Thời tiết tại Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
9.4°C
cảm giác như 8.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
15.9°C
11.6°C
9.2°C
73%
16.9 kph
5.7 mm
4.0
06:25 AM
07:15 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
9.9°C
9.7°C
95%
18.7 kph
1.8 mm
2.0
06:23 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
10.3°C
9.7°C
90%
13.7 kph
1.4 mm
1.0
06:21 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
12.5°C
11.1°C
10.2°C
79%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
06:20 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
11.8°C
10.7°C
9.7°C
66%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
06:18 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
9.5°C
8.5°C
74%
22.3 kph
1.8 mm
2.0
06:16 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Thursday, April 02, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
2
10.0°
↑
8.0 km/h
3
10.0°
↑
9.0 km/h
4
10.0°
↑
10.0 km/h
5
9.0°
↑
12.0 km/h
6
10.0°
↑
9.0 km/h
7
10.0°
↑
8.0 km/h
8
10.0°
↑
8.0 km/h
9
12.0°
↑
8.0 km/h
10
13.0°
↑
9.0 km/h
11
14.0°
↑
8.0 km/h
12
15.0°
↑
9.0 km/h
13
16.0°
↑
12.0 km/h
14
16.0°
↑
14.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
14.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
17
13.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
18
12.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
19
11.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
20
11.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
21
10.0°
1.0 mm
↑
3.0 km/h
22
10.0°
0.4 mm
↑
0.0 km/h
23
10.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
10.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
1
10.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 25.05 µg/m³ |