Thời tiết tại Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
7.3°C
cảm giác như 4.3°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
10.4°C
8.1°C
5.5°C
85%
16.6 kph
6.7 mm
0.0
07:44 AM
06:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
10.1°C
7.7°C
78%
31.0 kph
0.6 mm
0.0
07:42 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
3.8°C
1.4°C
80%
44.3 kph
4.7 mm
0.0
07:40 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.1°C
7.6°C
5.0°C
71%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.4°C
1.5°C
78%
43.2 kph
0.5 mm
0.0
07:37 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
3.0°C
1.0°C
-0.5°C
69%
37.8 kph
0.5 mm
1.0
07:36 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
4.1°C
2.5°C
1.1°C
66%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
10.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
9
8.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
10
9.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
10.0°
↑
12.0 km/h
13
10.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
10.0°
↑
8.0 km/h
16
9.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
9.0°
↑
10.0 km/h
19
9.0°
↑
9.0 km/h
20
9.0°
↑
6.0 km/h
21
9.0°
↑
7.0 km/h
22
9.0°
↑
8.0 km/h
23
9.0°
↑
9.0 km/h
9.0°
↑
8.0 km/h
1
10.0°
↑
10.0 km/h
2
10.0°
↑
12.0 km/h
3
10.0°
↑
12.0 km/h
4
9.0°
↑
13.0 km/h
5
9.0°
↑
13.0 km/h
6
9.0°
↑
13.0 km/h
7
9.0°
↑
11.0 km/h
8
9.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 211.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |