°C
84%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:27 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
9.4°C
9.0°C
89%
11.2 kph
1.9 mm
0.0
06:33 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
12.2°C
9.3°C
73%
17.6 kph
0.3 mm
1.0
06:31 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
15.0°C
12.0°C
9.1°C
59%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
13.4°C
10.6°C
8.5°C
56%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
10.1°C
7.7°C
60%
30.6 kph
0.1 mm
3.0
06:25 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Thursday, April 02, 2026
13.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
2
9.0°
↑
8.0 km/h
3
10.0°
↑
9.0 km/h
4
9.0°
↑
11.0 km/h
5
9.0°
↑
10.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
8.0°
↑
9.0 km/h
8
8.0°
↑
11.0 km/h
9
9.0°
↑
13.0 km/h
10
9.0°
↑
13.0 km/h
11
9.0°
↑
13.0 km/h
12
10.0°
↑
13.0 km/h
13
10.0°
↑
11.0 km/h
14
10.0°
↑
10.0 km/h
15
11.0°
↑
10.0 km/h
16
11.0°
↑
10.0 km/h
17
12.0°
↑
10.0 km/h
18
12.0°
↑
11.0 km/h
19
11.0°
↑
10.0 km/h
20
11.0°
↑
10.0 km/h
21
11.0°
↑
10.0 km/h
22
11.0°
↑
8.0 km/h
23
10.0°
↑
8.0 km/h
10.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Odessa, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |