Thời tiết tại Zaporizhzhya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
1.5°C
cảm giác như -1.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Zaporizhzhya, U-crai-na (Ukraine) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zaporizhzhya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
2.3°C
1.4°C
86%
15.1 kph
0.3 mm
0.0
07:17 AM
03:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
5.0°C
3.6°C
2.2°C
91%
14.0 kph
6.5 mm
0.0
07:18 AM
03:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
6.0°C
4.0°C
3.0°C
80%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
03:47 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.1°C
4.0°C
87%
26.6 kph
3.2 mm
0.0
07:19 AM
03:47 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
4.7°C
-4.0°C
73%
33.5 kph
0.9 mm
0.0
07:20 AM
03:47 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
-2.3°C
-4.1°C
-5.2°C
50%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
03:47 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
-4.2°C
-5.9°C
-7.5°C
42%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
03:47 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Zaporizhzhya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Tuesday, December 09, 2025
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
8
2.0°
↑
11.0 km/h
9
2.0°
↑
8.0 km/h
10
2.0°
↑
10.0 km/h
11
4.0°
↑
12.0 km/h
12
3.0°
↑
5.0 km/h
13
4.0°
↑
2.0 km/h
14
4.0°
↑
4.0 km/h
15
4.0°
↑
4.0 km/h
16
3.0°
↑
3.0 km/h
17
3.0°
↑
2.0 km/h
18
3.0°
↑
6.0 km/h
19
3.0°
↑
5.0 km/h
20
2.0°
↑
7.0 km/h
21
2.0°
↑
7.0 km/h
22
2.0°
↑
8.0 km/h
23
2.0°
↑
8.0 km/h
2.0°
↑
8.0 km/h
1
2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
3.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
5
3.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
6
2.0°
1.8 mm
↑
11.0 km/h
7
2.0°
1.7 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zaporizhzhya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 520.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.35 µg/m³ |
| SO2: | 17.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.25 µg/m³ |
| PM10: | 35.25 µg/m³ |