Thời tiết tại Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
-1.4°C
cảm giác như -3.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Simferopol, U-crai-na (Ukraine) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (83°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Có mây
3.6°C
-2.1°C
-6.1°C
68%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:51 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
10.0°C
3.4°C
-1.8°C
83%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
8.5°C
5.1°C
78%
17.3 kph
3.0 mm
0.0
07:48 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa vừa
9.1°C
7.6°C
5.5°C
90%
26.6 kph
7.4 mm
0.0
07:46 AM
06:10 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều mây
13.0°C
7.8°C
4.9°C
80%
23.4 kph
0.1 mm
1.0
07:45 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
8.1°C
2.9°C
81%
29.5 kph
2.1 mm
2.0
07:43 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.7°C
1.5°C
0.2°C
81%
14.0 kph
0.8 mm
1.0
07:42 AM
06:14 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Wednesday, February 11, 2026
12.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
-4.0°C
19
-2.0°
↑
6.0 km/h
20
-2.0°
↑
7.0 km/h
21
-2.0°
↑
8.0 km/h
22
-2.0°
↑
7.0 km/h
23
-2.0°
↑
8.0 km/h
-2.0°
↑
8.0 km/h
1
-2.0°
↑
9.0 km/h
2
-1.0°
↑
8.0 km/h
3
-1.0°
↑
10.0 km/h
4
-1.0°
↑
10.0 km/h
5
-0.0°
↑
11.0 km/h
6
-0.0°
↑
11.0 km/h
7
0.0°
↑
11.0 km/h
8
0.0°
↑
11.0 km/h
9
1.0°
↑
11.0 km/h
10
4.0°
↑
10.0 km/h
11
7.0°
↑
12.0 km/h
12
8.0°
↑
13.0 km/h
13
10.0°
↑
13.0 km/h
14
10.0°
↑
13.0 km/h
15
10.0°
↑
11.0 km/h
16
9.0°
↑
11.0 km/h
17
6.0°
↑
11.0 km/h
18
4.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |