Thời tiết tại Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
7.7°C
cảm giác như 5.8°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Simferopol, U-crai-na (Ukraine) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 64% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều mây
8.0°C
6.5°C
5.6°C
89%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
08:10 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
5.3°C
4.4°C
89%
7.2 kph
3.5 mm
0.0
08:11 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
5.6°C
4.5°C
79%
6.5 kph
0.2 mm
0.0
08:11 AM
05:02 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
5.4°C
3.4°C
84%
19.4 kph
0.6 mm
0.0
08:12 AM
05:02 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
6.4°C
3.7°C
80%
26.3 kph
0.8 mm
0.0
08:13 AM
05:02 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
-4.0°C
-4.3°C
-6.1°C
53%
19.8 kph
0.1 mm
2.0
08:14 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
U ám
-0.9°C
-3.1°C
-5.3°C
47%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
08:15 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Tuesday, December 09, 2025
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
15
7.0°
↑
9.0 km/h
16
6.0°
↑
8.0 km/h
17
6.0°
↑
8.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
6.0°
↑
8.0 km/h
20
6.0°
↑
5.0 km/h
21
6.0°
↑
4.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
6.0°
↑
3.0 km/h
6.0°
↑
6.0 km/h
1
5.0°
↑
6.0 km/h
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
6.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
12
5.0°
1.2 mm
↑
7.0 km/h
13
5.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
14
5.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |