Thời tiết tại Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
5.9°C
cảm giác như 5.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Simferopol, U-crai-na (Ukraine) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (126°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
16.8°C
10.6°C
5.3°C
69%
16.6 kph
5.4 mm
1.0
06:23 AM
07:13 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
9.8°C
9.2°C
95%
17.3 kph
2.6 mm
0.0
06:21 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
11.6°C
9.4°C
8.6°C
94%
14.0 kph
8.4 mm
0.0
06:19 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
15.8°C
11.1°C
7.1°C
72%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:17 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
15.0°C
9.7°C
5.2°C
58%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
7.7°C
5.0°C
68%
25.2 kph
1.0 mm
2.0
06:13 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Thursday, April 02, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
3.0°C
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
8.0 km/h
5
5.0°
↑
10.0 km/h
6
5.0°
↑
9.0 km/h
7
6.0°
↑
8.0 km/h
8
8.0°
↑
9.0 km/h
9
12.0°
↑
10.0 km/h
10
14.0°
↑
12.0 km/h
11
15.0°
↑
13.0 km/h
12
16.0°
↑
11.0 km/h
13
17.0°
↑
13.0 km/h
14
17.0°
↑
13.0 km/h
15
16.0°
↑
15.0 km/h
16
15.0°
↑
15.0 km/h
17
14.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
12.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
19
11.0°
0.9 mm
↑
12.0 km/h
20
10.0°
1.5 mm
↑
15.0 km/h
21
10.0°
1.1 mm
↑
17.0 km/h
22
11.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
23
11.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
11.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Simferopol, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.55 µg/m³ |
| PM10: | 23.75 µg/m³ |