Thời tiết tại Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
-5.8°C
cảm giác như -7.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Simferopol, U-crai-na (Ukraine) vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.1°C
-5.1°C
-7.1°C
78%
13.3 kph
0.2 mm
0.0
08:21 AM
05:13 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.9°C
-0.7°C
-5.1°C
77%
22.7 kph
0.1 mm
0.0
08:22 AM
05:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
4.3°C
-1.8°C
81%
38.5 kph
3.8 mm
0.0
08:22 AM
05:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
9.7°C
9.4°C
7.8°C
87%
38.5 kph
9.3 mm
0.0
08:21 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
10.9°C
9.4°C
3.5°C
84%
34.9 kph
5.7 mm
0.0
08:21 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.0°C
2.2°C
0.9°C
85%
16.9 kph
0.2 mm
1.0
08:21 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.6°C
2.0°C
1.2°C
91%
19.1 kph
0.2 mm
1.0
08:21 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Thursday, January 01, 2026
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-9.0°C
17
-7.0°
↑
8.0 km/h
18
-7.0°
↑
10.0 km/h
19
-7.0°
↑
11.0 km/h
20
-7.0°
↑
12.0 km/h
21
-6.0°
↑
12.0 km/h
22
-6.0°
↑
13.0 km/h
23
-6.0°
↑
13.0 km/h
-5.0°
↑
14.0 km/h
1
-4.0°
↑
15.0 km/h
2
-4.0°
↑
15.0 km/h
3
-3.0°
↑
15.0 km/h
4
-3.0°
↑
15.0 km/h
5
-3.0°
↑
15.0 km/h
6
-2.0°
↑
17.0 km/h
7
-2.0°
↑
17.0 km/h
8
-1.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
9
0.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
10
2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
11
2.0°
↑
23.0 km/h
12
3.0°
↑
22.0 km/h
13
3.0°
↑
22.0 km/h
14
3.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
2.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
16
2.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |