Thời tiết tại Zaporizhzhya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
-6.7°C
cảm giác như -11.6°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Zaporizhzhya, U-crai-na (Ukraine) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zaporizhzhya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
-5.5°C
-7.3°C
-9.3°C
88%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
03:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
2.5°C
-0.8°C
-6.4°C
81%
38.2 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
03:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
4.3°C
2.0°C
81%
38.5 kph
4.3 mm
0.0
07:29 AM
03:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.3°C
1.7°C
0.6°C
89%
22.0 kph
4.9 mm
0.0
07:28 AM
04:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
7.8°C
2.0°C
-0.6°C
96%
24.5 kph
7.6 mm
0.0
07:28 AM
04:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-0.3°C
-2.0°C
-3.3°C
79%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
0.3°C
-1.4°C
-2.1°C
74%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
04:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zaporizhzhya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Thursday, January 01, 2026
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
21
-6.0°
↑
12.0 km/h
22
-6.0°
↑
15.0 km/h
23
-6.0°
↑
15.0 km/h
-6.0°
↑
16.0 km/h
1
-6.0°
↑
15.0 km/h
2
-6.0°
↑
15.0 km/h
3
-6.0°
↑
15.0 km/h
4
-5.0°
↑
16.0 km/h
5
-5.0°
↑
16.0 km/h
6
-5.0°
↑
16.0 km/h
7
-4.0°
↑
18.0 km/h
8
-2.0°
↑
22.0 km/h
9
-1.0°
↑
24.0 km/h
10
-0.0°
↑
28.0 km/h
11
1.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
12
2.0°
↑
34.0 km/h
13
2.0°
↑
35.0 km/h
14
2.0°
↑
33.0 km/h
15
2.0°
↑
32.0 km/h
16
2.0°
↑
33.0 km/h
17
2.0°
↑
35.0 km/h
18
2.0°
↑
36.0 km/h
19
2.0°
↑
36.0 km/h
20
2.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zaporizhzhya, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 830.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.35 µg/m³ |
| SO2: | 33.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.45 µg/m³ |
| PM10: | 58.15 µg/m³ |