Thời tiết tại Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
11.0°C
cảm giác như 9.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (124°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 53% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
11.0°C
8.7°C
5.5°C
81%
24.5 kph
6.7 mm
0.0
07:44 AM
06:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
8.6°C
1.9°C
79%
51.1 kph
2.7 mm
0.0
07:42 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
5.1°C
2.0°C
72%
56.5 kph
2.2 mm
0.0
07:40 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
10.7°C
8.6°C
5.7°C
64%
32.0 kph
0.1 mm
0.0
07:39 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.2°C
2.0°C
81%
43.2 kph
0.4 mm
0.0
07:37 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
4.4°C
3.6°C
82%
12.2 kph
2.8 mm
1.0
07:36 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
3.9°C
3.1°C
86%
17.3 kph
0.1 mm
1.0
07:34 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Tuesday, February 17, 2026
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
15
11.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
16
10.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
17
10.0°
↑
24.0 km/h
18
10.0°
↑
18.0 km/h
19
10.0°
↑
15.0 km/h
20
11.0°
↑
14.0 km/h
21
11.0°
↑
15.0 km/h
22
11.0°
↑
14.0 km/h
23
11.0°
↑
14.0 km/h
11.0°
↑
12.0 km/h
1
11.0°
↑
14.0 km/h
2
11.0°
↑
16.0 km/h
3
10.0°
↑
13.0 km/h
4
11.0°
↑
15.0 km/h
5
11.0°
↑
16.0 km/h
6
11.0°
↑
17.0 km/h
7
11.0°
↑
18.0 km/h
8
11.0°
↑
19.0 km/h
9
11.0°
↑
23.0 km/h
10
12.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
11
11.0°
0.5 mm
↑
34.0 km/h
12
11.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
13
10.0°
0.6 mm
↑
32.0 km/h
14
9.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sevastopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |