Thời tiết tại Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
3.7°C
cảm giác như 0.8°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Simferopol, U-crai-na (Ukraine) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
12.1°C
6.7°C
3.7°C
86%
14.4 kph
5.5 mm
0.0
07:42 AM
06:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
8.8°C
5.2°C
79%
21.6 kph
1.3 mm
0.0
07:40 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.4°C
1.3°C
-1.0°C
86%
33.5 kph
3.7 mm
0.0
07:39 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
9.7°C
3.8°C
-0.8°C
73%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
4.1°C
-1.0°C
78%
27.0 kph
1.3 mm
0.0
07:36 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
0.2°C
-2.0°C
-3.3°C
72%
26.6 kph
0.1 mm
1.0
07:34 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
3.7°C
-1.2°C
-4.2°C
67%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:32 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Tuesday, February 17, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
9
4.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
7.0°
↑
10.0 km/h
12
10.0°
↑
8.0 km/h
13
11.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
12.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
11.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
10.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
17
9.0°
↑
5.0 km/h
18
8.0°
↑
8.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
7.0°
↑
10.0 km/h
21
7.0°
↑
10.0 km/h
22
6.0°
↑
9.0 km/h
23
6.0°
↑
9.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
9.0 km/h
2
6.0°
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
10.0 km/h
4
5.0°
↑
12.0 km/h
5
5.0°
↑
13.0 km/h
6
5.0°
↑
13.0 km/h
7
5.0°
↑
13.0 km/h
8
5.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |