Thời tiết tại Đông Timor 🇹🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Dili.
29.0°C
cảm giác như 33.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Dili tại 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Dili
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.0°C
24.6°C
78%
23.0 kph
3.1 mm
3.0
06:23 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
27.0°C
25.0°C
77%
18.0 kph
0.6 mm
2.0
06:23 AM
07:00 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
26.6°C
24.1°C
79%
19.4 kph
4.1 mm
3.0
06:24 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
29.1°C
26.9°C
24.9°C
80%
22.3 kph
12.6 mm
3.0
06:24 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa rơi nặng hạt
28.4°C
26.5°C
23.9°C
82%
17.6 kph
24.4 mm
3.0
06:25 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
26.7°C
25.0°C
80%
14.4 kph
3.5 mm
9.0
06:26 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
26.5°C
24.7°C
80%
15.1 kph
2.4 mm
9.0
06:26 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Dili
Friday, January 02, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23.0°C
14
28.0°
0.7 mm
↑22.0 km/h
15
28.0°
0.9 mm
↑22.0 km/h
16
29.0°
0.3 mm
↑23.0 km/h
17
28.0°
0.4 mm
↑22.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
20
27.0°
↑13.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
22
26.0°
↑12.0 km/h
23
26.0°
↑12.0 km/h
26.0°
↑10.0 km/h
1
26.0°
↑11.0 km/h
2
26.0°
↑12.0 km/h
3
26.0°
↑13.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
6
25.0°
↑11.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
11
28.0°
↑17.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dili (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910