Thời tiết tại Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
9.2°C
cảm giác như 4.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 42.5 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
9.1°C
7.2°C
76%
50.4 kph
2.8 mm
0.0
08:23 AM
05:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
10.3°C
8.4°C
85%
44.6 kph
4.2 mm
0.0
08:23 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
11.4°C
11.1°C
10.5°C
81%
40.3 kph
0.0 mm
0.0
08:22 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
11.1°C
10.5°C
73%
23.4 kph
0.1 mm
0.0
08:22 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
12.5°C
11.1°C
60%
32.8 kph
0.3 mm
3.0
08:22 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
11.8°C
11.3°C
9.6°C
86%
35.3 kph
6.6 mm
3.0
08:22 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
6.1°C
0.3°C
89%
57.6 kph
4.4 mm
2.0
08:22 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Saturday, January 03, 2026
12.0°C
10.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
11
9.0°
↑
44.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
46.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
47.0 km/h
14
10.0°
0.1 mm
↑
49.0 km/h
15
10.0°
0.1 mm
↑
49.0 km/h
16
10.0°
0.1 mm
↑
50.0 km/h
17
10.0°
0.1 mm
↑
49.0 km/h
18
10.0°
0.1 mm
↑
49.0 km/h
19
10.0°
0.6 mm
↑
50.0 km/h
20
10.0°
0.3 mm
↑
48.0 km/h
21
10.0°
0.4 mm
↑
47.0 km/h
22
10.0°
0.5 mm
↑
41.0 km/h
23
10.0°
0.5 mm
↑
33.0 km/h
9.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
1
9.0°
↑
11.0 km/h
2
9.0°
↑
10.0 km/h
3
9.0°
↑
5.0 km/h
4
8.0°
↑
8.0 km/h
5
8.0°
↑
12.0 km/h
6
8.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
7
9.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
8
9.0°
1.3 mm
↑
30.0 km/h
9
10.0°
1.4 mm
↑
34.0 km/h
10
10.0°
0.4 mm
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |