Thời tiết tại Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
2.0°C
cảm giác như -2.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) vào 23:15 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
1.6°C
1.0°C
-0.8°C
57%
32.0 kph
1.8 mm
0.0
08:23 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.4°C
5.3°C
2.6°C
59%
43.2 kph
0.5 mm
0.0
08:23 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
9.2°C
6.7°C
71%
53.6 kph
2.3 mm
0.0
08:23 AM
05:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
11.4°C
11.0°C
81%
51.8 kph
3.4 mm
0.0
08:23 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
10.9°C
6.4°C
83%
42.8 kph
4.0 mm
0.0
08:22 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
5.2°C
3.9°C
81%
28.4 kph
0.5 mm
2.0
08:22 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
5.6°C
5.2°C
85%
14.4 kph
0.8 mm
2.0
08:22 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Friday, January 02, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
3.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
6
5.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
8
5.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
14
6.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
15
6.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
17
6.0°
↑
43.0 km/h
18
6.0°
↑
42.0 km/h
19
6.0°
↑
42.0 km/h
20
6.0°
↑
41.0 km/h
21
6.0°
↑
39.0 km/h
22
6.0°
↑
39.0 km/h
23
6.0°
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |